Gói số 18: Cung cấp vật tư y tế và dụng cụ chuyên khoa
| STT | Mã lô | Tên lô | Giá trần (VND) | Bước giá (VND) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600469987 | Phần 1: Vật tư y tế | 67.475.000 | 67.475 |
| 2 | PP2600469988 | Phần 2: Y dụng cụ | 49.660.000 | 49.660 |
| STT | Mã phần (lô) | Tên phần (lô) | Danh mục hàng hóa | Đơn vị tính | Khối lượng | Ký mã hiệu | Nhãn hiệu | Hãng sản suất | Xuất xứ cửa hàng hóa | Năm sản xuất | Thông số kỹ thuật | Địa điểm dự án | Ngày giao hàng sớm nhất | Ngày giao hàng muộn nhất | Yêu cầu khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600469987 | Phần 1: Vật tư y tế | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế Châu Phú | 05 ngày | 10 ngày | — |
| 1.1 | — | — | Nẹp khóa thân xương chày (nẹp khóa bán hẹp 8 lỗ) | Cái | 3 | 5.0 MM LCP NARROW/BROAD PLATE | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Nẹp khóa thân xương chày (nẹp khóa bán hẹp 8 lỗ) | — | — | — | Sau khi kết thúc thời gian chào giá Nhà thầu xếp hạng số 1, liên hệ Chủ Đầu tư qua số ĐT 0919.4 84.508 để thực của hiện các bước tiếp theo Luật Đấu thầu |
| 1.2 | — | — | Nẹp khóa thân xương chày (nẹp khóa bán hẹp 10 lỗ) | Cái | 3 | 5.0 MM LCP NARROW/BROAD PLATE | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Nẹp khóa thân xương chày (nẹp khóa bán hẹp 10 lỗ) | — | — | — | — |
| 1.3 | — | — | Vít vỏ chi dưới 4.5mm | Cái | 15 | 4.5 MM CORTICAL SCREW- 14TPI - SELF TAPPING | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 32mm | — | — | — | — |
| 1.4 | — | — | Vít vỏ chi dưới 4.5mm | Cái | 15 | 4.5 MM CORTICAL SCREW- 14TPI - SELF TAPPING | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 34mm | — | — | — | — |
| 1.5 | — | — | Vít vỏ chi dưới 4.5mm | Cái | 15 | 4.5 MM CORTICAL SCREW- 14TPI - SELF TAPPING | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 36mm | — | — | — | — |
| 1.6 | — | — | Vít vỏ chi dưới 4.5mm | Cái | 15 | 4.5 MM CORTICAL SCREW- 14TPI - SELF TAPPING | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 38mm | — | — | — | — |
| 1.7 | — | — | Vít vỏ chi dưới 4.5mm | Cái | 15 | 4.5 MM CORTICAL SCREW- 14TPI - SELF TAPPING | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 40mm | — | — | — | — |
| 1.8 | — | — | Vít vỏ chi dưới 4.5mm | Cái | 15 | 4.5 MM CORTICAL SCREW- 14TPI - SELF TAPPING | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 42mm | — | — | — | — |
| 1.9 | — | — | Vít vỏ chi dưới 4.5mm | Cái | 15 | 4.5 MM CORTICAL SCREW- 14TPI - SELF TAPPING | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 44mm | — | — | — | — |
| 1.10 | — | — | Vít khóa chi dưới 5.0mm (Vít khoá 5.0mm) | Cái | 15 | 5.0 MM LCP SCREW | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 32mm | — | — | — | — |
| 1.11 | — | — | Vít khóa chi dưới 5.0mm (Vít khoá 5.0mm) | Cái | 15 | 5.0 MM LCP SCREW | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 34mm | — | — | — | — |
| 1.12 | — | — | Vít khóa chi dưới 5.0mm (Vít khoá 5.0mm) | Cái | 15 | 5.0 MM LCP SCREW | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 36mm | — | — | — | — |
