Tra cứu đấu thầu
🔍

Kiểm tra năng lực

Đối chiếu hồ sơ năng lực (hợp đồng tương tự) của công ty với yêu cầu trong HSMT.

Bu lông, đai ốc, vòng đệm, thanh ren các loại gồm 194 mục
Thông tin cơ bản
Mã TBMT
IB2600593907
Ngày đăng tải
29/10/2026 10:05
Phiên bản thay đổi
Thông tin chung của KHLCNT
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Tên dự toán mua sắm
Bu lông, đai ốc, vòng đệm, thanh ren các loại gồm 194 mục
Thông tin gói thầu
Tên gói thầu
Bu lông, đai ốc, vòng đệm, thanh ren các loại gồm 194 mục
Chủ đầu tư
TỔNG CÔNG TY GIẤY VIỆT NAM - CÔNG TY TNHH
Chi tiết nguồn vốn
Vốn sản xuất kinh doanh
Lĩnh vực
Hàng hóa
Hình thức lựa chọn nhà thầu
Chào giá trực tuyến rút gọn
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước / Quốc tế
Trong nước
Phương thức lựa chọn nhà thầu
1 giai đoạn 1 túi hồ sơ
Thời gian thực hiện gói thầu
30 ngày
Thông tin chào giá
Thời điểm bắt đầu chào giá trực tuyến
10/11/2026 09:00
Thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến
11/11/2026 09:05
Giá trần
541.676.376 VND
Bước giá
1.000.000 VND
Hiệu lực của đơn dự thầu
60 ngày
Phạm vi cung cấp
STT Danh mục hàng hóa Đơn vị tính Khối lượng Ký mã hiệu Nhãn hiệu Hãng sản xuất Xuất xứ của hàng hóa Năm sản xuất Thông số kỹ thuật Địa điểm dự án Ngày giao hàng sớm nhất Ngày giao hàng muộn nhất Yêu cầu khác
1 Bu lông Cái 40 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, vật liệu thép đen, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) loại M8x20 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng. Thời gian bảo hành hàng hóa ít nhất là 12 tháng kể từ ngày giao hàng (đổi mới không sửa chữa). Nhà thầu chịu mọi chi phí liên quan đến bảo hành (thay thế, vận chuyển). Nhà thầu phải nộp bảo đảm thực hiện hợp đồng bằng 05% giá trị hợp đồng, có hiệu lực từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến khi hai bên hoàn thành bàn giao, nghiệm thu hàng hóa và được hoàn trả trong vòng 10 ngày sau khi hoàn tất thủ tục giao, nhận hàng. Thanh toán trong vòng 30 ngày kể từ ngày bên A nhận được biên bản nghiệm thu. Trường hợp Nhà thầu giao hàng chậm (trừ trường hợp bất khả kháng theo quy định của pháp luật), Nhà thầu chịu phạt 01%/ngày tính trên giá trị phần hàng hóa giao chậm, tối đa 08% giá trị phần hàng hóa giao chậm; khi đạt mức phạt tối đa, Bên mua có quyền xem xét chấm dứt hợp đồng theo quy định.
