| 1 |
TRUNG TÂM SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TỬ ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG-CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
2026-LKĐT-GT1-Dot1.27: Mua sắm linh kiện điện tử Lô 1 |
Mua sắm linh kiện điện tử Lô 1 |
Hàng hóa
|
18,761,595,928
VND
|
Chi phí SXKD |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
40 ngày |
Quý IV/2026
|
Trọn gói
|
320
ngày
|
Có
|
Đã có TBMT
|
| 2 |
TRUNG TÂM SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TỬ ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG-CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
2026-LKĐT-GT2-Dot1.27: Mua sắm linh kiện điện tử Lô 2 |
Mua sắm linh kiện điện tử Lô 2 |
Hàng hóa
|
23,632,866,608
VND
|
Chi phí SXKD |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
40 ngày |
Quý IV/2026
|
Trọn gói
|
320
ngày
|
Có
|
Đã có TBMT
|
| 3 |
TRUNG TÂM SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TỬ ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG-CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
2026-LKĐT-GT3-Dot1.27: Mua sắm linh kiện điện tử Lô 3 |
Mua sắm linh kiện điện tử Lô 3 |
Hàng hóa
|
10,848,139,882
VND
|
Chi phí SXKD |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
40 ngày |
Quý IV/2026
|
Trọn gói
|
320
ngày
|
Có
|
Đã có TBMT
|
| 4 |
TRUNG TÂM SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TỬ ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG-CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
2026-LKĐT-GT4-Dot1.27: Mua sắm linh kiện điện tử Lô 4 |
Mua sắm linh kiện điện tử Lô 4 |
Hàng hóa
|
17,822,859,724
VND
|
Chi phí SXKD |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
40 ngày |
Quý IV/2026
|
Trọn gói
|
320
ngày
|
Có
|
Đã có TBMT
|
| 5 |
TRUNG TÂM SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TỬ ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG-CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
2026-LKĐT-GT5-Dot1.27: Mua sắm linh kiện điện tử Lô 5 |
Mua sắm linh kiện điện tử Lô 5 |
Hàng hóa
|
4,834,308,882
VND
|
Chi phí SXKD |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
40 ngày |
Quý IV/2026
|
Trọn gói
|
320
ngày
|
Có
|
Đã có TBMT
|
| 6 |
TRUNG TÂM SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TỬ ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG-CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
2026-LKĐT-GT6-Dot1.27: Mua sắm linh kiện điện tử Lô 6 |
Mua sắm linh kiện điện tử Lô 6 |
Hàng hóa
|
29,400,918,579
VND
|
Chi phí SXKD |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
40 ngày |
Quý IV/2026
|
Trọn gói
|
320
ngày
|
Có
|
Đã có TBMT
|
| 7 |
TRUNG TÂM SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TỬ ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG-CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
2026-LKĐT-GT7-Dot1.27: Mua sắm linh kiện điện tử Lô 7 |
Mua sắm linh kiện điện tử Lô 7 |
Hàng hóa
|
4,573,267,451
VND
|
Chi phí SXKD |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
40 ngày |
Quý IV/2026
|
Trọn gói
|
320
ngày
|
Có
|
—
|
| 8 |
TRUNG TÂM SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TỬ ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG-CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
2026-LKĐT-GT8-Dot1.27: Mua sắm linh kiện điện tử Lô 8 |
Mua sắm linh kiện điện tử Lô 8 |
Hàng hóa
|
2,124,057,890
VND
|
Chi phí SXKD |
Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
|
Không có phương thức LCNT
|
40 ngày |
Quý IV/2026
|
Trọn gói
|
320
ngày
|
Không áp dụng
|
—
|
| 9 |
TRUNG TÂM SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TỬ ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG-CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
2026-LKĐT-GT9-Dot1.27: Mua sắm linh kiện điện tử Lô 9 |
Mua sắm linh kiện điện tử Lô 9 |
Hàng hóa
|
3,874,330,959
VND
|
Chi phí SXKD |
Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
|
Không có phương thức LCNT
|
40 ngày |
Quý IV/2026
|
Trọn gói
|
320
ngày
|
Không áp dụng
|
—
|
| 10 |
TRUNG TÂM SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TỬ ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG-CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
2026-PCB-GT10-Dot1.27: Mua sắm mạch in |
Mua sắm mạch in |
Hàng hóa
|
11,184,243,082
VND
|
Chi phí SXKD |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
40 ngày |
Quý IV/2026
|
Trọn gói
|
320
ngày
|
Có
|
Đã có TBMT
|
| 11 |
TRUNG TÂM SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TỬ ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG-CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
2026-Vode-GT11-Dot1.27: Mua sắm vỏ thiết bị điện tử Lô 1 |
Mua sắm vỏ thiết bị điện tử Lô 1 |
Hàng hóa
|
29,735,114,326
VND
|
Chi phí SXKD |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
40 ngày |
Quý IV/2026
|
Trọn gói
|
320
ngày
|
Có
|
—
|
| 12 |
TRUNG TÂM SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TỬ ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG-CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
2026-Vode-GT12-Dot1.27: Mua sắm vỏ thiết bị điện tử Lô 2 |
Mua sắm vỏ thiết bị điện tử Lô 2 |
Hàng hóa
|
16,188,450,596
VND
|
Chi phí SXKD |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
40 ngày |
Quý IV/2026
|
Trọn gói
|
320
ngày
|
Có
|
Đã có TBMT
|
| 13 |
TRUNG TÂM SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TỬ ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG-CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
2026-Hopnhua-GT13-Dot1.27: Mua sắm hộp nhựa, ống nhựa các loại |
Mua sắm hộp nhựa, ống nhựa các loại |
Hàng hóa
|
481,137,055
VND
|
Chi phí SXKD |
Chào hàng cạnh tranh
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
40 ngày |
Quý IV/2026
|
Trọn gói
|
320
ngày
|
Không áp dụng
|
—
|
| 14 |
TRUNG TÂM SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TỬ ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG-CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
2026-Chihan-GT14-Dot1.27: Mua sắm chì dây, chì thanh |
Mua sắm chì dây, chì thanh |
Hàng hóa
|
4,797,563,100
VND
|
Chi phí SXKD |
Chào hàng cạnh tranh
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
40 ngày |
Quý IV/2026
|
Trọn gói
|
320
ngày
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 15 |
TRUNG TÂM SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TỬ ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG-CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
2026-Chikem-GT15-Dot1.27: Mua sắm chì kem |
Mua sắm chì kem |
Hàng hóa
|
1,235,932,500
VND
|
Chi phí SXKD |
Chào hàng cạnh tranh
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
40 ngày |
Quý IV/2026
|
Trọn gói
|
320
ngày
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 16 |
TRUNG TÂM SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TỬ ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG-CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
2026-Hoachat-GT16-Dot1.27: Mua sắm chất pha loãng, chất phủ, dung môi các loại |
Mua sắm chất pha loãng, chất phủ, dung môi các loại |
Hàng hóa
|
2,118,187,168
VND
|
Chi phí SXKD |
Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
|
Không có phương thức LCNT
|
40 ngày |
Quý IV/2026
|
Trọn gói
|
320
ngày
|
Không áp dụng
|
—
|
| 17 |
TRUNG TÂM SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TỬ ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG-CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
2026-Chiniemphong-GT17-Dot1.27: Mua sắm dây chì, viên chì niêm phong |
Mua sắm dây chì, viên chì niêm phong |
Hàng hóa
|
975,050,212
VND
|
Chi phí SXKD |
Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
|
Không có phương thức LCNT
|
40 ngày |
Quý IV/2026
|
Trọn gói
|
320
ngày
|
Không áp dụng
|
—
|