Mua sắm hóa chất, vật tư, nguyên vật liệu và dụng cụ thực hành, thí nghiệm 2026
| STT | Danh mục hàng hóa | Đơn vị tính | Khối lượng | Ký mã hiệu | Nhãn hiệu | Hãng sản xuất | Xuất xứ của hàng hóa | Năm sản xuất | Thông số kỹ thuật | Địa điểm dự án | Ngày giao hàng sớm nhất | Ngày giao hàng muộn nhất | Yêu cầu khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1-10 phenatroline | Lọ | 1 | 1-10 phenatroline | Xilong | Xilong | China | 2026 | 1, 10-Phenanthroline ≥99% (AR, chai 5g, Xilong, Cas 5144-89-8), lọ/5g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 2 | Acid acetic băng | Chai | 1 | Acid acetic băng | Xilong | Xilong | China | 2026 | ≥ 95%, chai/500ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Giấy phép kinh doanh hóa chất cần kiểm soát đặc biệt, nhóm 2, cung cấp MSDS |
| 3 | Acid Benzoic | Lọ | 4 | Acid Benzoic | Xilong | Xilong | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/250g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 4 | Acid citric - C6H8O7- TQ | Lọ | 2 | Acid citric - C6H8O7 | Hàng D | Hàng D | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 5 | Acid Boric - H3BO3 | Lọ | 2 | Acid Boric - H3BO3 | Hàng D | Hàng D | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 6 | Acid oxalic _ H2C2O4 TQ | Lọ | 3 | Acid oxalic _ H2C2O4 | Xilong | Xilong | China | 2026 | H2C2O4 ≥ 97%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 7 | Amoniac NH4OH | Chai | 2 | Amoniac NH4OH | Hàng D | Hàng D | China | 2026 | ≥ 95%, chai 500 ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 8 | Bộ thuốc nhuộm Gram (4chai/100ml) | Bộ | 5 | Bộ thuốc nhuộm Gram | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Bộ gồm 4 chai/100ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 9 | Buffer Solution pH 10.01 | Chai | 3 | Buffer Solution pH 10.01 | Hanna | Hanna | Hanna | 2026 | Chuần pH 10, chai 500 ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cetificate of analysis |
| 10 | Buffer Solution pH 4.01 | Chai | 3 | Buffer Solution pH 4.01 | Hanna | Hanna | Hanna | 2026 | Chuần pH 4, chai 500 ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cetificate of analysis |
| 11 | Buffer Solution pH 7.01 | Chai | 3 | Buffer Solution pH 7.01 | Hanna | Hanna | Hanna | 2026 | Chuần pH 7, chai 500 ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cetificate of analysis |
| 12 | Ethanol _ C2H5OH | Chai | 30 | Ethanol _ C2H5OH | Hàng D | Hàng D | China | 2026 | ≥ 95%, chai 500 ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 13 | Cacbon bột | Gói | 2 | Cacbon bột | Hàng Xilong | Hàng Xilong | China | 2026 | ≥ 95%, gói/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 14 | Cacbon hoạt tính bột | Gói | 2 | Cacbon hoạt tính bột | Hàng Xilong | Hàng Xilong | China | 2026 | ≥ 95%, gói/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 15 | CHCl3 Chloroform | Chai | 10 | CHCl3 Chloroform | Chemsol | Chemsol | China | 2026 | ≥ 95%, chai 500 ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 16 | Cồn 96 | Lít | 60 | Cồn 96 | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | ≥ 95% | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Phiếu kết quả thử nghiệm |
| 17 | Dichloro methane _ CH2Cl2 TQ | Chai | 5 | Dichloro methane _ CH2Cl2 | Hàng D | Hàng D | China | 2026 | ≥ 95%, chai 500 ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 18 | Diethyl ether | Chai | 6 | Diethyl ether | Hàng D | Hàng D | China | 2026 | ≥ 95%, chai 500 ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 19 | Dimethy sulphoxide - DMSO | Chai | 1 | Dimethy sulphoxide - DMSO | Fisher | Fisher | Fisher | 2026 | ≥ 95%, chai/1L | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 20 | Dimethylglyoxim | Lọ | 1 | Dimethylglyoxim | Himedia | Himedia | Ấn Độ | 2026 | ≥ 95%, lọ/100g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 21 | EMB Agar | Lọ | 1 | EMB Agar | Himedia | Himedia | Ấn Độ | 2026 | M317-500G, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 22 | Petroleum ether | Chai | 10 | Petroleum ether | Hàng D | Hàng D | China | 2026 | ≥ 95%, chai/500ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 23 | K2S2O8 | Lọ | 1 | K2S2O8 | Hàng D | Hàng D | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hóa chất có điều kiện, cung cấp MSDS |
| 24 | KBr | Lọ | 2 | KBr | Hàng D | Hàng D | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hóa chất có điều kiện, Cung cấp MSDS |
| 25 | KIO3 | Lọ | 1 | KIO3 | Hàng Xilong | Hàng Xilong | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 26 | KOH | Lọ | 10 | KOH | Hàng D | Hàng D | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hóa chất có điều kiện, cung cấp MSDS |
| 27 | Lưu huỳnh bột | Kg | 5 | Lưu huỳnh bột | Midas | Midas | Korea | 2026 | ≥ 95% | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hóa chất có điều kiện, cung cấp MSDS |
| 28 | NaCl | Lọ | 10 | NaCl | Hàng D | Hàng D | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 29 | NaOH | Lọ | 2 | NaOH | Hàng D | Hàng D | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hóa chất có điều kiện, cung cấp MSDS |
| 30 | Natri dietyldithiocacbamat (NaDDC) | Lọ | 1 | Natri dietyldithiocacbamat (NaDDC) | Himedia | Himedia | Ấn Độ | 2026 | ≥ 95%, lọ/100g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 31 | Natri kim loại | Lọ | 1 | Natri kim loại | China | China | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/250g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hóa chất có điều kiện, cung cấp MSDS |
| 32 | NMP (N-methyl-2-pyrrolidone) | Lọ | 1 | NMP (N-methyl-2-pyrrolidone) | Korea | Korea | Korea | 2026 | Lọ 500g = 486ml, lọ/486 ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 33 | NH4Cl | Lọ | 5 | NH4Cl | Hàng Xilong | Hàng Xilong | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 34 | Ống chuẩn HCl | Ống | 5 | Ống chuẩn HCl | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Chuẩn 0,1N | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 35 | Ống chuẩn NaOH | Ống | 5 | Ống chuẩn NaOH | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Chuẩn 0,1N | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 36 | PAN | Lọ | 1 | PAN | Shanghai | Shanghai | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/5g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 37 | PEG 400 (Polyethylene glycol 400) | Lọ | 1 | PEG 400 | China | China | China | 2026 | Lọ/ 100g, lọ/100g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 38 | Toluen | Chai | 4 | Toluen | Hãng Xilong | Hãng Xilong | China | 2026 | ≥ 98%, chai 500ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Giấy phép kinh doanh hóa chất cần kiểm soát đặc biệt, nhóm 2, cung cấp MSDS |
| 39 | Thuốc thử Fuscin | Lọ | 1 | Thuốc thử Fuscin | Canada | Canada | Canada | 2026 | Hóa Chất Basic Fuchsin, Certified (Biobasic, Chai 25g, Cas 632-99-5), lọ/25g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 40 | Thuốc thử Netler | 25 lần đo | 1 | Thuốc thử Netler | Rumania | Rumania | Rumania | 2026 | Thuốc thử Amoni trong nước mặn (0 - 2,5mg/L) cho HI3826, 25 lần đo | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Thông số kỹ thuật của hãng Hanna |
