Tra cứu đấu thầu
🔍

Kiểm tra năng lực

Đối chiếu hồ sơ năng lực (hợp đồng tương tự) của công ty với yêu cầu trong HSMT.

Mua sắm vắc xin Phế cầu 20 để phục vụ dịch vụ tiêm chủng tại Bệnh viện Phụ sản - Nhi Quảng Nam năm 2026
Thông tin cơ bản
Mã TBMT
IB2600586292
Ngày đăng tải
26/10/2026 08:58
Phiên bản thay đổi
Thông tin chung của KHLCNT
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Tên dự toán mua sắm
Mua sắm vắc xin Phế cầu 20 để phục vụ dịch vụ tiêm chủng tại Bệnh viện Phụ sản - Nhi Quảng Nam năm 2026
Thông tin gói thầu
Tên gói thầu
Mua sắm vắc xin Phế cầu 20 để phục vụ dịch vụ tiêm chủng tại Bệnh viện Phụ sản - Nhi Quảng Nam năm 2026
Chủ đầu tư
Bệnh viện Phụ sản - Nhi Quảng Nam
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu hoạt động sự nghiệp của đơn vị
Lĩnh vực
Hàng hóa
Hình thức lựa chọn nhà thầu
Chào giá trực tuyến rút gọn
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước / Quốc tế
Trong nước
Phương thức lựa chọn nhà thầu
1 giai đoạn 1 túi hồ sơ
Thời gian thực hiện gói thầu
18 tháng
Thông tin chào giá
Thời điểm bắt đầu chào giá trực tuyến
02/11/2026 08:00
Thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến
03/11/2026 09:00
Giá trần
350.122.500 VND
Bước giá
400.000 VND
Hiệu lực của đơn dự thầu
90 ngày
Phạm vi cung cấp
STT Danh mục hàng hóa Đơn vị tính Khối lượng Ký mã hiệu Nhãn hiệu Hãng sản xuất Xuất xứ của hàng hóa Năm sản xuất Thông số kỹ thuật Địa điểm dự án Ngày giao hàng sớm nhất Ngày giao hàng muộn nhất Yêu cầu khác
1 PREVENAR 20 0.5ML 1’S Liều/ Bơm tiêm 250 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Tên hoạt chất: Huyết thanh tuýp 1, tuýp 3, tuýp 4, tuýp 5, tuýp 6A, tuýp 6B, tuýp 7F, tuýp 8, tuýp 9V, tuýp 10A, tuýp 11A, tuýp 12F, tuýp 14, tuýp 15B, tuýp 18C, tuýp 19A, tuýp 19F, tuýp 22F, tuýp 23F, tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn. Hàm lượng: Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197) Nhóm TCKT: Nhóm 1; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm. Bệnh viện Phụ sản - Nhi Quảng Nam 1 ngày 3 ngày Nhà thầu xếp hạng 1 sau chào giá cung cấp hồ sơ hàng hoá bản cứng và bản scan theo địa chỉ mail: bvpsn.duoc@gmail.com
Đang tải file, vui lòng chờ...

Thời điểm đóng thầu

09:00

03/11/2026

Còn lại: 2 ngày 16 giờ 24 phút

Khuyến nghị việc tham dự thầu:

Khuyến nghị nhà thầu cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố gần thời điểm đóng thầu.

Thời gian còn lại
0 Ngày
:
0 Giờ
:
0 Phút
:
0 Giây
Giá thấp nhất hiện tại
87.970.000 VND
Giá trần: 136.768.000 VND
Bước giá: 400.000 VND
Thông tin quá trình chào giá trực tuyến
Thời gian chào giá Giá dự thầu Thứ hạng
21/04/2026 07:59:58.45 87.970.000 1
21/04/2026 07:59:57.72 90.000.000 2
21/04/2026 07:59:53.89 92.600.000 3
21/04/2026 07:58:58.96 99.000.000 4
21/04/2026 07:58:26.34 102.000.000 5
21/04/2026 07:58:16.01 112.000.000
21/04/2026 07:57:55.62 117.600.000
21/04/2026 07:57:46.32 118.000.000
21/04/2026 07:57:15.11 119.000.000
21/04/2026 07:56:44.53 120.000.000
21/04/2026 07:55:36.36 129.600.000
21/04/2026 07:55:17.98 130.000.000
21/04/2026 07:54:39.45 130.900.000
21/04/2026 07:54:23.59 131.376.000
21/04/2026 07:34:26.45 132.600.000
21/04/2026 07:27:14.30 133.000.000
20/04/2026 18:03:42.54 133.567.000
20/04/2026 17:19:27.30 134.068.800
20/04/2026 16:26:35.41 135.200.000
20/04/2026 10:03:08.47 135.600.000
20/04/2026 08:17:16.59 136.136.136