2 Bu lông Cái 80 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, vật liệu thép đen, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) loại M8x35 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
3 Bu lông Cái 112 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, vật liệu thép đen, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017(ren suốt) loại M10x30 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
4 Bu lông Cái 104 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, vật liệu thép đen, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014(ren lửng) loại M10x70 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
5 Bu lông Cái 120 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, vật liệu thép đen, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) loại M12x35 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
6 Bu lông Cái 40 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, vật liệu thép đen, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017(ren suốt) loại M12x50 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
7 Bu lông Cái 64 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, vật liệu thép đen, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M12x60 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
8 Bu lông Cái 40 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, vật liệu thép đen, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M12x80 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
9 Bu lông Cái 64 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, vật liệu thép đen, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017(ren suốt) loại M16x35 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
10 Bu lông Cái 240 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, vật liệu thép đen, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014(ren lửng) loại M16x50 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
11 Bu lông Cái 64 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, vật liệu thép đen, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014(ren lửng) loại M16x60 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
12 Bu lông Cái 96 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, vật liệu thép đen, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M16x70 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
13 Bu lông Cái 96 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, vật liệu thép đen, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014(ren lửng) loại M16x80 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
14 Bu lông Cái 40 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, vật liệu thép đen, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017(ren suốt) loại M20x65 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
15 Bu lông Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, vật liệu thép đen, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M27x180 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
16 Bu lông Cái 200 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) loại M5x30 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
17 Bu lông Cái 120 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) loại M6x12 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
18 Bu lông Cái 40 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) loại M6x20 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
19 Bu lông Cái 200 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) loại M6x30 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
20 Bu lông Cái 80 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M6x50 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
21 Bu lông Cái 200 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) loại M8x20 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
22 Bu lông Cái 120 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) loại M10x25 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
23 Bu lông Cái 320 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) loại M10x30 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
24 Bu lông Cái 160 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) loại M10x35 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
25 Bu lông Cái 120 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M10x40 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
26 Bu lông Cái 64 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M10x80 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
27 Bu lông Cái 800 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) loại M12x40 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
28 Bu lông Cái 480 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M12x50 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
29 Bu lông Cái 320 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M12x60 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
30 Bu lông Cái 320 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M12x70 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
31 Bu lông Cái 80 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M12x75 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
32 Bu lông Cái 80 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) loại M14x30 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
33 Bu lông Cái 200 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M14x60 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
34 Bu lông Cái 200 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M14x70 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
35 Bu lông Cái 40 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) loại M16x30 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
36 Bu lông Cái 80 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) loại M16x45 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
37 Bu lông Cái 200 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M16x50 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
38 Bu lông Cái 320 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M16x70 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
39 Bu lông Cái 160 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M16x90 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
40 Bu lông Cái 64 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014(ren lửng) loại M16x100 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