| 41 | Trisodium Citrate dihydrate | Lọ | 1 | Trisodium Citrate dihydrate | Hãng Xilong | Hãng Xilong | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 42 | Xylenol cam | Lọ | 2 | Xylenol cam | Shanghai | Shanghai | China | 2026 | ≥ 95%, Lọ 5g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 43 | Bao đựng rác 10kg | Bịch | 4 | Bao đựng rác 10kg | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Bịch/Kg | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 44 | Bao đựng rác 5kg | Bịch | 10 | Bao đựng rác 5kg | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Bịch/Kg | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 45 | Bình định mức 100 ml | Cái | 10 | Bình định mức 100 ml | China | China | China | 2026 | Dung tích 100ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 46 | Bình định mức 250 mL | Cái | 13 | Bình định mức 250 mL | China | China | China | 2026 | Dung tích 250ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 47 | Bình định mức 500 mL | Cái | 3 | Bình định mức 500 mL | China | China | China | 2026 | Dung tích 500ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 48 | Bình định mức 50 mL | Cái | 10 | Bình định mức 50 mL | China | China | China | 2026 | Dung tích 50ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 49 | Bình định mức 25 ml | Cái | 2 | Bình định mức 25 ml | China | China | China | 2026 | Dung tích 25ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 50 | Bình tam giác 250mL | Cái | 12 | Bình tam giác 250mL | China | China | China | 2026 | Dung tích 250ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 51 | Bình tam giác nút nhám 100 mL | Cái | 40 | Bình tam giác nút nhám 100 mL | China | China | China | 2026 | Dung tích 100ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 52 | Bình tam giác nút nhám 250ml, Ø 29/32 | Cái | 6 | Bình tam giác nút nhám 250ml, Ø 29/32 | Đức | Đức | Đức | 2026 | Dung tích 250ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 53 | Bình tam giác có vòi chịu nhiệt 1000 mL | Cái | 2 | Bình tam giác có vòi chịu nhiệt 1000 mL | Đức | Đức | Đức | 2026 | Dung tích 1000ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 54 | Bình tia nhựa 500ml | Cái | 10 | Bình tia nhựa 500ml | Anh | Anh | Anh | 2026 | Dung tích 500ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 55 | Bóp cao su | Cái | 20 | Bóp cao su | China | China | China | 2026 | Cao su nhỏ | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 56 | Bộ chày cối sứ | Bộ | 2 | Bộ chày cối sứ | Đức | Đức | Đức | 2026 | Ø9 | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 57 | Bộ Khóa + Kẹp bình cầu | Cái | 10 | Bộ Khóa kẹp | Đức | Đức | Đức | 2026 | Cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 58 | Bộ lau nhà | Bộ | 1 | Bộ lau nhà | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Bộ | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 59 | Buret ngắn thủy tinh khóa nhựa teflon 25 cm | Cái | 2 | Buret ngắn thủy tinh khóa nhựa teflon 25 cm | InDian | InDian | InDian | 2026 | 25ml/0,05 | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 60 | Cốc có mỏ 250 Ml | Cái | 10 | Cốc có mỏ 250 Ml | China | China | China | 2026 | 250ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 61 | Cốc có mỏ 100 mL | Cái | 5 | Cốc có mỏ 100 mL | China | China | China | 2026 | 100ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 62 | Cốc đong 1000ml | Cái | 3 | Cốc đong 1000ml | Đức | Đức | Đức | 2026 | Dung tích 1000ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 63 | Cốc đong 500ml | Cái | 3 | Cốc đong 500ml | Đức | Đức | Đức | 2026 | Dung tích 500ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 64 | Cốc thủy tinh 100ml | Cái | 40 | Cốc thủy tinh 100ml | China | China | China | 2026 | Dung tích 100ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 65 | Cốc thủy tinh 250 ml | Cái | 20 | Cốc thủy tinh 250 ml | China | China | China | 2026 | 250ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 66 | Cốc thủy tinh 100ml | Cái | 10 | Cốc thủy tinh 100ml | Đức | Đức | Đức | 2026 | 100 ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 67 | Cốc thủy tinh 250ml | Cái | 10 | Cốc thủy tinh 250ml | Đức | Đức | Đức | 2026 | 250 ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 68 | Chai đựng hoá chất thuỷ tinh 250mL | Chai | 6 | Chai đựng hoá chất thuỷ tinh 250mL | China | China | China | 2026 | Màu hổ phách, chai/250ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 69 | Chén sứ có nắp | Cái | 40 | Chén sứ có nắp | China | China | China | 2026 | 100ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 70 | Đĩa petri 90mm | Bộ | 20 | Đĩa petri 90mm | Đức | Đức | Đức | 2026 | 90mm | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 71 | Đũa thủy tinh | Cái | 5 | Đũa thủy tinh | China | China | China | 2026 | Dài | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 72 | Găng tay y tế top glove | Hộp | 11 | Găng tay y tế top glove | Malaysia | Malaysia | Malaysia | 2026 | Size M | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 73 | Giá gắn phễu chiết | Cái | 5 | Giá gắn phễu chiết | Đức | Đức | Đức | 2026 | Cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 74 | Giấy vs bessyou | Lốc | 12 | Giấy vs bessyou | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Lốc/10 cuộn | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 75 | Giấy lọc | Hộp | 10 | Giấy lọc | China | China | China | 2026 | 90mm | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 76 | Giấy lọc | Hộp | 10 | Giấy lọc | China | China | China | 2026 | 110mm, hộp/100 tờ | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 77 | Giấy quỳ đa năng | Tập | 5 | Giấy quỳ đa năng | China | China | China | 2026 | Tập | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 78 | Giấy vs blessyou | Lốc | 10 | Giấy vs blessyou | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Lốc/10 cuộn | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 79 | Giá nhựa cắm pipet | Bộ | 10 | Giá nhựa cắm pipet | China | China | China | 2026 | Bộ | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 80 | Kẹp gắp hóa chất | Cái | 5 | Kẹp gắp hóa chất | China | China | China | 2026 | Cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 81 | Khăn lau đủ màu | Cái | 100 | Khăn lau đủ màu | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 82 | Khẩu trang Y TẾ | Hộp | 10 | Khẩu trang Y TẾ | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Hộp | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 83 | Cuộn màng bọc thực phẩm PVC 30cm x 500m | Hộp | 2 | PVC 30cm x 500m | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | 30cm x 500m | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 84 | Nước lau sàn | Can | 5 | Nước lau sàn | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Can/5L | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 85 | Nước rửa chén sunlight | Can | 5 | Nước rửa chén sunlight | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Can/5L | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 86 | Nhiệt kế rượu 100 độ | Cái | 10 | Nhiệt kế rượu 100 độ | China | China | China | 2026 | 100 độ | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 87 | Ống chuẩn HCl | Ống | 5 | Ống chuẩn HCl | China | China | China | 2026 | 0, 1N | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 88 | Ống chuẩn NaOH | Ống | 5 | Ống chuẩn NaOH | China | China | China | 2026 | 0, 1N | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 89 | Ống đong 25 ml | Cái | 2 | Ống đong 25 ml | China | China | China | 2026 | 25 ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 