| 1 |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 2 |
Gói số 10: Chuẩn sắc ký |
Phục vụ cho hoạt động hóa |
Hàng hóa
|
367,735,600
VND
|
Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
54 ngày |
Quý II/2026
|
Trọn gói
|
365
ngày
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 2 |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 2 |
Gói số 11: Hóa chất hóa học thông thường |
Phục vụ cho hoạt động hóa |
Hàng hóa
|
285,444,780
VND
|
Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
54 ngày |
Quý II/2026
|
Trọn gói
|
365
ngày
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 3 |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 2 |
Gói số 12: Vật tư bảo trì LC-MS/MS (XEVO TQD/ XEVO-TQS) |
Phục vụ cho hoạt động hóa |
Hàng hóa
|
1,003,467,152
VND
|
Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
54 ngày |
Quý III/2026
|
Trọn gói
|
90
ngày
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 4 |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 2 |
Gói số 13: Các loại khí |
Phục vụ cho hoạt động hóa |
Hàng hóa
|
202,255,920
VND
|
Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
54 ngày |
Quý II/2026
|
Trọn gói
|
365
ngày
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 5 |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 2 |
Gói số 14: Vật tư bảo trì ICP/MS, GC/MS/MS, HPLC |
Phục vụ cho hoạt động hóa |
Hàng hóa
|
454,946,533
VND
|
Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
54 ngày |
Quý III/2026
|
Trọn gói
|
90
ngày
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 6 |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 2 |
Gói số 15: Vật tư bảo trì máy sinh khí nitơ |
Phục vụ cho hoạt động hóa |
Hàng hóa
|
314,416,464
VND
|
Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
54 ngày |
Quý III/2026
|
Trọn gói
|
90
ngày
|
Không áp dụng
|
—
|
| 7 |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 2 |
Gói số 16: Vật tư bảo trì máy sắc ký Ion |
Phục vụ cho hoạt động hóa |
Hàng hóa
|
323,649,000
VND
|
Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
54 ngày |
Quý III/2026
|
Trọn gói
|
90
ngày
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 8 |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 2 |
Gói số 17: Cột sắc ký |
Phục vụ cho hoạt động hóa |
Hàng hóa
|
121,573,880
VND
|
Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
Chào hàng cạnh tranh
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
50 ngày |
Quý III/2026
|
Trọn gói
|
90
ngày
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 9 |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 2 |
Gói số 18: Hiệu chuẩn thiết bị kiểm nghiệm |
Phục vụ cho hoạt động hóa |
Phi tư vấn
|
76,161,600
VND
|
Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
Chào hàng cạnh tranh
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
50 ngày |
Quý II/2026
|
Trọn gói
|
120
ngày
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 10 |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 2 |
Gói số 19: Bảo trì hệ thống sắc ký lỏng khối phổ |
Phục vụ cho hoạt động hóa |
Phi tư vấn
|
162,000,000
VND
|
Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
54 ngày |
Quý III/2026
|
Trọn gói
|
365
ngày
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 11 |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 2 |
Gói số 20: Bảo trì hệ thống HPLC, ICP/MS, GC/MS/MS |
Phục vụ cho hoạt động hóa |
Phi tư vấn
|
209,000,000
VND
|
Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
54 ngày |
Quý II/2026
|
Trọn gói
|
365
ngày
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 12 |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 2 |
Gói số 21: Bảo trì hệ thống sắc ký Ion |
Phục vụ cho hoạt động hóa |
Phi tư vấn
|
85,168,800
VND
|
Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
Chào hàng cạnh tranh
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
50 ngày |
Quý III/2026
|
Trọn gói
|
365
ngày
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 13 |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 2 |
Gói số 22: Công cụ, dụng cụ hóa học |
Phục vụ cho hoạt động hóa |
Hàng hóa
|
329,319,900
VND
|
Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
54 ngày |
Quý III/2026
|
Trọn gói
|
90
ngày
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 14 |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 2 |
Gói số 23: Màng lọc tủ hút |
Phục vụ cho hoạt động hóa |
Hàng hóa
|
135,000,000
VND
|
Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
Chào hàng cạnh tranh
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
50 ngày |
Quý III/2026
|
Trọn gói
|
90
ngày
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|