41 Bu lông Cái 80 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M16x120 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
42 Bu lông Cái 40 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M16x140 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
43 Bu lông Cái 160 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) loại M18x75 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
44 Bu lông Cái 64 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M18x100 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
45 Bu lông Cái 34 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M18x110 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
46 Bu lông Cái 8 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M18x130 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
47 Bu lông Cái 80 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) loại M20x60 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
48 Bu lông Cái 40 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M20x70 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
49 Bu lông Cái 80 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M20x75 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
50 Bu lông Cái 160 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M20x100 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
51 Bu lông Cái 160 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M20x120 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
52 Bu lông Cái 40 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M20x130 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
53 Bu lông Cái 80 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M20x160 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
54 Bu lông Cái 40 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M20x200 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
55 Bu lông Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) loại M22x90 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
56 Bu lông Cái 48 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) loại M24x80 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
57 Bu lông Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M24x140 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
58 Bu lông Cái 80 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M24x180 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
59 Bu lông Cái 24 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M24x200 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
60 Bu lông Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M27x120 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
61 Bu lông Cái 120 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M27x140 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
62 Bu lông Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) loại M30x90 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
63 Bu lông Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng) loại M30x300 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
64 Bu lông Cái 8 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm FZV (nhúng nóng), ren UNC loại 3/8"x51; tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
65 Bu lông Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, cấp bền 8.8, mạ kẽm FZV (nhúng nóng), ren UNC loại 3/4"x51; tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
66 Bu lông Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ, cấp bền 12,9, tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt), loại M5x16 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
67 Bu lông Cái 96 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ, cấp bền 12,9, tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt), loại M6x16 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
68 Bu lông Cái 80 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ, cấp bền 12,9, tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt), loại M6x30 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
69 Bu lông Cái 8 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ, cấp bền 12,9, tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt), loại M8x16 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
70 Bu lông Cái 64 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ, cấp bền 12,9, tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt), loại M8x30 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
71 Bu lông Cái 158 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ, cấp bền 12,9, tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt), loại M8x50 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
72 Bu lông Cái 80 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ, cấp bền 12,9, tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt), loại M8x70 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
73 Bu lông Cái 24 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ, cấp bền 12,9, tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt), loại M10x25 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
74 Bu lông Cái 80 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ, cấp bền 12,9, tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt), loại M10x30 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
75 Bu lông Cái 80 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ, cấp bền 12,9, tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt), loại M10x50 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
76 Bu lông Cái 40 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ, cấp bền 12,9, tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt), loại M10x75 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
77 Bu lông Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ, cấp bền 12,9, tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng), loại M10x100 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
78 Bu lông Cái 40 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ, cấp bền 12,9, tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng), loại M12x50 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
79 Bu lông Cái 24 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ, cấp bền 12,9, tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng), loại M12x100 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