90 | Ống nghiệm thủy tinh 18x18 | Cái | 50 | Ống nghiệm thủy tinh 18x18 | China | China | China | 2026 | 20 ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 91 | Ống nhỏ giọt nhựa | Cái | 100 | Ống nhỏ giọt nhựa | China | China | China | 2026 | 3 (hoặc 5)ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 92 | Pipep thủy tinh 1 ml | Cái | 20 | Pipep thủy tinh 1 ml | Đức | Đức | Đức | 2026 | 1ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 93 | Pipet thủy tinh 10 mL | Cái | 18 | Pipet thủy tinh 10 mL | Đức | Đức | Đức | 2026 | 10ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 94 | Pipet thủy tinh 5 mL | Cái | 10 | Pipet thủy tinh 5 mL | Đức | Đức | Đức | 2026 | 5ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 95 | Pipep thủy tinh 2 ml | Cái | 30 | Pipep thủy tinh 2 ml | Đức | Đức | Đức | 2026 | 2ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 96 | Phễu chiết 100ml nút teplon | Cái | 2 | Phễu chiết 100ml nút teplon | Đức | Đức | Đức | 2026 | 100ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 97 | Phễu chiết 250 mL nút teplon | Cái | 2 | Phễu chiết 250 mL nút teplon | China | China | China | 2026 | 250ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 98 | Phễu lọc thủy tinh ϕ9 | Cái | 10 | Phễu lọc thủy tinh ϕ9 | China | China | China | 2026 | Phi 9 | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 99 | Phễu thủy tinh Ø5cm | Cái | 20 | Phễu thủy tinh Ø5cm | China | China | China | 2026 | Phi 5 | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 100 | Điện cực pH thân thủy tinh thông dụng với cổng BNC HI1131 | Cái | 2 | Điện cực pH thân thủy tinh thông dụng với cổng BNC HI1131 | Hanna | Hanna | Hanna | 2026 | HI1131 | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Thông số kỹ thuật của hàng Hanna |
| 101 | Tricloroacetic acid CCl3COOH | Lọ | 2 | Tricloroacetic acid CCl3COOH | China | China | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 102 | Methyl đỏ | Lọ | 1 | Methyl đỏ | China | China | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/25g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 103 | Methyl xanh | Lọ | 1 | Methyl xanh | China | China | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/25g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 104 | CH3COOH | Chai | 2 | CH3COOH | China | China | China | 2026 | ≥ 95%, chai/500ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Giấy phép kinh doanh hóa chất cần kiểm soát đặc biệt, nhóm 2, cung cấp MSDS |
| 105 | KCl | Lọ | 1 | KCl | China | China | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 106 | CH3COONa | Lọ | 1 | CH3COONa | China | China | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 107 | Thuốc thử Folin-Ciocalteu | Chai | 2 | Thuốc thử Folin-Ciocalteu | Ấn Độ | Ấn Độ | Ấn Độ | 2026 | Himedia RM10822, chai/100ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hóa chất có điều kiện, cung cấp MSDS |
| 108 | ABTS | Lọ | 2 | ABTS | Sigma product No. A1888, lọ 1g | Sigma product No. A1888, lọ 1g | Sigma product No. A1888, lọ 1g | 2026 | Sigma product No. A1888, lọ/1g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 109 | Agar | Kg | 1 | Agar | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Kg | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Công bố sản phẩm |
| 110 | Pepton | Lọ | 1 | Pepton | Ấn Độ | Ấn Độ | Ấn Độ | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 111 | Đường cát trắng Biên hòa | Túi | 5 | Đường cát trắng Biên hòa | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | ≥ 95%, Túi/1kg | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 112 | Môi trường Plate Count Agar (PCA) | Lọ | 1 | Môi trường Plate Count Agar (PCA) | Ấn Độ | Ấn Độ | Ấn Độ | 2026 | M091-500G, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 113 | Silica gel | Bịch | 3 | Silica gel | China | China | China | 2026 | ≥ 95%, bịch/kg | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 114 | Môi trường vi sinh MRS Agar | Lọ | 1 | Môi trường vi sinh MRS Agar | Ấn Độ | Ấn Độ | Ấn Độ | 2026 | GM641-500G, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 115 | Đầu côn pipet tips 1mL | Bịch | 1 | Đầu côn pipet tips 1mL | Mỹ | Mỹ | Mỹ | 2026 | Đầu típ Biologix, bịch/1000 cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 116 | Đầu côn pipet tips 200 uL | Bịch | 1 | Đầu côn pipet tips 200 uL | Mỹ | Mỹ | Mỹ | 2026 | Đầu típ Biologix, bịch/1000 cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 117 | Hộp nhuộm lam kính có rãnh | Cái | 3 | Hộp nhuộm lam kính có rãnh | China | China | China | 2026 | Loại đứng, thủy tinh, 76 x 26 | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 118 | Khăn lau màu | Cái | 20 | Khăn lau màu | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | 30 x 40 (cm) | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 119 | Găng tay Nitrile màu xanh size L | Hộp | 5 | Găng tay Nitrile màu xanh size L | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | size L, hộp/50 đôi | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 120 | Găng tay Nitrile màu xanh size M | Hộp | 5 | Găng tay Nitrile màu xanh size M | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | size M, hộp/50 đôi | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 121 | Giấy không bụi Kimwipe | Hộp | 5 | Giấy không bụi Kimwipe | Taiwan | Taiwan | Taiwan | 2026 | Hộp | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 122 | Giấy vệ sinh puppy | Lốc | 10 | Giấy vệ sinh puppy | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Lốc x10 cuộn | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 123 | Băng keo giấy 2cm | Cuộn | 5 | Băng keo giấy 2cm | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Cuộn | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 124 | Khăn giấy vuông loại lớn | Bịch | 5 | Khăn giấy vuông loại lớn | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Bless you 23 x 23 cm | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 125 | Băng keo trong | Cuộn | 5 | Băng keo trong | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | 5cm | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 126 | Nước rửa chén Sunlight | Can | 1 | Nước rửa chén Sunlight | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Can/3,5kg | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 127 | Bút viết kính | Hộp | 2 | Bút viết kính | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Hộp/10 cây | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 128 | Lam kính 7105 | Hộp | 5 | Lam kính 7105 | China | China | China | 2026 | Hộp | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 129 | Lamen | Hộp | 5 | Lamen | Đức | Đức | Đức | 2026 | 22 x 22, hộp/100 cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 130 | Starch Soluble | Lọ | 1 | Starch Soluble | Hàng D | Hàng D | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 131 | Disodium Hydrogen Phosphate Dodecahydrate Na2HPO4.12H2O | Lọ | 1 | Na2HPO4.12H2O | Hàng Xilong | Hàng Xilong | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 132 | Sodium Dihydrogen Phosphate dihydrate NaH2PO4.2H2O | Lọ | 1 | NaH2PO4.2H2O | Hàng D | Hàng D | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 133 | Khăn lau đa năng nhiều màu | Cái | 20 | Khăn lau đa năng nhiều màu | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | 30 x 30 cm | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 