Tra cứu đấu thầu
🔍

Kiểm tra năng lực

Đối chiếu hồ sơ năng lực (hợp đồng tương tự) của công ty với yêu cầu trong HSMT.

XL01: Tổng thầu xây lắp - Dự án thủy điện Xekaman 4
Thông tin cơ bản
Mã TBMT
IB2600546789
Ngày đăng tải
19/09/2026 10:34
Phiên bản thay đổi
Thông tin chung của KHLCNT
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Khác
Tên dự toán mua sắm
Dự án thủy điện Xekaman 4
Thông tin gói thầu
Tên gói thầu
XL01: Tổng thầu xây lắp - Dự án thủy điện Xekaman 4
Chủ đầu tư
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN VIỆT LÀO
Chi tiết nguồn vốn
Vốn tự có và vốn vay
Lĩnh vực
Xây lắp
Hình thức lựa chọn nhà thầu
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
KHAC
Trong nước / Quốc tế
Trong nước
Phương thức lựa chọn nhà thầu
1 giai đoạn 1 túi hồ sơ
Thời gian thực hiện gói thầu
34 tháng
Cách thức dự thầu
Hình thức dự thầu
Không qua mạng
Địa điểm phát hành e-HSMT
Website: https://muasamcong.mpi.gov.vn
Chi phí nộp e-HSDT
Miễn phí
Địa điểm nhận e-HSDT
Website: Văn phòng Công ty TNHH MTV Điện Xekaman 4, tầng 9, tháp B, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
Địa điểm thực hiện gói thầu

Ngoài lãnh thổ Việt Nam

Thông tin dự thầu
Thời điểm đóng thầu
20/11/2026 10:00
Thời điểm mở thầu
20/11/2026 10:30
Địa điểm mở thầu
Văn phòng Công ty TNHH MTV Điện Xekaman 4, tầng 9, tháp B, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
150 ngày
Hình thức đảm bảo dự thầu
Không yêu cầu Bảo đảm dự thầu
Thông tin quyết định phê duyệt
Số quyết định phê duyệt
10/CT-HĐQT
Ngày phê duyệt
17/09/2026
Cơ quan ban hành quyết định
HĐQT Công ty TNHH MTV Điện Xekaman 4
Đang tải file, vui lòng chờ...

Thời điểm đóng thầu

10:00

20/11/2026

Còn lại: 21 ngày 1 giờ 10 phút

Khuyến nghị việc tham dự thầu:

Khuyến nghị nhà thầu cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố gần thời điểm đóng thầu.

Thời gian còn lại
0 Ngày
:
0 Giờ
:
0 Phút
:
0 Giây
Giá thấp nhất hiện tại
87.970.000 VND
Giá trần: 136.768.000 VND
Bước giá: 400.000 VND
Thông tin quá trình chào giá trực tuyến
Thời gian chào giá Giá dự thầu Thứ hạng
21/04/2026 07:59:58.45 87.970.000 1
21/04/2026 07:59:57.72 90.000.000 2
21/04/2026 07:59:53.89 92.600.000 3
21/04/2026 07:58:58.96 99.000.000 4
21/04/2026 07:58:26.34 102.000.000 5
21/04/2026 07:58:16.01 112.000.000
21/04/2026 07:57:55.62 117.600.000
21/04/2026 07:57:46.32 118.000.000
21/04/2026 07:57:15.11 119.000.000
21/04/2026 07:56:44.53 120.000.000
21/04/2026 07:55:36.36 129.600.000
21/04/2026 07:55:17.98 130.000.000
21/04/2026 07:54:39.45 130.900.000
21/04/2026 07:54:23.59 131.376.000
21/04/2026 07:34:26.45 132.600.000
21/04/2026 07:27:14.30 133.000.000
20/04/2026 18:03:42.54 133.567.000
20/04/2026 17:19:27.30 134.068.800
20/04/2026 16:26:35.41 135.200.000
20/04/2026 10:03:08.47 135.600.000
20/04/2026 08:17:16.59 136.136.136