| 1 |
CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN NAM TNHH |
Gói 1: Mua sắm trụ BTLT phục vụ công tác SXKD đợt 1 năm 2027 |
Mua sắm trụ BTLT phục vụ công tác SXKD đợt 1 năm 2027 |
Hàng hóa
|
248,729,250
VND
|
Chi phí SXKD của Công ty Điện lực Đồng Nai |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
210
ngày
|
Có
|
Đã có TBMT
|
| 2 |
CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN NAM TNHH |
Gói 2: Mua sắm hộp phân phối phục vụ công tác SXKD đợt 1 năm 2027 |
Mua sắm hộp phân phối phục vụ công tác SXKD đợt 1 năm 2027 |
Hàng hóa
|
1,414,875,000
VND
|
Chi phí SXKD của Công ty Điện lực Đồng Nai |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
210
ngày
|
Có
|
Đã có TBMT
|
| 3 |
CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN NAM TNHH |
Gói 3: Mua sắm sứ, ty sứ phục vụ công tác SXKD đợt 1 năm 2027 |
Mua sắm sứ, ty sứ phục vụ công tác SXKD đợt 1 năm 2027 |
Hàng hóa
|
739,615,800
VND
|
Chi phí SXKD của Công ty Điện lực Đồng Nai |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
210
ngày
|
Có
|
Đã có TBMT
|
| 4 |
CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN NAM TNHH |
Gói 4: Mua sắm MCB, MCCB, dây chì, hộp và đầu cáp ngầm các loại phục vụ công tác SXKD đợt 1 năm 2027 |
Mua sắm MCB, MCCB, dây chì, hộp và đầu cáp ngầm các loại phục vụ công tác SXKD đợt 1 năm 2027 |
Hàng hóa
|
2,824,738,058
VND
|
Chi phí SXKD của Công ty Điện lực Đồng Nai |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
210
ngày
|
Có
|
Đã có TBMT
|
| 5 |
CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN NAM TNHH |
Gói 5: Mua sắm ống nhựa phục vụ công tác SXKD đợt 1 năm 2027 |
Mua sắm ống nhựa phục vụ công tác SXKD đợt 1 năm 2027 |
Hàng hóa
|
1,501,956,456
VND
|
Chi phí SXKD của Công ty Điện lực Đồng Nai |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
210
ngày
|
Có
|
Đã có TBMT
|
| 6 |
CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN NAM TNHH |
Gói 6: Mua sắm giáp níu, giáp buộc, dây chống rơi phục vụ công tác SXKD đợt 1 năm 2027 |
Mua sắm giáp níu, giáp buộc, dây chống rơi phục vụ công tác SXKD đợt 1 năm 2027 |
Hàng hóa
|
7,967,838,740
VND
|
Chi phí SXKD của Công ty Điện lực Đồng Nai |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
210
ngày
|
Có
|
Đã có TBMT
|
| 7 |
CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN NAM TNHH |
Gói 7: Mua sắm kẹp IPC phục vụ công tác SXKD đợt 1 năm 2027 |
Mua sắm kẹp IPC phục vụ công tác SXKD đợt 1 năm 2027 |
Hàng hóa
|
2,344,650,000
VND
|
Chi phí SXKD của Công ty Điện lực Đồng Nai |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
210
ngày
|
Có
|
Đã có TBMT
|
| 8 |
CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN NAM TNHH |
Gói 8: Mua sắm phụ kiện các loại phục vụ công tác SXKD đợt 1 năm 2027 |
Mua sắm phụ kiện các loại phục vụ công tác SXKD đợt 1 năm 2027 |
Hàng hóa
|
5,518,550,388
VND
|
Chi phí SXKD của Công ty Điện lực Đồng Nai |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
210
ngày
|
Có
|
Đã có TBMT
|