80 Bu lông Cái 32 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ, cấp bền 12,9, tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng), loại M16x75 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
81 Bu lông Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ, cấp bền 12,9, tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng), loại M16x100 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
82 Bu lông Cái 8 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ, cấp bền 12,9, tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng), loại M20x100 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
83 Bu lông Cái 8 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ, cấp bền 12,9, tiêu chuẩn ISO 4014 (ren lửng), loại M20x180 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
84 Bu lông Cái 24 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ, cấp bền 12,9, tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt), loại M24x50 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
85 Bu lông Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vít đầu trụ xẻ rãnh, mạ kẽm trắng FZB (mạ kẽm sáng điện phân) tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt), loại M4x30 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
86 Bu lông Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay VÍt đầu bằng xẻ rãnh, tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt), loại M8x35 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
87 Bu lông Cái 64 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông nở vỏ thép, tiêu chuẩn ISO 3506-1 (Inox A4-70 ≈ SUS 316) loại M10x100 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
88 Bu lông Cái 120 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông nở vỏ thép, tiêu chuẩn ISO 3506-1 (Inox A4-70 ≈ SUS 316) loại M12x125 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
89 Bu lông Cái 40 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông nở vỏ thép, tiêu chuẩn ISO 3506-1 (Inox A4-70 ≈ SUS 316) loại M16x150 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
90 Bu lông Cái 32 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông nở mạ kẽm nhúng nóng HSA, tiêu chuẩn ISO 3506-1; loại M8x75 inox 316 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
91 Bu lông Cái 120 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông nở loại ngắn HSA, tiêu chuẩn ISO 3506-1; loại M12x70 (Inox)316 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
92 Bu lông Cái 120 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS 316) loại M5x20 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
93 Bu lông Cái 200 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS316) loại M5x35 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
94 Bu lông Cái 160 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS 316) loại M5x50 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
95 Bu lông Cái 360 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS316) loại M6x35 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
96 Bu lông Cái 160 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS 316) loại M8x20 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
97 Bu lông Cái 440 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS316) loại M8x35 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
98 Bu lông Cái 240 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS 316) loại M8x50 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
99 Bu lông Cái 120 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS 316) loại M8x70 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
100 Bu lông Cái 200 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS316) loại M10x25 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
101 Bu lông Cái 720 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS316) loại M10x40 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
102 Bu lông Cái 560 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS 316) loại M10x50 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
103 Bu lông Cái 280 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS 316) loại M10x60 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
104 Bu lông Cái 280 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS316) loại M12x30 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
105 Bu lông Cái 144 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS316) loại M12x35 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
106 Bu lông Cái 600 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS316) loại M12x50 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
107 Bu lông Cái 320 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS 316) loại M12x70 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
108 Bu lông Cái 48 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS 316) loại M12x150 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
109 Bu lông Cái 80 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS316) loại M16x30 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
110 Bu lông Cái 80 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS 316) loại M16x35 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
111 Bu lông Cái 280 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS316) loại M16x50 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
112 Bu lông Cái 320 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS 316) loại M16x60 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
113 Bu lông Cái 440 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS316) loại M16x70 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
114 Bu lông Cái 120 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS316) loại M16x120 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
115 Bu lông Cái 24 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS 316) loại M20x60 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
116 Bu lông Cái 32 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS 316) loại M20x65 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
117 Bu lông Cái 280 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS 316) loại M20x80 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
118 Bu lông Cái 24 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu lục giác ngoài, ren hệ mét tiêu chuẩn ISO 4017 (ren suốt) (Inox A4-70 ≈ SUS316) loại M20x110 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
