Tra cứu đấu thầu
🔍

Kiểm tra năng lực

Đối chiếu hồ sơ năng lực (hợp đồng tương tự) của công ty với yêu cầu trong HSMT.

Mua sắm công cụ dụng cụ bổ sung năm 2026
Thông tin cơ bản
Mã TBMT
IB2600592754
Ngày đăng tải
28/10/2026 16:46
Phiên bản thay đổi
Thông tin chung của KHLCNT
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Tên dự toán mua sắm
Mua sắm công cụ dụng cụ bổ sung năm 2026
Thông tin gói thầu
Tên gói thầu
Mua sắm công cụ dụng cụ bổ sung năm 2026
Chủ đầu tư
CÔNG TY THUỶ ĐIỆN TUYÊN QUANG - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Chi tiết nguồn vốn
Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2026 do Tập đoàn Điện lực Việt Nam cấp
Lĩnh vực
Hàng hóa
Hình thức lựa chọn nhà thầu
Chào giá trực tuyến rút gọn
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước / Quốc tế
Trong nước
Phương thức lựa chọn nhà thầu
1 giai đoạn 1 túi hồ sơ
Thời gian thực hiện gói thầu
30 ngày
Thông tin chào giá
Thời điểm bắt đầu chào giá trực tuyến
03/11/2026 09:00
Thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến
04/11/2026 09:00
Giá trần
136.047.600 VND
Bước giá
300.000 VND
Hiệu lực của đơn dự thầu
30 ngày
Phạm vi cung cấp
STT Danh mục hàng hóa Đơn vị tính Khối lượng Ký mã hiệu Nhãn hiệu Hãng sản xuất Xuất xứ của hàng hóa Năm sản xuất Thông số kỹ thuật Địa điểm dự án Ngày giao hàng sớm nhất Ngày giao hàng muộn nhất Yêu cầu khác
1 Ampe kìm Cái 3 2300R Không yêu cầu KYORITSU Không yêu cầu Từ 2025 trở lại đây - Dải đo: AC A 0 ~ 100,0 A; DC A 0 ~ ±100,0 A; True RMS - Độ chính xác: ±2,0% rdg ±5 dgt (50/60 Hz) Kích thước đầu kìm: Tối đa Ø10 mm Điện áp không tiếp xúc: Dò điện áp AC mà không cần tiếp xúc với dây điện tại ổ cắm Kích thước: 161,3 (L) × 40,2 (W) × 30,3 (D) Hệ số Crest: 2,5 Trọng lượng: 110 g (gồm pin) Chữ số tối đa: 1.049 Tiêu chuẩn an toàn: IEC 61010-1 CAT. III 300 V Mức độ ô nhiễm: 2 Nguồn cấp: 2 pin R03 (AAA) Tại kho vật tư của Công ty Thủy điện Tuyên Quang (Địa chỉ: xã Nà Hang, tỉnh Tuyên Quang) 15 ngày 30 ngày
2 Bộ tuốc nơ vít và kìm cách điện 6 chi tiết Bộ 6 V83306 Như trên Tolsen Như trên Từ 2025 trở lại đây Kìm kết hợp cách điện 180 mm Kìm cắt chéo cách điện 160 mm Tua vít có rãnh cách điện 0,4 × 2,5 × 75 mm Tua vít có rãnh cách điện 0,8 × 4,0 × 100 mm Tua vít Phillips cách điện PH2 × 100 mm Máy đo điện áp 30 × 70 mm Như trên 15 ngày 30 ngày
3 Búa Cái 8 Không yêu cầu Như trên Không yêu cầu Như trên Từ 2025 trở lại đây Búa cán gỗ loại 3 kg; 1 đầu bi, 1 đầu trụ bằng thép carbon, chịu nhiệt và va chạm tốt. Như trên 15 ngày 30 ngày
4 Dụng cụ kiểm tra cáp mạng Cái 1 NF-8601 Như trên NOYAFA Như trên Từ 2025 trở lại đây Màn hình hiển thị: Màn hình LCD màu 3,7 inch, độ phân giải 320 × 240 (vùng hiển thị hiệu dụng: 60 × 45 mm) Nguồn cấp: Pin lithium sạc lại 3,7 V, dung lượng 1.800 mAh Loại cáp dò tìm: Cáp mạng STP/UTP Cat5e, Cat6e, cáp điện thoại, cáp đồng trục (coaxial) và các dây kim loại thông thường kết nối bằng kẹp cá sấu. Loại cáp kiểm tra: Cáp mạng STP/UTP Cat5e, Cat6e, cáp điện thoại, cáp đồng trục (coaxial) và các dây kim loại thông thường kết nối bằng kẹp cá sấu. Giao diện thiết bị kiểm tra: Thiết bị chính: RJ45 (M), RJ45 (S), PoE/PING, RJ11, đầu nối BNC. Thiết bị nhận dạng từ xa: RJ45, RJ11 và đầu nối BNC. Như trên 15 ngày 30 ngày
5 Máy in phun Cái 1 Pixma G7070 Như trên Canon Như trên Từ 2025 trở lại đây - Chủng loại: Máy in đa năng, máy in màu. - Chức năng: Scan, Copy, Fax, in hai mặt tự động, in từ thiết bị di động qua ứng dụng. - Loại mực in sử dụng: GI-70. - Số lượng kim phun: 1.792 kim phun. - Màn hình hiển thị: LCD. - Khổ giấy in: A4, A5, B5. - Tốc độ in: Đen trắng (13 trang/phút), màu (6,8 trang/phút). - Độ phân giải in: 4.800 × 1.200 dpi. - Số lượng bản sao liên tục tối đa: 99 trang. - Độ phân giải quang học: 1.200 × 2.400 dpi. - Công nghệ quét: Cảm biến hình ảnh tiếp xúc. - Cổng kết nối: LAN, USB. - Hệ điều hành: macOS, Windows. - Kết nối: Wi-Fi. - Trọng lượng sản phẩm: 9,6 kg. - Kích thước: 303 mm × 369 mm × 234 mm. Như trên 15 ngày 30 ngày
6 Máy Scan tài liệu Cái 1 ScanJet Pro 4200 S1 Như trên HP Như trên Từ 2025 trở lại đây - Máy quét A4 dạng nạp giấy tự động; công nghệ CIS; - Tốc độ quét tối thiểu 40 trang/phút, 80 ảnh/phút; quét hai mặt tự động một lượt; ADF tối thiểu 50 tờ; độ phân giải quang học tối thiểu 600 × 600 dpi; công suất khuyến nghị tối thiểu 4.500 trang/ngày; - Hỗ trợ OCR, phát hiện nạp nhiều tờ, quét thẻ ID/hộ chiếu; kết nối USB 3.0; tương thích Windows 11; - Hỗ trợ định dạng PDF, PDF/A, Searchable PDF, JPEG, TIFF, Word, Excel. Như trên 15 ngày 30 ngày
7 Đồng hồ đo điện trở Cái 4 3166 Như trên Kyoritsu Thái Lan Từ 2025 trở lại đây Màn hình hiển thị: Dạng kim. Điện áp thử: 1.000 V. Dải đo điện áp: 600 V. Dải đo: 2.000 MΩ. Độ chính xác: ±3%. Độ phân giải: ±3%. Trọng lượng: 330 g. Nguồn cấp: 4 pin R6 (AA) 1,5 V. Như trên 15 ngày 30 ngày
8 Mỏ lết Cái 9 Không yêu cầu Như trên SATA Như trên Từ 2025 trở lại đây Quy cách: 12 inch. Chiều dài tổng thể (L): 300 mm. Độ dày đầu mỏ lết (A): 20 mm. Độ sâu hàm kẹp (B): 80 mm. Khả năng mở hàm tối đa (C): 33,6 mm. Chất liệu: Thép carbon chất lượng cao. Hoàn thiện bề mặt: Mạ niken. Đặc điểm tay cầm: Bọc nhựa nhúng hoàn toàn. Như trên 15 ngày 30 ngày
9 Túi đựng dụng cụ Cái 22 DWST 82991-1 Như trên DeWalt Như trên Từ 2025 trở lại đây Kích thước: 45 × 25 × 30 cm. Trọng lượng: 1,9 kg. Chất liệu: Vải bền công nghiệp. Tích hợp: Hệ thống hộp TSTAK. Như trên 15 ngày 30 ngày
Đang tải file, vui lòng chờ...

