Tra cứu đấu thầu
🔍

Kiểm tra năng lực

Đối chiếu hồ sơ năng lực (hợp đồng tương tự) của công ty với yêu cầu trong HSMT.

Thi công xây dựng CSHT cho các trạm BTS tỉnh Hưng Yên năm 2026 Đợt 2
Thông tin cơ bản
Mã TBMT
IB2600593929
Ngày đăng tải
29/10/2026 10:47
Phiên bản thay đổi
Thông tin chung của KHLCNT
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Khác
Tên dự toán mua sắm
Đầu tư xây dựng CSHT cho các trạm BTS tỉnh Hưng Yên năm 2026 – Đợt 2
Thông tin gói thầu
Tên gói thầu
Thi công xây dựng CSHT cho các trạm BTS tỉnh Hưng Yên năm 2026 Đợt 2
Chủ đầu tư
MobiFone Hưng Yên - Chi nhánh tổng Công ty viễn thông MobiFone
Chi tiết nguồn vốn
Vốn tái đầu tư, nguồn quỹ Đầu tư phát triển và/hoặc vốn vay của Tổng công ty
Lĩnh vực
Xây lắp
Hình thức lựa chọn nhà thầu
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước / Quốc tế
Trong nước
Phương thức lựa chọn nhà thầu
1 giai đoạn 1 túi hồ sơ
Thời gian thực hiện gói thầu
90 ngày
Cách thức dự thầu
Hình thức dự thầu
Qua mạng
Địa điểm phát hành e-HSMT
Website: website: https://muasamcong.mof.gov.vn
Chi phí nộp e-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận e-HSDT
Website: website: https://muasamcong.mof.gov.vn
Địa điểm thực hiện gói thầu

Tỉnh Hưng Yên

Thông tin dự thầu
Thời điểm đóng thầu
09/11/2026 10:00
Thời điểm mở thầu
09/11/2026 10:00
Địa điểm mở thầu
website: https://muasamcong.mof.gov.vn
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
90 ngày
Số tiền bảo đảm dự thầu
71.000.000 VND
Hình thức đảm bảo dự thầu
Bảo lãnh qua ngân hàng
Thông tin quyết định phê duyệt
Số quyết định phê duyệt
283/QĐ-MBF.HY
Ngày phê duyệt
26/10/2026
Cơ quan ban hành quyết định
Mobifone Hưng Yên
Quyết định phê duyệt
Đang tải file, vui lòng chờ...

Thời điểm đóng thầu

10:00

09/11/2026

Còn lại: 7 ngày 23 giờ 47 phút

Khuyến nghị việc tham dự thầu:

Khuyến nghị nhà thầu cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố gần thời điểm đóng thầu.

Thời gian còn lại
0 Ngày
:
0 Giờ
:
0 Phút
:
0 Giây
Giá thấp nhất hiện tại
87.970.000 VND
Giá trần: 136.768.000 VND
Bước giá: 400.000 VND
Thông tin quá trình chào giá trực tuyến
Thời gian chào giá Giá dự thầu Thứ hạng
21/04/2026 07:59:58.45 87.970.000 1
21/04/2026 07:59:57.72 90.000.000 2
21/04/2026 07:59:53.89 92.600.000 3
21/04/2026 07:58:58.96 99.000.000 4
21/04/2026 07:58:26.34 102.000.000 5
21/04/2026 07:58:16.01 112.000.000
21/04/2026 07:57:55.62 117.600.000
21/04/2026 07:57:46.32 118.000.000
21/04/2026 07:57:15.11 119.000.000
21/04/2026 07:56:44.53 120.000.000
21/04/2026 07:55:36.36 129.600.000
21/04/2026 07:55:17.98 130.000.000
21/04/2026 07:54:39.45 130.900.000
21/04/2026 07:54:23.59 131.376.000
21/04/2026 07:34:26.45 132.600.000
21/04/2026 07:27:14.30 133.000.000
20/04/2026 18:03:42.54 133.567.000
20/04/2026 17:19:27.30 134.068.800
20/04/2026 16:26:35.41 135.200.000
20/04/2026 10:03:08.47 135.600.000
20/04/2026 08:17:16.59 136.136.136