134 | Găng tay cao su Topglove | Hộp | 2 | Găng tay cao su Topglove | Malaysia | Malaysia | Malaysia | 2026 | Size M | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 135 | Bộ chiết Soxhlet ONELAB 250 | Bộ | 2 | Bộ chiết Soxhlet ONELAB 250 | China | China | China | 2026 | ONELAB 250 | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 136 | Chitosan | Lọ | 1 | Chitosan | Himedia | Himedia | Ấn Độ | 2026 | GRM9358-500g, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 137 | Sodium Tripolyphosphate (STPP) thực phẩm | Bịch | 1 | Sodium Tripolyphosphate | Aditya Birla | Aditya Birla | Aditya Birla – Thái Lan | 2026 | ≥ 95%, bịch/1kg | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 138 | L(+)-Ascorbic Acid 99.7% | Chai | 1 | L(+)-Ascorbic Acid 99.7% | Duchefa | Duchefa | Duchefa, Hà Lan | 2026 | 99,7%, chai/250g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 139 | Tricloroacetic acid CCl3COOH | Lọ | 2 | Tricloroacetic acid CCl3COOH | Hàng D | Hàng D | China | 2026 | Lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 140 | Thiobarbituric acid | Lọ | 1 | Thiobarbituric acid | Merck | Merck | Merck | 2026 | Lọ/25g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 141 | Nước rửa chén sunlight | Can | 2 | Nước rửa chén sunlight | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | can, can | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 142 | Túi rác trung | Lốc | 3 | Túi rác trung | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Lốc/1kg | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 143 | Giấy vệ sinh | Lốc | 3 | Giấy vệ sinh | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Pulppy 10 cuộn/lốc | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 144 | Tuýp ly tâm eppendorf 2 ml | Bịch | 2 | Tuýp ly tâm eppendorf 2 ml | Đức | Đức | Đức | 2026 | Bịch/500 cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 145 | Nước lau nhà sunlight | Can | 2 | Nước lau nhà sunlight | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | 3,6kg | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 146 | găng tay nitrile màu xanh | Hộp | 2 | găng tay nitrile màu xanh | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Size M | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 147 | Polyvinylpyrrolidone | Lọ | 1 | Polyvinylpyrrolidone | Canada | Canada | Canada | 2026 | ≥ 95%, lọ/250g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 148 | Hydrogen Peroxide 30% | Chai | 1 | Hydrogen Peroxide 30% | China | China | China | 2026 | 0,3, chai/500ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hóa chất có điều kiện, cung cấp MSDS |
| 149 | Ammonium Sulfate ≥99% | Chai | 1 | Ammonium Sulfate ≥99% | China | China | China | 2026 | ≥ 99%, chai/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 150 | Potassium iodide KI | Lọ | 1 | Potassium iodide KI | China | China | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 151 | Bếp đun bình cầu ISOLAB heating mantles 250 max 450°C, dùng trong thí nghiệm | Bộ | 1 | Bếp đun bình cầu ISOLAB heating mantles 250 max 450°C, dùng trong thí nghiệm | Đức | Đức | Đức | 2026 | Heating mantles 250 max 450°C | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 152 | Bếp đun bình cầu ISOLAB heating mantles 500 max 450°C, dùng trong thí nghiệm | Bộ | 1 | Bếp đun bình cầu ISOLAB heating mantles 500 max 450°C, dùng trong thí nghiệm | Đức | Đức | Đức | 2026 | 500 max 450°C, Bộ | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 153 | Acid acetic | Chai | 2 | Acid acetic | Hàng Xilong | Hàng Xilong | China | 2026 | ≥ 95%, chai/500ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Giấy phép kinh doanh hóa chất cần kiểm soát đặc biệt, nhóm 2, cung cấp MSDS |
| 154 | n-Hexan | Chai | 4 | n-Hexan | Hàng Xilong | Hàng Xilong | China | 2026 | ≥ 95%, chai/500ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hóa chất có điều kiện, cung cấp MSDS |
| 155 | Chloroform | Chai | 2 | Chloroform | Chemsol | Chemsol | China | 2026 | ≥ 95%, chai/500ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 156 | Dung dịch chuẩn PH 7,0 Hanna | Chai | 1 | Dung dịch chuẩn PH 7,0 Hanna | Hanna | Hanna | Rumania | 2026 | PH 7, chai/500ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cetificate of analysis |
| 157 | Dung dịch chuẩn pH 4,01 Hanna | Chai | 1 | Dung dịch chuẩn pH 4,01 Hanna | Hanna | Hanna | Rumania | 2026 | PH 4, chai/500ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cetificate of analysis |
| 158 | Bình định mức 50ml | Cái | 5 | Bình định mức 50ml | China | China | China | 2026 | 50ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 159 | Giấy lọc định tính 110mm TQ | Hộp | 1 | Giấy lọc định tính 110mm TQ | China | China | China | 2026 | 110mm | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 160 | Ống nghiệm thủy tinh 20x200mm Finetech | Ống | 30 | Ống nghiệm thủy tinh 20x200mm Finetech | China | China | China | 2026 | 20 x 200 (mm) | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 161 | Quả bóp cao su 3 van Isolab | Cái | 2 | Quả bóp cao su 3 van Isolab | Đức | Đức | Đức | 2026 | 3 van | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 162 | Cuvette nhựa 1,5 ml (có eo) | Hộp | 1 | Cuvette nhựa 1,5 ml (có eo) | China | China | China | 2026 | 1, 5ml, hộp/100 cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 163 | Pipet pasteur 3ml, | Hộp | 1 | Pipet pasteur 3ml, | Aptaca-ý | Aptaca-ý | Aptaca-ý | 2026 | 3ml, 500 cái/hộp | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 164 | Pipet thuỷ tinh 1ml | Cái | 5 | Pipet thuỷ tinh 1ml | Normax | Normax | Normax | 2026 | 1ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 165 | Pipet thuỷ tinh 2ml | Cái | 5 | Pipet thuỷ tinh 2ml | Normax | Normax | Normax | 2026 | 2ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 166 | Pipet thuỷ tinh 5ml | Cái | 5 | Pipet thuỷ tinh 5ml | Normax | Normax | Normax | 2026 | 5ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 167 | Pipet thuỷ tinh 10ml | Cái | 5 | Pipet thuỷ tinh 10ml | Normax | Normax | Normax | 2026 | 10ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 168 | Bút Đo pH/Nhiệt Độ – Độ Phân Giải 0.1pH – HI98107 | Cái | 1 | Bút Đo pH/Nhiệt Độ – Độ Phân Giải 0.1pH – HI98107 | Hanna | Hanna | Hanna | 2026 | HI98107 | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cetificate of analysis |
| 169 | Bút Đo EC/TDS/Nhiệt Độ (ppm) Trong Thủy Canh GroLine® | Cái | 1 | Bút Đo EC/TDS/Nhiệt Độ (ppm) Trong Thủy Canh GroLine® | Hanna | Hanna | Hanna | 2026 | HI98311 | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cetificate of analysis |
| 170 | Micropipet đơn kênh 0.5 - 5ml | Cái | 1 | Micropipet đơn kênh 0.5 - 5ml | Eppendorf – Germany | Eppendorf – Germany | Eppendorf – Germany | 2026 | Micropipet đơn kênh 0,5 - 5ml, Research ® plus | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 171 | Agar | Gói | 10 | Agar | Vietnam | Vietnam | Vietnam | 2026 | ≥ 95%, gói/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Công bố sản phẩm |