Thời điểm đóng thầu

09:00

04/11/2026

Còn lại: 3 ngày 2 giờ 15 phút

Khuyến nghị việc tham dự thầu:

Khuyến nghị nhà thầu cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố gần thời điểm đóng thầu.

Thời gian còn lại
0 Ngày
:
0 Giờ
:
0 Phút
:
0 Giây
Giá thấp nhất hiện tại
87.970.000 VND
Giá trần: 136.768.000 VND
Bước giá: 400.000 VND
Thông tin quá trình chào giá trực tuyến
Thời gian chào giá Giá dự thầu Thứ hạng
21/04/2026 07:59:58.45 87.970.000 1
21/04/2026 07:59:57.72 90.000.000 2
21/04/2026 07:59:53.89 92.600.000 3
21/04/2026 07:58:58.96 99.000.000 4
21/04/2026 07:58:26.34 102.000.000 5
21/04/2026 07:58:16.01 112.000.000
21/04/2026 07:57:55.62 117.600.000
21/04/2026 07:57:46.32 118.000.000
21/04/2026 07:57:15.11 119.000.000
21/04/2026 07:56:44.53 120.000.000
21/04/2026 07:55:36.36 129.600.000
21/04/2026 07:55:17.98 130.000.000
21/04/2026 07:54:39.45 130.900.000
21/04/2026 07:54:23.59 131.376.000
21/04/2026 07:34:26.45 132.600.000
21/04/2026 07:27:14.30 133.000.000
20/04/2026 18:03:42.54 133.567.000
20/04/2026 17:19:27.30 134.068.800
20/04/2026 16:26:35.41 135.200.000
20/04/2026 10:03:08.47 135.600.000
20/04/2026 08:17:16.59 136.136.136