| 1.13 | — | — | Vít khóa chi dưới 5.0mm (Vít khoá 5.0mm) | Cái | 15 | 5.0 MM LCP SCREW | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 38mm | — | — | — | — |
| 1.14 | — | — | Vít khóa chi dưới 5.0mm (Vít khoá 5.0mm) | Cái | 15 | 5.0 MM LCP SCREW | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 40mm | — | — | — | — |
| 1.15 | — | — | Vít khóa chi dưới 5.0mm (Vít khoá 5.0mm) | Cái | 15 | 5.0 MM LCP SCREW | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 42mm | — | — | — | — |
| 1.16 | — | — | Vít khóa chi dưới 5.0mm (Vít khoá 5.0mm) | Cái | 15 | 5.0 MM LCP SCREW | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 44mm | — | — | — | — |
| 1.17 | — | — | Nẹp nén ép (nẹp khóa bản nhỏ 6 lỗ) bản nhỏ vít 3.5mm | Cái | 5 | 3.5 MM LCP SMALL PLATE | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Nẹp nén ép (nẹp khóa bản nhỏ 6 lỗ) bản nhỏ vít 3.5mm | — | — | — | — |
| 1.18 | — | — | Nẹp nén ép (nẹp khóa bản nhỏ 7 lỗ) bản nhỏ vít 3.5mm | Cái | 5 | 3.5 MM LCP SMALL PLATE | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Nẹp nén ép (nẹp khóa bản nhỏ 7 lỗ) bản nhỏ vít 3.5mm | — | — | — | — |
| 1.19 | — | — | Nẹp nén ép (nẹp khóa bản nhỏ 8 lỗ) bản nhỏ vít 3.5mm | Cái | 5 | 3.5 MM LCP SMALL PLATE | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Nẹp nén ép (nẹp khóa bản nhỏ 8 lỗ) bản nhỏ vít 3.5mm | — | — | — | — |
| 1.20 | — | — | Nẹp mắc xích 6 lỗ vít 3.5mm | Cái | 2 | 3.5 MM LC-DCP SMALL PLATE | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Nẹp mắc xích 6 lỗ vít 3.5mm | — | — | — | — |
| 1.21 | — | — | Nẹp mắc xích 8 lỗ vít 3.5mm | Cái | 2 | 3.5 MM LC-DCP SMALL PLATE | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Nẹp mắc xích 8 lỗ vít 3.5mm | — | — | — | — |
| 1.22 | — | — | Vít vỏ chi trên 3.5mm (Vít cứng) | Cái | 15 | 3.5 MM CANCELLOUS SCREW- PARTIAL THREADED | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 14mm | — | — | — | — |
| 1.23 | — | — | Vít vỏ chi trên 3.5mm (Vít cứng) | Cái | 15 | 3.5 MM CANCELLOUS SCREW- PARTIAL THREADED | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 16mm | — | — | — | — |
| 1.24 | — | — | Vít vỏ chi trên 3.5mm (Vít cứng) | Cái | 15 | 3.5 MM CANCELLOUS SCREW- PARTIAL THREADED | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 18mm | — | — | — | — |
| 1.25 | — | — | Vít vỏ chi trên 3.5mm (Vít cứng) | Cái | 15 | 3.5 MM CANCELLOUS SCREW- PARTIAL THREADED | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 20mm | — | — | — | — |
| 1.26 | — | — | Vít vỏ chi trên 3.5mm (Vít cứng) | Cái | 15 | 3.5 MM CANCELLOUS SCREW- PARTIAL THREADED | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 22mm | — | — | — | — |
| 1.27 | — | — | Vít vỏ chi trên 3.5mm (Vít cứng) | Cái | 15 | 3.5 MM CANCELLOUS SCREW- PARTIAL THREADED | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 24mm | — | — | — | — |
| 1.28 | — | — | Vít khoá chi trên 3.5mm (Vít khoá) | Cái | 10 | 3.5 MM LCP SCREW | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 14mm | — | — | — | — |
