Xem thông tin kế hoạch lựa chọn nhà thầu
| STT | Tên gói thầu | Dự toán gói thầu được duyệt sau khi phê duyệt KHLCNT | Giá gói thầu | Số thông báo liên kết |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gói thầu số 03: Chi phí Thẩm định giá | - | 48.729.000 VND | - |
| 2 | Gói thầu số 04: Lập hồ sơ thiết kế chi tiết và dự toán | - | 333.428.525 VND | - |
| 3 | Gói thầu số 05: Thẩm tra thiết kế chi tiết và dự toán | - | 29.687.308 VND | - |
| 4 | Gói thầu số 06: Lập hồ sơ mời thầu và đánh giá hồ sơ dự thầu | - | 129.600.000 VND | - |
| 5 | Gói thầu số 07: Thẩm định hồ sơ mời thầu, kết quả lựa chọn nhà thầu | - | 90.955.000 VND | - |
| 6 | Gói thầu số 08: Chi phí mua sắm thiết bị, phần mềm | - | 45.119.400.000 VND | IB2600577302 |
| 7 | Gói thầu số 09: Chi phí giám sát thi công | - | 232.147.000 VND | - |
Thông tin chi tiết gói thầu
Tên chủ đầu tư
Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Huế
Quy trình áp dụng
Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 08: Chi phí mua sắm thiết bị, phần mềm
Tóm tắt công việc chính của gói
thầu
Chi phí mua sắm thiết bị, phần mềm
Đấu thầu qua mạng
Qua mạng
Trong nước/ Quốc tế
Trong nước
Giá gói thầu
45.119.400.000 VND
Giá gói thầu bằng chữ
Bốn mươi lăm tỷ một trăm mười chín triệu bốn trăm nghìn đồng
Lĩnh vực
Hàng hóa
Sơ tuyển
Không
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Trọn gói
Chi tiết nguồn vốn
Ngân sách thành phố
Gói thầu đấu thầu trước
Không
Gói thầu mua sắm tập trung
Không
Thời gian tổ chức LCNT
60 ngày
Thời gian bắt đầu LCNT
Quý IV,
2026
Thời gian thực hiện gói thầu
60
ngày
Địa điểm thực hiện
Thành phố Huế
Có nhiều phần/lô?
Không
Thời gian đăng tải
17:24
08/10/2026
Chủ đầu tư
Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Huế
Số lượng gói thầu
7
Tổng mức đầu tư
50.000.000.000 VND
Quyết định phê duyệt
11-2-QD phê duyệt KHĐT 401-QD-SKHCN 07-10-2026-PL1_signed.pdf