Tra cứu đấu thầu
🔍

Kiểm tra năng lực

Đối chiếu hồ sơ năng lực (hợp đồng tương tự) của công ty với yêu cầu trong HSMT.

Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị y tế và hệ thống khí y tế trung tâm tại Bệnh viện Phổi Thanh Hóa năm 2026
Thông tin cơ bản
Mã TBMT
IB2600590230
Ngày đăng tải
28/10/2026 10:28
Phiên bản thay đổi
Thông tin chung của KHLCNT
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Tên dự toán mua sắm
Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị y tế và hệ thống khí y tế trung tâm tại Bệnh viện Phổi Thanh Hóa năm 2026
Thông tin gói thầu
Tên gói thầu
Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị y tế và hệ thống khí y tế trung tâm tại Bệnh viện Phổi Thanh Hóa năm 2026
Chủ đầu tư
Bệnh viện Phổi Thanh Hóa
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu hoạt động sự nghiệp của đơn vị
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Hình thức lựa chọn nhà thầu
Chào giá trực tuyến rút gọn
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước / Quốc tế
Trong nước
Phương thức lựa chọn nhà thầu
1 giai đoạn 1 túi hồ sơ
Thời gian thực hiện gói thầu
60 ngày
Gói thầu có nhiều phần/lô
Có
Số lượng phần (lô)
3
Thông tin chào giá
Thời điểm bắt đầu chào giá trực tuyến
03/11/2026 09:00
Thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến
04/11/2026 10:00
Hiệu lực của đơn dự thầu
30 ngày
STT Mã lô Tên lô Giá trần (VND) Bước giá (VND)
1 PP2600463784 Kiểm định thiết bị theo Thông tư 05/2022/TT-BYT 110.808.000 150.000
2 PP2600463785 Kiểm định hệ thống oxy trung tâm 31.399.393 50.000
3 PP2600463786 Hiệu chuẩn thiết bị y tế khoa vi sinh 6.780.000 10.000
Phạm vi cung cấp
Đang tải file, vui lòng chờ...

Thời điểm đóng thầu

10:00

04/11/2026

Còn lại: 2 ngày 20 giờ 40 phút

Khuyến nghị việc tham dự thầu:

Khuyến nghị nhà thầu cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố gần thời điểm đóng thầu.

Thời gian còn lại
0 Ngày
:
0 Giờ
:
0 Phút
:
0 Giây
Giá thấp nhất hiện tại
87.970.000 VND
Giá trần: 136.768.000 VND
Bước giá: 400.000 VND
Thông tin quá trình chào giá trực tuyến
Thời gian chào giá Giá dự thầu Thứ hạng
21/04/2026 07:59:58.45 87.970.000 1
21/04/2026 07:59:57.72 90.000.000 2
21/04/2026 07:59:53.89 92.600.000 3
21/04/2026 07:58:58.96 99.000.000 4
21/04/2026 07:58:26.34 102.000.000 5
21/04/2026 07:58:16.01 112.000.000
21/04/2026 07:57:55.62 117.600.000
21/04/2026 07:57:46.32 118.000.000
21/04/2026 07:57:15.11 119.000.000
21/04/2026 07:56:44.53 120.000.000
21/04/2026 07:55:36.36 129.600.000
21/04/2026 07:55:17.98 130.000.000
21/04/2026 07:54:39.45 130.900.000
21/04/2026 07:54:23.59 131.376.000
21/04/2026 07:34:26.45 132.600.000
21/04/2026 07:27:14.30 133.000.000
20/04/2026 18:03:42.54 133.567.000
20/04/2026 17:19:27.30 134.068.800
20/04/2026 16:26:35.41 135.200.000
20/04/2026 10:03:08.47 135.600.000
20/04/2026 08:17:16.59 136.136.136