| 1.29 | — | — | Vít khoá chi trên 3.5mm (Vít khoá) | Cái | 10 | 3.5 MM LCP SCREW | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 16mm | — | — | — | — |
| 1.30 | — | — | Vít khoá chi trên 3.5mm (Vít khoá) | Cái | 10 | 3.5 MM LCP SCREW | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 18mm | — | — | — | — |
| 1.31 | — | — | Vít khoá chi trên 3.5mm (Vít khoá) | Cái | 10 | 3.5 MM LCP SCREW | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 20mm | — | — | — | — |
| 1.32 | — | — | Vít khoá chi trên 3.5mm (Vít khoá) | Cái | 10 | 3.5 MM LCP SCREW | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 22mm | — | — | — | — |
| 1.33 | — | — | Vít khoá chi trên 3.5mm (Vít khoá) | Cái | 10 | 3.5 MM LCP SCREW | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dài 24mm | — | — | — | — |
| 1.34 | — | — | Nẹp khóa thân xương chày (nẹp khóa bản rộng 8 lỗ) | Cái | 3 | 5.0 MM LCP NARROW/BROAD PLATE | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Nẹp khóa thân xương chày (nẹp khóa bản rộng 8 lỗ) | — | — | — | — |
| 1.35 | — | — | Nẹp khóa thân xương chày (nẹp khóa bản rộng 10 lỗ) | Cái | 3 | 5.0 MM LCP NARROW/BROAD PLATE | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Nẹp khóa thân xương chày (nẹp khóa bản rộng 10 lỗ) | — | — | — | — |
| 1.36 | — | — | Nẹp khóa thân xương chày (nẹp khóa bản rộng 12 lỗ) | Cái | 3 | 5.0 MM LCP NARROW/BROAD PLATE | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho Surgicals Private Limited | Ấn Độ | 2025 trở đi | Nẹp khóa thân xương chày (nẹp khóa bản rộng 12 lỗ) | — | — | — | — |
| 2 | PP2600469988 | Phần 2: Y dụng cụ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế Châu Phú | 5 ngày | 10 ngày | — |
| 2.1 | — | — | Kìm giữ xương giò gà 20cm 2x2 | Cái | 1 | F9-820 | Gold Tier Medical Instruments Company | Goldtier | Pakistan | 2025 trở đi | Kìm giữ xương giò gà 20cm 2x2 | — | — | — | Sau khi kết thúc thời gian chào giá Nhà thầu xếp hạng số 1, liên hệ Chủ Đầu tư qua số ĐT 0919.4 84.508 để thực của hiện các bước tiếp theo Luật Đấu thầu |
| 2.2 | — | — | Bẩy xương nhỏ dài 16cm | Cái | 2 | F9-564 | Gold Tier Medical Instruments Company | Goldtier | Pakistan | 2025 trở đi | Bẩy xương nhỏ dài 16cm | — | — | — | — |
| 2.3 | — | — | Kẹp giữ xương chày (thẳng) | Cái | 2 | F9-858 | Gold Tier Medical Instruments Company | Goldtier | Pakistan | 2025 trở đi | Kẹp giữ xương chày (thẳng) | — | — | — | — |
| 2.4 | — | — | Kẹp giữ xương chày (cong) | Cái | 2 | F9-910 | Gold Tier Medical Instruments Company | Goldtier | Pakistan | 2025 trở đi | Kẹp giữ xương chày (cong) | — | — | — | — |
| 2.5 | — | — | Mũi khoan 2.5 | Cái | 2 | 8465.25 | Merryland Health Care Products | Merryland | Pakistan | 2025 trở đi | Mũi khoan 2.5 | — | — | — | — |
| 2.6 | — | — | Mũi khoan 2.8 | Cái | 2 | 8465.27 | Merryland Health Care Products | Merryland | Pakistan | 2025 trở đi | Mũi khoan 2.8 | — | — | — | — |
| 2.7 | — | — | Mũi khoan 3.2 | Cái | 2 | 8465.32 | Merryland Health Care Products | Merryland | Pakistan | 2025 trở đi | Mũi khoan 3.2 | — | — | — | — |