119 Bu lông Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ ISO 4762; (SIS2343 ≈ A4-70 ≈ SUS 316) loại M5x40 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
120 Bu lông Cái 64 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ ISO 4762; (SIS2343 ≈ A4-70 ≈ SUS 316) loại M6x25 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
121 Bu lông Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ ISO 4762; (SIS2343 ≈ A4-70 ≈ SUS 316) loại M8x16 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
122 Bu lông Cái 40 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ ISO 4762; (SIS2343 ≈ A4-70 ≈ SUS 316) loại M8x30 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
123 Bu lông Cái 40 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ ISO 4762; (SIS2343 ≈ A4-70 ≈ SUS 316) loại M8x35 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
124 Bu lông Cái 64 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ ISO 4762; (SIS2343 ≈ A4-70 ≈ SUS 316) loại M8x60 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
125 Bu lông Cái 120 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ ISO 4762; (SIS2343 ≈ A4-70 ≈ SUS 316) loại M10x30 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
126 Bu lông Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ ISO 4762; (SIS2343 ≈ A4-70 ≈ SUS 316) loại M12x30 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
127 Bu lông Cái 24 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ ISO 4762; (SIS2343 ≈ A4-70 ≈ SUS 316) loại M12x70 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
128 Bu lông Cái 32 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông lục giác chìm đầu trụ ISO 4762; (SIS2343 ≈ A4-70 ≈ SUS 316) loại M20x70 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
129 Bu lông Cái 40 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Bu lông đầu bằng xẻ rãnh SR-MFS-M, tiêu chuẩn ISO 2009 loại M6x12 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
130 Đai ốc (E cu) Cái 200 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu) lục giác kiểu SRM6M, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu SUS 316(A4-70), loại M4 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
131 Đai ốc (E cu) Cái 200 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu) lục giác kiểu SRM6M, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu SUS 316(A4-70), loại M5 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
132 Đai ốc (E cu) Cái 720 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu) lục giác kiểu SRM6M, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu SUS 316(A4-70), loại M6 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
133 Đai ốc (E cu) Cái 800 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu) lục giác kiểu SRM6M, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu SUS 316(A4-70), loại M8 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
134 Đai ốc (E cu) Cái 1360 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu) lục giác kiểu SRM6M, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu SUS316(A4-70), loại M10 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
135 Đai ốc (E cu) Cái 200 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu) lục giác kiểu SRM6M, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu SUS 316 (A4-70), loại M12 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
136 Đai ốc (E cu) Cái 200 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu) lục giác kiểu SRM6M, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu SUS316(A4-70), loại M16 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
137 Đai ốc (E cu) Cái 720 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu) lục giác kiểu SRM6M, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu SUS 316(A4-70), loại M20 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
138 Đai ốc (E cu) Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu) lục giác kiểu SRM6M, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu SUS 316(A4-70), loại M27 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
139 Đai ốc (E cu) Cái 8 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu) lục giác kiểu SR-U6M/UNC, ren UNC, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu SUS 316(SIS 2343), loại M12 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
140 Đai ốc (E cu) Cái 200 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu,8.8 đen) lục giác kiểu M6M GBB, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu thép đen, loại M8 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
141 Đai ốc (E cu) Cái 480 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu 8.8 đen) lục giác kiểu M6M GBB, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu thép đen, loại M12 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
142 Đai ốc (E cu) Cái 480 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu 8.8 đen) lục giác kiểu M6M BH8, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu thép đen, loại M16 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
143 Đai ốc (E cu) Cái 40 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu 8.8 đen ) lục giác tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu thép đen, loại M20 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
144 Đai ốc (E cu) Cái 80 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu 8.8 đen ) lục giác kiểu M6S BH8, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu thép đen, loại M27 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
145 Đai ốc (E cu) Cái 24 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu 8.8 đen ) lục giác kiểu M6S BH8,ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu thép đen, loại M30 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
146 Đai ốc (E cu) Cái 40 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu 8.8 mạ kẽm ) lục giác kiểu M6M BH8, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu thép mạ kẽm trắng (FZB), loại M4 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
147 Đai ốc (E cu) Cái 120 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu 8.8 mạ kẽm ) lục giác kiểu M6M BH8, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu thép mạ kẽm trắng (FZB), loại M5 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
148 Đai ốc (E cu) Cái 320 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu 8.8 mạ kẽm ) lục giác kiểu M6M BH8, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu thép mạ kẽm trắng (FZV), loại M6 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