| 172 | Ống chuẩn HCl 0.1N | Lọ | 2 | Ống chuẩn HCl 0.1N | VN | VN | VN | 2026 | 0,1N | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 173 | 6-Benzylaminopurine (Sigma) 13151-1G-F | Lọ | 1 | 6-Benzylaminopurine (Sigma) 13151-1G-F | Sigma Aldrich | Sigma Aldrich | Sigma Aldrich | 2026 | Code: 13151-1G-F, lọ/1g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 174 | L-Tryptophan T0720.0025 | Lọ | 1 | L-Tryptophan T0720.0025 | Duchefa, Hà Lan | Duchefa, Hà Lan | Duchefa, Hà Lan | 2026 | L-Tryptophan >98,5%, Cas 73-22-3), lọ/25g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 175 | Pectinase | Ống | 1 | Pectinase | Sigma | Sigma | Sigma | 2026 | P2611-50ML | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 176 | Acetone | Chai | 3 | Acetone | China | China | China | 2026 | ≥ 95%, chai/500ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Giấy phép kinh doanh hóa chất cần kiểm soát đặc biệt, nhóm 2, cung cấp MSDS |
| 177 | Calcium chloride _ CaCl2 | Lọ | 2 | Calcium chloride _ CaCl2 | China | China | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 178 | MgSO4 7H2O | Lọ | 2 | MgSO4 7H2O | China | China | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 179 | Potassium hydrophosphate monobasic KH2PO4 | Lọ | 2 | Potassium hydrophosphate monobasic KH2PO4 | China | China | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 180 | Ammonium Sulfate ≥99% | Chai | 1 | Ammonium Sulfate ≥99% | China | China | China | 2026 | ≥ 99%, chai/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 181 | Ống nghiệm thủy tinh 20x200mm Finetech | Ống | 15 | Ống nghiệm thủy tinh 20x200mm Finetech | Finetech | Finetech | Finetech | 2026 | 20 x 200 (mm) | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 182 | Cồn 97 | Lít | 120 | Cồn 97 | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | ≥ 95% | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Công bố sản phẩm |
| 183 | Buồng đếm hồng cầu | Cái | 1 | Buồng đếm hồng cầu | Germany | Germany | Germany | 2026 | Cell Counting Chamber Improved Neubauer Hemacytometer, PROMO2 | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 184 | Bịch nylon cấy mô (15x20 cm) dày | Kg | 70 | Bịch nylon cấy mô | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | 15 x 20 cm | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 185 | Bộ cây lau nhà 360 (Loại tốt) | Bộ | 2 | Bộ cây lau nhà 360 | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Bộ | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 186 | Đường cát trắng Biên hòa | Kg | 30 | Đường cát trắng Biên hòa | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Kg | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 187 | Khăn lau màu trắng 30 x 40cm | Cái | 20 | Khăn lau màu trắng 30 x 40cm | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | 30 x 40 cm | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 188 | Lưỡi dao số 11 | Hộp | 3 | Lưỡi dao số 11 | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Phi 11, hộp/100 cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 189 | Túi rác cỡ trung / lớn | Kg | 7 | Túi rác cỡ trung / lớn | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Túi rác cỡ trung/lớn | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 190 | Hốt rác nhựa cán dài | Cái | 1 | Hốt rác nhựa cán dài | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Hốt rác nhựa cán dài | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 191 | Chổi quét nhà | Cái | 3 | Chổi quét nhà | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Chổi quét nhà | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 192 | Chổi xương quét sân | Cái | 2 | Chổi xương quét sân | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Chổi xương quét sân | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 193 | Khay nuôi cá 7 lít (nhựa Duy Tân) | Cái | 25 | Khay nuôi cá 7 lít | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | 7L | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 194 | Ca nhựa Tân Lập Thành (mã sản phẩm: 90303, Kích thước: 14,8x9x26,5cm) | Cái | 15 | Ca nhựa Tân Lập Thành (mã sản phẩm: 90303 | Việt Nam | Nhựa Tân Lập Thành | Việt Nam | 2026 | (Mã sản phẩm: 90303, kích thước: 14,8 x 9 x 26,5cm, có nắp). | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 195 | Chổi rửa bình tam giác | Cái | 4 | Chổi rửa bình tam giác | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Chổi lớn | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 196 | Chổi rửa ống nghiệm lớn | Cái | 4 | Chổi rửa ống nghiệm lớn | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Chổi lớn | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 197 | Muỗng inox 2 đầu lớn nhỏ 200mm Đức | Cái | 2 | Muỗng inox 2 đầu lớn nhỏ 200mm Đức | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | 2 đầu tròn 22 cm | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 198 | Xô nhựa có tay cầm và nắp đậy 20L | Cái | 1 | Xô nhựa có tay cầm và nắp đậy 20L | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Cái/20L | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 199 | Giấy không bụi Kimwipe | Hộp | 1 | Giấy không bụi Kimwipe | Taiwan | Taiwan | Taiwan | 2026 | Hộp | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 200 | Giấy vệ sinh puppy | Lốc | 3 | Giấy vệ sinh puppy | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Lốc | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 201 | Nước rửa chén sunlight | Can | 2 | Nước rửa chén sunlight | Việt Nam | Sunlight | Việt Nam | 2026 | Can | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 202 | Kéo cắt giấy | Cái | 6 | Kéo cắt giấy | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 203 | Rây lọc lưới inox không rỉ (Lỗ rây 150 mesh, 0,1 mm) | Cái | 1 | Rây lọc lưới inox không rỉ (Lỗ rây 150 mesh, 0,1 mm) | China | China | China | 2026 | 20cm | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 204 | Rây lọc lưới inox không rỉ (Lỗ rây 200 mesh, 0,074 mm) | Cái | 1 | Rây lọc lưới inox không rỉ (Lỗ rây 200 mesh, 0,074 mm) | China | China | China | 2026 | 20cm | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 205 | xơ dừa xả chát | Bao | 200 | xơ dừa xả chát | Việt nam | Việt nam | Việt nam | 2026 | Xơ dừa xả chát, bao 50dm3 | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 206 | Cuộn Ống dây dẫn nước lưới dẻo màu xanh | Cuộn | 2 | Cuộn Ống dây dẫn nước lưới dẻo màu xanh | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Cuộn 50m | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 207 | Na2C2O4 | Lọ | 1 | Na2C2O4 | China | China | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 208 | Huyết thanh bò BSA | Chai | 1 | Huyết thanh bò BSA | China | China | China | 2026 | BSA, chai/25g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 209 | Polyvinylpyrrolidone | Lọ | 1 | Polyvinylpyrrolidone | Canada | Canada | Canada | 2026 | ≥ 95%, lọ/250g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 210 | Potassium sodium tartarate (108087.1000) | Lọ | 1 | Potassium sodium tartarate (108087.1000) | Merck | Merck | Merck | 2026 | 1080871000 code, lọ/1kg | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 211 | Bút dạ kính TL-PM04 | Hộp | 2 | Bút dạ kính TL-PM04 | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Hộp 10 cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 212 | KNaC₄H₄O₆ ⋅ 4H₂O | Lọ | 1 | KNaC₄H₄O₆ ⋅ 4H₂O | Hàng D | Hàng D | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 213 | Dichloran Rose Bengal Chloramphenicol Agar (DRBC Agar) | Lọ | 1 | Dichloran Rose Bengal Chloramphenicol Agar (DRBC Agar) | Himedia | Himedia | Ấn Độ | 2026 | DRBC Agar, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 214 | TSB (Tryptone Soya Broth) | Lọ | 2 | TSB (Tryptone Soya Broth) | Himedia | Himedia | Ấn Độ | 2026 | Tryptone Soya Broth, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 215 | Đệm TBE 50X (sinh học phân tử, x50) | Chai | 1 | Đệm TBE 50X (sinh học phân tử, x50) | Himedia | Himedia | Ấn Độ | 2026 | Sinh học phân tử, X50, chai/100ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 216 | Blood agar base (Infusion Agar, Thạch máu) | Chai | 1 | Blood agar base (Infusion Agar, Thạch máu) | Himedia | Himedia | Ấn Độ | 2026 | Infusion Agar, thạch máu, chai 500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 217 | Buồng đếm hồng cầu (lam đếm hemocytometer)- Burker | Cái | 1 | Buồng đếm hồng cầu (lam đếm hemocytometer)- Burker | Burker | Burker | Germany | 2026 | Lam đếm Hemocytometer | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 218 | DirectBac Extract (Bộ hóa chất trích nhanh DNA mẫu vi khuẩn- P-BactEx-50) | Bộ | 1 | DirectBac Extract (Bộ hóa chất trích nhanh DNA mẫu vi khuẩn- P-BactEx-50) | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | (Bộ hóa chất trích nhanh DNA mẫu vi khuẩn- P-BactEx-50) | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 219 | DirectFungi Extract (Bộ hóa chất trích nhanh DNA mẫu nấm- P-FungiEx-50) | Bộ | 1 | DirectFungi Extract (Bộ hóa chất trích nhanh DNA mẫu nấm- P-FungiEx-50) | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | (Bộ hóa chất trích nhanh DNA mẫu nấm- P-FungiEx-50) | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 220 | SyBr Green Magic Mix PCR 2X, solution (P-MGM 2X-100) | Bộ | 1 | SyBr Green Magic Mix PCR 2X, solution (P-MGM 2X-100) | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | PCR 2X, Solution (P-MGM 2X-100) | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 221 | kéo cắt giấy | Cái | 2 | kéo cắt giấy | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 222 | Giấy vệ sinh | Lốc | 4 | Giấy vệ sinh | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Lốc | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 223 | ABTS | Lọ | 1 | ABTS | Sigma product No. A1888, lọ 1g | Sigma product No. A1888, lọ 1g | Sigma product No. A1888, lọ 1g | 2026 | Sigma product No. A1888, lọ 1g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 224 | Túi rác cỡ lớn | Kg | 3 | Túi rác cỡ lớn | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Cuộn | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 225 | Túi rác cỡ trung | Kg | 3 | Túi rác cỡ trung | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Cuộn | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 226 | Bịch nylon cấy mô (20x40) loại dày chịu nhiệt | Kg | 2 | Bịch nylon cấy mô (20x40) loại dày chịu nhiệt | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | 20 x 40 cm | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 227 | Bông gòn | Kg | 1 | Bông gòn | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Bông thấm | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 228 | Khăn lau màu trắng 34 x34cm | Cái | 10 | Khăn lau màu trắng 34 x34cm | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | 34 x 34 (cm) | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 229 | Dichloran Rose Bengal Chloramphenicol Agar | Lọ | 1 | Dichloran Rose Bengal Chloramphenicol Agar | Himedia | Himedia | Ấn Độ | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 230 | Xylen | Chai | 1 | Xylen | China | China | China | 2026 | ≥ 95%, chai 500ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hóa chất có điều kiện, cung cấp MSDS |
| 231 | Glycerol | Chai | 1 | Glycerol | China | China | China | 2026 | ≥ 95%, chai 500ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 232 | Potassium iodide KI | Lọ | 1 | Potassium iodide KI | China | China | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 233 | Glucose | Lọ | 4 | Glucose | China | China | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 234 | Cồn 97 | Lít | 60 | Cồn 97 | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | ≥ 95% | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Phiếu kết quả thử nghiệm |
| 235 | Peptone | Lọ | 3 | Peptone | Himedia | Himedia | Ấn Độ | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 236 | Yeast extract powder | Lọ | 4 | Yeast extract powder | Himedia | Himedia | Ấn Độ | 2026 | RM027-500G, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 237 | Agar powder | Lọ | 6 | Agar powder | Himedia | Himedia | Ấn Độ | 2026 | GRM026-500G, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Công bố sản phẩm |
| 238 | CH3COONa | Lọ | 2 | CH3COONa | Hàng Xilong | Hàng Xilong | VN | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 239 | Xylen | Chai | 1 | Xylen | Hàng Xilong | Hàng Xilong | China | 2026 | ≥ 95%, chai/500ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hóa chất có điều kiện, cung cấp MSDS |
| 240 | Lugol sreagents | Chai | 1 | Lugol sreagents | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | ≥ 95%, chai/500ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 241 | CaCl2 | Lọ | 3 | CaCl2 | Hàng D | Hàng D | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 242 | MgSO4.7H2O | Lọ | 3 | MgSO4.7H2O | Hãng Xilong | Hãng Xilong | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 243 | Môi trường Plate Count Agar (PCA) | Lọ | 1 | Môi trường Plate Count Agar (PCA) | Himedia | Himedia | Ấn Độ | 2026 | M091-500G Plate Count Agar (Standard Methods Agar), lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 244 | Môi trường vi sinh MRS Agar | Lọ | 1 | Môi trường vi sinh MRS Agar | Himedia | Himedia | Ấn Độ | 2026 | GM369-500G, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 245 | Môi trường TCBS Agar | Lọ | 1 | Môi trường TCBS Agar | Himedia | Himedia | Ấn Độ | 2026 | M870-500G, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 246 | Acid gallic | Chai | 1 | Acid gallic | Biobasic | Biobasic | Biobasic | 2026 | Gallic Acid 99% (Biobasic, chai 250G, Cas 149-91-7), chai/250g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 247 | Albumin (Egg albumin powder) | Lọ | 1 | Albumin (Egg albumin powder) | Himedia | Himedia | Ấn Độ | 2026 | Egg albumin powder GRM6421-500G, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 248 | 4-Nitrophenyl α-D-glucopyranoside | Lọ | 1 | 4-Nitrophenyl α-D-glucopyranoside | Himedia | Himedia | Ấn Độ | 2026 | Lọ/5g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 249 | Thymol | Lọ | 1 | Thymol | Himedia | Himedia | Ấn Độ | 2026 | GRM075-5G Thymol blue, lọ/5g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 250 | DPPH (2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl) | Lọ | 1 | DPPH (2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl) | Sigma Aldrich | Sigma Aldrich | Sigma Aldrich | 2026 | D9132-1G, lọ/1g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 251 | Bromophenol blue ( Bromophenol Blue indicator (Chai 25G, Biobasic, Cas 115-39-9) | Lọ | 1 | Bromophenol blue ( Bromophenol Blue indicator (Chai 25G, Biobasic, Cas 115-39-9) | Biobasic | Biobasic | Biobasic | 2026 | Bromophenol Blue Indicator (Chai 25G, Biobasic, Cas 115-39-9, lọ/25g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 252 | Casein hydrolysate | Lọ | 1 | Casein hydrolysate | Duchefa - Hà Lan | Duchefa - Hà Lan | Duchefa - Hà Lan | 2026 | C1301.0250, lọ/250g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 253 | 3,5- Dinitro Salicylic Acid | Chai | 1 | 3,5- Dinitro Salicylic Acid | Duksan | Duksan | Duksan | 2026 | ≥ 95%, chai/25g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 254 | Ethanol 97 | Lít | 20 | Ethanol 97 | Vietnam | Vietnam | Vietnam | 2026 | ≥ 95% | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Công bố sản phẩm |
