Tra cứu đấu thầu
🔍

Kiểm tra năng lực

Đối chiếu hồ sơ năng lực (hợp đồng tương tự) của công ty với yêu cầu trong HSMT.

CTC 2026XL/01: Thi công xây dựng và lắp đặt vật tư, thiết bị công trình: Chỉnh trang cáp viễn thông khu vực Phú Tài, Tuy Phước, An Nhơn năm 2026
Thông tin cơ bản
Mã TBMT
IB2600592893
Ngày đăng tải
29/10/2026 10:11
Phiên bản thay đổi
Thông tin chung của KHLCNT
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Tên dự toán mua sắm
Công trình Chỉnh trang cáp viễn thông khu vực Phú Tài, Tuy Phước, An Nhơn năm 2026
Thông tin gói thầu
Tên gói thầu
CTC 2026XL/01: Thi công xây dựng và lắp đặt vật tư, thiết bị công trình: Chỉnh trang cáp viễn thông khu vực Phú Tài, Tuy Phước, An Nhơn năm 2026
Chủ đầu tư
CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI
Chi tiết nguồn vốn
Vốn SXKD (Doanh thu cho thuê cột điện 2026)
Lĩnh vực
Xây lắp
Hình thức lựa chọn nhà thầu
Chào giá trực tuyến rút gọn
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước / Quốc tế
Trong nước
Phương thức lựa chọn nhà thầu
1 giai đoạn 1 túi hồ sơ
Thời gian thực hiện gói thầu
45 ngày
Thông tin chào giá
Thời điểm bắt đầu chào giá trực tuyến
04/11/2026 08:00
Thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến
05/11/2026 09:00
Giá trần
1.877.398.200 VND
Bước giá
3.000.000 VND
Hiệu lực của đơn dự thầu
45 ngày
Phạm vi công việc
STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
1 Cung cấp và lắp đặt Colie đường kính 200mm Theo quy định tại Mẫu số 03 62 Bộ
2 Cung cấp và lắp đặt Colie đường kính 280mm Theo quy định tại Mẫu số 03 733 Bộ
3 Cung cấp và lắp đặt Cùm cáp D200 (Đai bó cáp) Theo quy định tại Mẫu số 03 7661 Bộ
4 Cung cấp và lắp đặt Tấm bắt tiếp địa (thép dẹt 80x40x4mm, mạ kẽm nhúng nóng) Theo quy định tại Mẫu số 03 94 Bộ
5 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ cáp chữ E Theo quy định tại Mẫu số 03 116 Bộ
6 Cung cấp và lắp đặt Xà treo cáp chữ D Theo quy định tại Mẫu số 03 347 Bộ
7 Chỉnh trang cáp ( cáp vướng ngọn đèn , cây xanh . . . ) Theo quy định tại Mẫu số 03 279 Cột
8 Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép Theo quy định tại Mẫu số 03 810 Bộ
9 Cung cấp và lắp đặt Đai thép không rỉ Theo quy định tại Mẫu số 03 1152 Mét
10 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp sắt 3 bu lông 40x120 Theo quy định tại Mẫu số 03 614 Bộ
11 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 50 mm2 Theo quy định tại Mẫu số 03 94 Bộ
12 Cung cấp và lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 08x30 Theo quy định tại Mẫu số 03 94 Bộ
13 Cung cấp và lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 16x40 Theo quy định tại Mẫu số 03 94 Cái
14 Cung cấp và lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 16x250 Theo quy định tại Mẫu số 03 275 Bộ
15 Cung cấp và lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 16x350 Theo quy định tại Mẫu số 03 248 Bộ
16 Cung cấp và lắp đặt Thẻ nhận dạng cáp các màu (Tấm ALU 40x50mm) Theo quy định tại Mẫu số 03 2292 Cái
17 Cung cấp Cáp thép bọc HDPE 50 mm2 (cáp thép bọc TK 50) (mua sắm) Theo quy định tại Mẫu số 03 16478 Mét
18 Rải Cáp thép bọc HDPE 50 mm2 (thủ công) <10m Theo quy định tại Mẫu số 03 16.478 Km
19 Cung cấp và lắp đặt Dây thép mạ kẽm bọc nhựa PVC 1,5mm Theo quy định tại Mẫu số 03 10232 Mét
20 Sắp xếp bó gọn các sợi cáp viễn thông trên tuyến cột để đảm bảo an toàn trong vận hành lưới điện và mỹ quan đô thị Theo quy định tại Mẫu số 03 382 Công/Cột
Đang tải file, vui lòng chờ...

Thời điểm đóng thầu

09:00

05/11/2026

Còn lại: 3 ngày 5 giờ 55 phút

Khuyến nghị việc tham dự thầu:

Khuyến nghị nhà thầu cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố gần thời điểm đóng thầu.

Thời gian còn lại
0 Ngày
:
0 Giờ
:
0 Phút
:
0 Giây
Giá thấp nhất hiện tại
87.970.000 VND
Giá trần: 136.768.000 VND
Bước giá: 400.000 VND
Thông tin quá trình chào giá trực tuyến
Thời gian chào giá Giá dự thầu Thứ hạng
21/04/2026 07:59:58.45 87.970.000 1
21/04/2026 07:59:57.72 90.000.000 2
21/04/2026 07:59:53.89 92.600.000 3
21/04/2026 07:58:58.96 99.000.000 4
21/04/2026 07:58:26.34 102.000.000 5
21/04/2026 07:58:16.01 112.000.000
21/04/2026 07:57:55.62 117.600.000
21/04/2026 07:57:46.32 118.000.000
21/04/2026 07:57:15.11 119.000.000
21/04/2026 07:56:44.53 120.000.000
21/04/2026 07:55:36.36 129.600.000
21/04/2026 07:55:17.98 130.000.000
21/04/2026 07:54:39.45 130.900.000
21/04/2026 07:54:23.59 131.376.000
21/04/2026 07:34:26.45 132.600.000
21/04/2026 07:27:14.30 133.000.000
20/04/2026 18:03:42.54 133.567.000
20/04/2026 17:19:27.30 134.068.800
20/04/2026 16:26:35.41 135.200.000
20/04/2026 10:03:08.47 135.600.000
20/04/2026 08:17:16.59 136.136.136