Xem thông tin kế hoạch lựa chọn nhà thầu
| STT | Tên gói thầu | Dự toán gói thầu được duyệt sau khi phê duyệt KHLCNT | Giá gói thầu | Số thông báo liên kết |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Xây dựng và lắp đặt thiết bị | 27.751.839.753 VND | 27.514.834.861 VND | IB2600585507 |
| 2 | Tư vấn thiết kế xây dựng triển khai sau TKCS | 761.514.795 VND | 761.514.795 VND | - |
| 3 | Tư vấn thẩm tra thiết kế và dự toán | 99.430.171 VND | 99.430.171 VND | - |
| 4 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng và thiết bị | 839.251.038 VND | 797.299.628 VND | - |
| 5 | Tư vấn lập HSMT, đánh giá HSDT | 93.375.176 VND | 95.318.581 VND | - |
| 6 | Tư vấn thẩm định HSMT, kết quả LCNT | 53.706.188 VND | 45.401.904 VND | - |
| 7 | Bảo hiểm | 22.970.157 VND | 33.222.845 VND | - |
| 8 | Trạm biến áp và máy phát điện | 1.771.026.742 VND | 1.808.659.135 VND | - |
| 9 | Thí nghiệm cọc | 247.026.682 VND | 192.798.295 VND | - |
| 10 | Chống mối | 150.606.563 VND | 171.538.357 VND | - |
| 11 | Kiểm toán | 194.656.399 VND | 176.823.000 VND | - |
| 12 | Thẩm định giá | 30.000.000 VND | 30.000.000 VND | - |
| 13 | Tư vấn quản lý dự án | 267.543.100 VND | 218.611.809 VND | - |
Thời gian đăng tải
09:01
23/01/2026
Chủ đầu tư
NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM
Số lượng gói thầu
13
Tổng mức đầu tư
33.300.000.000 VND
Quyết định phê duyệt
2026-01-20 QDPheDuyetKHLCNT.AgrCatBa.BacHaiPhong.pdf