| 255 | Folin- Ciocalteu reagent | Chai | 1 | Folin- Ciocalteu reagent | Đức | Đức | Đức | 2026 | Nồng độ 2N, chai/100ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hóa chất có điều kiện, cung cấp MSDS |
| 256 | Ammonium sulphate _ (NH4)2SO4 TQ | Lọ | 1 | Ammonium sulphate _ (NH4)2SO4 TQ | China | China | China | 2026 | Công thức hóa học: (NH4)2SO4 , lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 257 | Pectin | Lọ | 1 | Pectin | Sigma | Sigma | Sigma | 2026 | 93854-100G PECTIN FROM APPLE Hóa chất PECTIN FROM APPLE , lọ/100g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 258 | Sodium acetate _CH3COONa | Lọ | 1 | Sodium acetate _CH3COONa | China | China | China | 2026 | Công thức hóa học: CH3COONa, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 259 | Sodium taurodeoxycholate | Lọ | 1 | Sodium taurodeoxycholate | Sigma | Sigma | Sigma | 2026 | T0875-5G Sodium taurodeoxycholate hydrate, lọ/5g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 260 | Thymol (AR, Chai 25G, Xilong, Cas 89-83-8) | Lọ | 1 | Thymol (AR, Chai 25G, Xilong, Cas 89-83-8) | China | China | China | 2026 | Cas 89-83-8, lọ/25g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 261 | Isopropanol | Chai | 1 | Isopropanol | China | China | China | 2026 | Isopropyl Alcohol 99,7% (Isopropanol/IPA, AR, chai 500ML, Xilong, Cas 67-63-0, chai/500ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hóa chất có điều kiện, cung cấp MSDS |
| 262 | Meat extract powder | Lọ | 2 | Meat extract powder | Himedia | Himedia | Ấn Độ | 2026 | RM003-500G, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 263 | Skim milk powder GRM1254 | Lọ | 2 | Skim milk powder GRM1254 | Himedia | Himedia | Ấn Độ | 2026 | Skim Milk Powder (Chai 500G, Himedia), lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 264 | Beef extract RM002-500G | Lọ | 1 | Beef extract RM002-500G | Himedia | Himedia | Ấn Độ | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 265 | NaCl | Lọ | 1 | NaCl | Hãng D | Hãng D | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 266 | K2HPO4 | Lọ | 1 | K2HPO4 | Hãng D | Hãng D | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 267 | EDTA | Lọ | 1 | EDTA | Hàng D | Hàng D | China | 2026 | Ethylenediaminetetraacetic acid >99.5% [EDTA, Chai 250G, Xilong, Cas 60-00-4], lọ/250g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 268 | KOH | Lọ | 1 | KOH | Hàng D | Hàng D | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hóa chất có điều kiện, cung cấp MSDS |
| 269 | Co(NO3)2.6H2O | Lọ | 1 | Co(NO3)2.6H2O | Hàng Xilong | Hàng Xilong | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/100g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 270 | FeSO4.7H2O | Lọ | 1 | FeSO4.7H2O | Hàng D | Hàng D | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 271 | Na2MoO4.2H2O | Lọ | 1 | Na2MoO4.2H2O | Uni | Uni | China | 2026 | ≥ 95%, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 272 | DMSO (Dimethylsulfoxide) | Chai | 1 | DMSO (Dimethylsulfoxide) | Fisher | Fisher | Fisher | 2026 | ≥ 95%, chai/1lít | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 273 | Gypenoside XVII (hàm lượng 98,9%) | Lọ | 1 | Gypenoside XVII (hàm lượng 98,9%) | Sigma | Sigma | Sigma | 2026 | 10mg | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 274 | Quercetin | Lọ | 2 | Quercetin | Merck | Merck | Merck | 2026 | PHR1488-1G QUERCETIN, lọ | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 275 | Javel | Lít | 10 | Javel | Việt Nam | Việt Nam | VN | 2026 | Lít | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Phiếu kết quả thử nghiệm |
| 276 | Myo-inositol | Lọ | 1 | Myo-inositol | Merck-Đức | Merck-Đức | Merck-Đức | 2026 | 1000g, lọ/1kg | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 277 | KH2PO4 | Lọ | 3 | KH2PO4 | Hàng Xilong | Hàng Xilong | TQ | 2026 | 500g, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 278 | Ca(NO3)2 | Lọ | 2 | Ca(NO3)2 | Sisco Research Laboratories | Sisco Research Laboratories | Ấn Độ | 2026 | 500g, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hóa chất có điều kiện, cung cấp MSDS |
| 279 | H3BO3 B0503.1000 | Lọ | 1 | H3BO3 B0503.1000 | Duchefa - Hà Lan | Duchefa - Hà Lan | Duchefa - Hà Lan | 2026 | Hộp/1kg | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 280 | MnCl2.4H2O | Lọ | 2 | MnCl2.4H2O | Himedia | Himedia | Ấn Độ | 2026 | GRM686-500G Manganese (II) chloride tetrahydrate, Himedia, lọ/500g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 281 | NaMoO4.2H2O S0525.0100 | Lọ | 1 | NaMoO4.2H2O S0525.0100 | Duchefa - Hà Lan | Duchefa - Hà Lan | Duchefa - Hà Lan | 2026 | S0525.0100, lọ/100g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 282 | FeNaEDTA.3H2O -E0509.1000 | Hộp | 1 | FeNaEDTA.3H2O -E0509.1000 | Duchefa - Hà Lan | Duchefa - Hà Lan | Duchefa - Hà Lan | 2026 | E0509.1000 | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 283 | Sodium Alginate (bead formation) CAS 9005-38-3 | Lọ | 1 | Sodium Alginate (bead formation) CAS 9005-38-3 | Duchefa - Hà Lan | Duchefa - Hà Lan | Duchefa - Hà Lan | 2026 | S1320.0250, lọ/250g | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 284 | Dung dịch bảo quản điện cực HI70300 | Chai | 1 | Dung dịch bảo quản điện cực HI70300 | Hanna | Hanna | Hanna | 2026 | HI70300 | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Thông số kỹ thuật của hãng Hanna |
| 285 | Chất chuẩn pH 7 | Chai | 1 | Chất chuẩn pH 7 | Hanna | Hanna | Hanna | 2026 | Chuẩn 7 | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cetificate of analysis |
| 286 | Chất chuẩn pH 4 | Chai | 1 | Chất chuẩn pH 4 | Hanna | Hanna | Hanna | 2026 | Chuẩn 4 | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cetificate of analysis |
| 287 | môi trường MS M0221.0050 | Hộp | 1 | môi trường MS M0221.0050 | Duchefa | Duchefa | Hà Lan | 2026 | 230, 3 | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 288 | Môi trường WPM M0220.0050 | Hộp | 1 | Môi trường WPM M0220.0050 | Duchefa | Duchefa | Hà Lan | 2026 | 230, 3 | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp COA |