149 Đai ốc (E cu) Cái 2000 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu 8.8 mã kẽm ) lục giác kiểu M6M BH8, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu thép mạ kẽm trắng (FZV), loại M8 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
150 Đai ốc (E cu) Cái 2400 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu 8.8 mạ kẽm ) lục giác kiểu M6M BH8, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu thép mạ kẽm trắng (FZB), loại M10 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
151 Đai ốc (E cu) Cái 2400 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu 8.8 mạ kẽm ) lục giác kiểu M6M BH8, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu thép mạ kẽm trắng (FZV), loại M12 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
152 Đai ốc (E cu) Cái 480 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu 8.8 mạ kẽm ) lục giác kiểu M6M BH8, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu thép mạ kẽm trắng (FZV), loại M14 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
153 Đai ốc (E cu) Cái 1200 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu 8.8 mạ kẽm ) lục giác kiểu M6M BH8, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu thép mạ kẽm trắng (FZB), loại M16 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
154 Đai ốc (E cu) Cái 160 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu ,8.8 mạ kẽm ) lục giác kiểu M6M BH8, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu thép mạ kẽm trắng (FZV), loại M18 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
155 Đai ốc (E cu) Cái 640 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu 8.8 mạ kẽm ) lục giác kiểu M6M BH8, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu thép mạ kẽm trắng (FZV), loại M20 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
156 Đai ốc (E cu) Cái 40 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu ,8.8 mạ kẽm ) lục giác kiểu M6M BH8, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu thép mạ kẽm trắng (FZV), loại M22 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
157 Đai ốc (E cu) Cái 64 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu 8.8 ma. kẽm ) lục giác kiểu M6M BH8, ren hệ mét, tiêu chuẩn ISO 4032, vật liệu thép mạ kẽm trắng (FZB), loại M30 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
158 Đai ốc (E cu) Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu) lục giác kiểu U6M, cấp bền BH8, mạ kẽm FZV, UNC 1/2", tiêu chuẩn ISO 4032, loại M12 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
159 Đai ốc (E cu) Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu .mạ kẽm ) tự hãm GB6, có vòng nylon, vật liệu thép mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ISO 10511, loại M12 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
160 Đai ốc (E cu) Cái 24 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu ,mạ kẽm ) tự hãm GB6, có vòng nylon, vật liệu thép mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ISO 10511, loại M14 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
161 Đai ốc (E cu) Cái 64 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Đai ốc (Ê cu ,mạ kẽm ) tự hãm GB6, có vòng nylon, vật liệu thép mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ISO 10511, loại M20 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
162 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 160 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm (long đen ,mạ kẽm ) loại BRB, tiêu chuẩn ISO 7089, mạ kẽm FZB, kích thước 6,4x12x1,5 (M6) (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
163 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 880 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm (long đen ,mạ kẽm ) loại BRB, tiêu chuẩn ISO 7089, mạ kẽm FZV, kích thước 10x18x2 (M8) (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
164 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 160 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm (long đen ,mạ kẽm) loại BRB, tiêu chuẩn ISO 7089, mạ kẽm FZB, kích thước 12x22x2 (M10) (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
165 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 1200 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm (long đen ,mạ kẽm ) loại BRB, tiêu chuẩn ISO 7089, mạ kẽm FZB, kích thước13x24x2,5 (M12) (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
166 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 800 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm (long đen ,mạ kẽm ) loại BRB, tiêu chuẩn ISO 7089, mạ kẽm FZB, kích thước17x30x3 (M16) (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
167 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 120 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm (long đen mạ kẽm ) loại BRB, tiêu chuẩn ISO 7089, mạ kẽm FZB, kích thước19x34x3 (M18) (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
168 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 400 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm (long đen ,mạ kẽm ) loại BRB, tiêu chuẩn ISO 7089, mạ kẽm FZB, kích thước 21x36x3 (M20) (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
169 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 120 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm (long đen ,mạ kẽm ) loại BRB, tiêu chuẩn ISO 7089, mạ kẽm FZB, kích thước 23x40x3 (M22) (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
170 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 80 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm (long đen ,mạ kẽm ) loại BRFB, tiêu chuẩn ISO 7089, mạ kẽm FZB, kích thước28x52x4 (M27) (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
171 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 80 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm (long đen ,mạ kẽm ) loại SRB, tiêu chuẩn ISO 7089, mạ kẽm FZB, kích thước 11x22x2 (M10) (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
172 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 320 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm (long đen ,mạ kẽm ) loại SRB, tiêu chuẩn ISO 7089, mạ kẽm FZB, kích thước15x28x2 (M14) (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
