Xem thông tin kế hoạch lựa chọn nhà thầu
| STT | Tên gói thầu | Dự toán gói thầu được duyệt sau khi phê duyệt KHLCNT | Giá gói thầu | Số thông báo liên kết |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gói số 10: Chuẩn sắc ký | - | 367.735.600 VND | IB2600286365 |
| 2 | Gói số 11: Hóa chất hóa học thông thường | - | 285.444.780 VND | IB2600556868 |
| 3 | Gói số 12: Vật tư bảo trì LC-MS/MS (XEVO TQD/ XEVO-TQS) | - | 1.003.467.152 VND | IB2600477634 |
| 4 | Gói số 13: Các loại khí | - | 202.255.920 VND | IB2600286288 |
| 5 | Gói số 14: Vật tư bảo trì ICP/MS, GC/MS/MS, HPLC | - | 454.946.533 VND | IB2600464902 |
| 6 | Gói số 15: Vật tư bảo trì máy sinh khí nitơ | - | 314.416.464 VND | - |
| 7 | Gói số 16: Vật tư bảo trì máy sắc ký Ion | - | 323.649.000 VND | IB2600389571 |
| 8 | Gói số 17: Cột sắc ký | - | 121.573.880 VND | IB2600391872 |
| 9 | Gói số 18: Hiệu chuẩn thiết bị kiểm nghiệm | - | 76.161.600 VND | IB2600396790 |
| 10 | Gói số 19: Bảo trì hệ thống sắc ký lỏng khối phổ | - | 162.000.000 VND | IB2600383662 |
| 11 | Gói số 20: Bảo trì hệ thống HPLC, ICP/MS, GC/MS/MS | - | 209.000.000 VND | IB2600315410 |
| 12 | Gói số 21: Bảo trì hệ thống sắc ký Ion | - | 85.168.800 VND | IB2600449961 |
| 13 | Gói số 22: Công cụ, dụng cụ hóa học | - | 329.319.900 VND | IB2600557141 |
| 14 | Gói số 23: Màng lọc tủ hút | - | 135.000.000 VND | IB2600352814 |
Thời gian đăng tải
10:48
12/06/2026
Chủ đầu tư
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 2
Số lượng gói thầu
14
Tổng mức đầu tư
4.070.139.629 VND
Quyết định phê duyệt
2026_06_10_430QD-CCPT2_QD phe duyet KHLCNT lan 5.pdf