| 289 | Dinh dưỡng Thuỷ Canh dạng bột cho rau ăn lá 5kg | Kg | 7 | Dinh dưỡng Thuỷ Canh dạng bột cho rau ăn lá 5kg | Hachi Việt Nam | Hachi Việt Nam | Hachi Việt Nam | 2026 | 5 kg/gói | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 290 | Phân hữu cơ vi sinh (có bổ sung NPK) | Bao | 2 | Phân hữu cơ vi sinh (có bổ sung NPK) | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Bao/25kg | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 291 | Phân hoá học NPK (16-16-8) | Bao | 1 | Phân hoá học NPK (16-16-8) | Malaysia | Malaysia | Malaysia | 2026 | Tamavi bướm 4/3/3, Bao/50Kg | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 292 | Găng tay M | Hộp | 12 | Găng tay M | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Top Glove, hộp/50 đôi | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 293 | Găng tay L | Hộp | 2 | Găng tay L | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Top Glove, hộp/50 đôi | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 294 | Bộ que cấy vi sinh (Thẳng, móc, nhọn) | Bộ | 3 | Bộ que cấy vi sinh (Thẳng, móc, nhọn) | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Bộ | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 295 | Đầu tip 1000µL | Gói | 3 | Đầu tip 1000µL | Ý | Ý | Ý | 2026 | 1000µL, gói/500 cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 296 | Đầu tip 100µL | Gói | 3 | Đầu tip 100µL | Ý | Ý | Ý | 2026 | 100µL, gói/500 cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 297 | Bông không thấm | Gói | 2 | Bông không thấm | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Không thấm, gói/1kg | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 298 | Bình tam giác 250mL | Cái | 8 | Bình tam giác 250mL | Đức | Đức | Đức | 2026 | 250ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 299 | Que gạt thủy tinh | Cái | 8 | Que gạt thủy tinh | Đức | Đức | Đức | 2026 | Cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 300 | Bình tam giác 500mL | Cái | 3 | Bình tam giác 500mL | Đức | Đức | Đức | 2026 | 500ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 301 | Ống đong 100mL | Cái | 2 | Ống đong 100mL | Đức | Đức | Đức | 2026 | 100ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 302 | Bình cầu 6.000 ml | Cái | 1 | Bình cầu 6.000 ml | Đức | Đức | Đức | 2026 | 6L | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 303 | Quần áo phòng sạch liền thân có mũ | Bộ | 2 | Quần áo phòng sạch liền thân có mũ | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | Bộ/size XXXL | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 304 | Khay Inox có đục lỗ | Cái | 2 | Khay Inox có đục lỗ | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 2026 | 40 x 60 x 7 (cm) | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 305 | Bộ chiết soxhlet (1000 ml) kèm bếp | Bộ | 1 | Bộ chiết soxhlet (1000 ml) kèm bếp | Đức | Đức | Đức | 2026 | 1000ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 306 | Đĩa 96 giếng | Cái | 20 | Đĩa 96 giếng | Ý | Ý | Ý | 2026 | Aptaca | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 307 | Đĩa petri d = 10 cm | Cái | 80 | Đĩa petri d = 10 cm | Ý | Ý | Ý | 2026 | Aptaca | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 308 | Giấy lọc định tính dạng tấm tròn | Hộp | 2 | Giấy lọc định tính dạng tấm tròn | China | China | China | 2026 | Ф 110mm, (100 tờ/hộp) | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 309 | Hộp dựng đầu tip hấp được | Hộp | 3 | Hộp dựng đầu tip hấp được | Biologix - USA | Biologix - USA | Biologix - USA | 2026 | 2 - 200uL | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 310 | Hộp dựng đầu tip hấp được | Hộp | 3 | Hộp dựng đầu tip hấp được | Biologix - USA | Biologix - USA | Biologix - USA | 2026 | 200 - 1000uL | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 311 | Ống Eppendorf 1.5ml | Gói | 2 | Ống Eppendorf 1.5ml | Đức | Đức | Đức | 2026 | 1, 5ml, Gói/500 cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 312 | Ống facol đáy nhọn 50mL | Gói | 1 | Ống facol đáy nhọn 50mL | Đức | Đức | Đức | 2026 | 50ml, Gói /25 cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 313 | Ống facol đáy nhọn 15mL | Gói | 1 | Ống facol đáy nhọn 15mL | Đức | Đức | Đức | 2026 | 15ml, Gói /50 cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 314 | TLC Silica gel 60 | Hộp | 1 | TLC Silica gel 60 | Merck | Merck | Merck | 2026 | Bảng mỏng sắc ký - TLC Silica gel 60 F₂₅₄ (Aluminum TLC plate, Silica Gel Coated With Flourescent Indicator F254) (Merck/Supelco) 105554.0001 | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 315 | Syringe nylon | Hộp | 1 | Syringe nylon | China | China | China | 2026 | Đầu lọc CA Syringe Filter 13mm 0,22um with Outer Ring and Printing.100pcs/pk.C0000780, hộp /100 cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 316 | Cốc đong thủy tinh 500ml | Cái | 2 | Cốc đong thủy tinh 500ml | Đức | Đức | Đức | 2026 | 500ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 317 | Cốc đong 100ml | Cái | 2 | Cốc đong 100ml | Đức | Đức | Đức | 2026 | 100ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 318 | Cốc đong 50ml | Cái | 2 | Cốc đong 50ml | Đức | Đức | Đức | 2026 | 50ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 319 | lưới côn trùng | Cuộn | 1 | lưới côn trùng | Việt Nam | Việt Nam | VN | 2026 | Theo mẫu tại A19.4, cuộn 45m cao 2m | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 320 | bẫy vàng | Cuộn | 1 | bẫy vàng | Việt Nam | Việt Nam | VN | 2026 | Cuộn 120cmx100m | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 321 | Đĩa 24 giếng | Thùng | 1 | Đĩa 24 giếng | China | China | China | 2026 | Thùng/50 cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 322 | Găng tay cao su bảo hộ lao động | Đôi | 5 | Găng tay cao su bảo hộ lao động | Việt Nam | Việt Nam | VN | 2026 | Size M, dài 32 cm | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 323 | Ống hút nhựa 5 mL | Cái | 24 | Ống hút nhựa 5 mL | Việt Nam | Việt Nam | VN | 2026 | 5ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 324 | Đầu tip 20 uL-200 uL | Gói | 1 | Đầu tip 20 uL-200 uL | Đức | Đức | Đức | 2026 | 20 uL-200 uL, gói/1000 cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 325 | Cốc đong thủy tinh 1000ml | Cái | 2 | Cốc đong thủy tinh 1000ml | Đức | Đức | Đức | 2026 | 1000ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 326 | Ca nhựa 2000ml | Cái | 2 | Ca nhựa 2000ml | Đức | Đức | Đức | 2026 | 2000ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 327 | Lam kính | Hộp | 2 | Lam kính | Đức | Đức | Đức | 2026 | 7102, hộp/72 cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 328 | Lamel 22X22 | Hộp | 3 | Lamel 22X22 | Đức | Đức | Đức | 2026 | 22 x 22, hộp/100 cái | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 329 | Ca nhựa 3000ml | Cái | 2 | Ca nhựa 3000ml | Đức | Đức | Đức | 2026 | 3L | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 330 | Chai trung tính thủy tinh 1000ml | Cái | 2 | Chai trung tính thủy tinh 1000ml | Đức | Đức | Đức | 2026 | 1L | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 331 | Chai trung tính thủy tinh 500ml | Cái | 2 | Chai trung tính thủy tinh 500ml | Đức | Đức | Đức | 2026 | 500ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 332 | Chai trung tính thủy tinh 250ml | Cái | 2 | Chai trung tính thủy tinh 250ml | Đức | Đức | Đức | 2026 | 250ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 333 | Pipet 5 ml | Cái | 7 | Pipet 5 ml | Đức | Đức | Đức | 2026 | 5ml | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | Cung cấp Certificate of Origin/Certificate of Quality |
| 334 | Chổi rửa nhỏ | Cái | 8 | Chổi rửa nhỏ | Việt Nam | Việt Nam | VN | 2026 | Chổi nhỏ | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 335 | Chổi rửa lớn | Cái | 5 | Chổi rửa lớn | Việt Nam | Việt Nam | VN | 2026 | Chổi rửa lớn | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 336 | Lưỡi dao cấy 11 | Hộp | 5 | Lưỡi dao cấy 11 | Pakistan | Pakistan | Ấn độ | 2026 | Số 11 | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
| 337 | Giấy đo pH | Tập | 1 | Giấy đo pH | China | China | China | 2026 | Tập | 01 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam | 30 ngày | 30 ngày | — |
Thời điểm đóng thầu
09:08
04/11/2026
Còn lại: 2 ngày 22 giờ 55 phút
Khuyến nghị việc tham dự thầu:
Khuyến nghị nhà thầu cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố gần thời điểm đóng thầu.