173 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 40 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm vênh (long đen vênh ,mạ kẽm ) loại FBB 8.2, theo tiêu chuẩn ISO 7094, mạ kẽm FZB, loại M8 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
174 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 120 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm vênh (long đen vênh mạ kẽm ) loại FBB 11,3, theo tiêu chuẩn ISO 7094, mạ kẽmFZB, loại M11 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
175 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 160 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm vênh (long đen vênh mạ kẽm ) loại FBB 12,2, theo tiêu chuẩn ISO 7094, mạ kẽm FZB, loại M12 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
176 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 160 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm vênh (long đen vênh mạ kẽm ) loại FBB 16,2, theo tiêu chuẩn ISO 7094, mạ kẽm FZB, loại M16 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
177 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 40 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm vênh (long đen vênh ,mạ kẽm ) loại FBB 22,5, theo tiêu chuẩn ISO 7094, mạ kẽm FZB, loại M22 (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
178 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 80 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm (long đen) loại SRBRB, tiêu chuẩn ISO 7089, vật liệu SUS 316, kích thước 11x22x2 (M10) (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
179 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 400 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm (long đen) loại SRBRB, tiêu chuẩn ISO 7089, vật liệu SUS 316, kích thước 13x24x2,5 (M12) (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
180 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 640 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm (long đen) loại SRBRB, tiêu chuẩn ISO 7089, vật liệu SUS 316, kích thước 17x30x3 (M16) (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
181 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 720 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm (long đen) loại SRBRB, tiêu chuẩn ISO 7089, vật liệu SUS 316, kích thước 23x40x3 (M22) (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
182 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 720 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm (long đen) loại SRBRB, tiêu chuẩn ISO 7089, vật liệu SUS 316, kích thước 25x44x4 (M24) (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
183 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 320 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm (long đen) loại SRBRB, tiêu chuẩn ISO 7089, vật liệu SUS 316, kích thước 29x50x4 (M28) (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
184 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 1200 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm (long đen) loại SRBRB, tiêu chuẩn ISO 7089, vật liệu SUS 316, kích thước 31x56x4 (M30) (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
185 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 720 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm (long đen) loại SRBRB, tiêu chuẩn ISO 7089, vật liệu SUS 316, kích thước 37x66x5 (M36) (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
186 Vòng đệm (long đen mạ kẽm) Cái 40 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Vòng đệm (long đen) loại SRBRB, tiêu chuẩn ISO 7089, vật liệu SUS 316, kích thước 41x71x6 (M40) (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
187 Thanh ren Cái 24 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Thanh ren HGS, cấp bền 4.6, mạ kẽm FZB, theo tiêu chuẩn ISO 898-1, ren hệ mét M6x1000mm (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
188 Thanh ren Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Thanh ren HGS, cấp bền 4.6, mạ kẽm FZB, theo tiêu chuẩn ISO 898-1, ren hệ mét M8x1000mm (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
189 Thanh ren Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Thanh ren HGS, cấp bền 4.6, mạ kẽm FZB, theo tiêu chuẩn ISO 898-1, ren hệ mét M10x1000mm (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
190 Thanh ren Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Thanh ren HGS, cấp bền 4.6, mạ kẽm FZB, theo tiêu chuẩn ISO 898-1, ren hệ mét M12x1000mm (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
191 Thanh ren Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Thanh ren HGS, cấp bền 4.6, mạ kẽm FZB, theo tiêu chuẩn ISO 898-1, ren hệ mét M14x1000mm (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
192 Thanh ren Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Thanh ren HGS, cấp bền 4.6, mạ kẽm FZB,theo tiêu chuẩn ISO 898-1, ren hệ mét M16x1000mm (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
193 Thanh ren Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Thanh ren HGS, cấp bền 4.6, mạ kẽm FZB, theo tiêu chuẩn ISO 898-1, ren hệ mét M20x1000mm (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
194 Thanh ren Cái 16 Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Không đề xuất Từ năm 2025 đến nay Thanh ren HGS, cấp bền 4.6, mạ kẽm FZB, theo tiêu chuẩn ISO 898-1, ren hệ mét M24x1000mm (Xã Phù Ninh -Tỉnh Phú Thọ) 1 ngày 30 ngày nt
Đang tải file, vui lòng chờ...

Thời điểm đóng thầu

09:05

11/11/2026

Còn lại: 11 ngày 3 giờ 58 phút

Khuyến nghị việc tham dự thầu:

Khuyến nghị nhà thầu cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố gần thời điểm đóng thầu.

Thời gian còn lại
0 Ngày
:
0 Giờ
:
0 Phút
:
0 Giây
Giá thấp nhất hiện tại
87.970.000 VND
Giá trần: 136.768.000 VND
Bước giá: 400.000 VND
Thông tin quá trình chào giá trực tuyến
Thời gian chào giá Giá dự thầu Thứ hạng
21/04/2026 07:59:58.45 87.970.000 1
21/04/2026 07:59:57.72 90.000.000 2
21/04/2026 07:59:53.89 92.600.000 3
21/04/2026 07:58:58.96 99.000.000 4
21/04/2026 07:58:26.34 102.000.000 5
21/04/2026 07:58:16.01 112.000.000
21/04/2026 07:57:55.62 117.600.000
21/04/2026 07:57:46.32 118.000.000
21/04/2026 07:57:15.11 119.000.000
21/04/2026 07:56:44.53 120.000.000
21/04/2026 07:55:36.36 129.600.000
21/04/2026 07:55:17.98 130.000.000
21/04/2026 07:54:39.45 130.900.000
21/04/2026 07:54:23.59 131.376.000
21/04/2026 07:34:26.45 132.600.000
21/04/2026 07:27:14.30 133.000.000
20/04/2026 18:03:42.54 133.567.000
20/04/2026 17:19:27.30 134.068.800
20/04/2026 16:26:35.41 135.200.000
20/04/2026 10:03:08.47 135.600.000
20/04/2026 08:17:16.59 136.136.136