| 2.8 | — | — | Mũi khoan 4.3 | Cái | 2 | 8465.40 | Merryland Health Care Products | Merryland | Pakistan | 2025 trở đi | Mũi khoan 4.3 | — | — | — | — |
| 2.9 | — | — | Mũi khoan 4.5 | Cái | 2 | 8465.45 | Merryland Health Care Products | Merryland | Pakistan | 2025 trở đi | Mũi khoan 4.5 | — | — | — | — |
| 2.10 | — | — | Dẫn khoan 5.0mm | Cái | 2 | 5800-INS-0005 | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dẫn khoan 5.0mm | — | — | — | — |
| 2.11 | — | — | Dẫn khoan | Cái | 2 | 5800-INS-0006 | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dẫn khoan | — | — | — | — |
| 2.12 | — | — | Thước đo vít 110mm | Cái | 2 | F9-1064 | Gold Tier Medical Instruments Company | Goldtier | Pakistan | 2025 trở đi | Thước đo vít 110mm | — | — | — | — |
| 2.13 | — | — | Tô vít lục giác 3.5mm | Cái | 2 | F9-987 | Gold Tier Medical Instruments Company | Goldtier | Trung Quốc | 2025 trở đi | Tô vít lục giác 3.5mm | — | — | — | — |
| 2.14 | — | — | Kìm cắt đinh cán vàng | Cái | 1 | 8437.47 | Merryland Health Care Products | Merryland | Pakistan | 2025 trở đi | Kìm cắt đinh cán vàng | — | — | — | — |
| 2.15 | — | — | Bàn uốn nẹp | Cái | 1 | F9-1028 | Gold Tier Medical Instruments Company | Goldtier | Pakistan | 2025 trở đi | Bàn uốn nẹp | — | — | — | — |
| 2.16 | — | — | Đục xương 10mm, 20cm | Cái | 2 | F9-312 | Gold Tier Medical Instruments Company | Goldtier | Pakistan | 2025 trở đi | Đục xương 10mm, 20cm | — | — | — | — |
| 2.17 | — | — | Búa xương dài 20cm | Cái | 1 | F9-028 | Gold Tier Medical Instruments Company | Goldtier | Pakistan | 2025 trở đi | Búa xương dài 20cm | — | — | — | — |
| 2.18 | — | — | Đục xương 10mm, 20cm | Cái | 1 | F9-312 | Gold Tier Medical Instruments Company | Goldtier | Pakistan | 2025 trở đi | Đục xương 10mm, 20cm | — | — | — | — |
| 2.19 | — | — | Gu gặm xương thẳng 18cm | Cái | 2 | F9-694 | Gold Tier Medical Instruments Company | Goldtier | Pakistan | 2025 trở đi | Gu gặm xương thẳng 18cm | — | — | — | — |
| 2.20 | — | — | Gu gặm xương cong 18cm | Cái | 2 | F9-683 | Gold Tier Medical Instruments Company | Goldtier | Pakistan | 2025 trở đi | Gu gặm xương cong 18cm | — | — | — | — |
| 2.21 | — | — | Dẫn khoan 3.5mm | Cái | 2 | 5700-INS-0004 | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dẫn khoan 3.5mm | — | — | — | — |
| 2.22 | — | — | Dẫn khoan 2.7mm | Cái | 2 | 5700-INS-0005 | Griportho Surgicals Private Limited | Griportho | Ấn Độ | 2025 trở đi | Dẫn khoan 2.7mm | — | — | — | — |
| 2.23 | — | — | Thước đo vít 60mm | Cái | 2 | F9-1062 | Gold Tier Medical Instruments Company | Goldtier | Pakistan | 2025 trở đi | Thước đo vít 60mm | — | — | — | — |
| 2.24 | — | — | Tô vít lục giác 2.5mm | Cái | 2 | F9-987 | Gold Tier Medical Instruments Company | Goldtier | Trung Quốc | 2025 trở đi | Tô vít lục giác 2.5mm | — | — | — | — |
| 2.25 | — | — | Đục xương thẳng 06mm dài 15cm | Cái | 2 | F9-350 | Gold Tier Medical Instruments Company | Goldtier | Pakistan | 2025 trở đi | Đục xương thẳng 06mm dài 15cm | — | — | — | — |
| 2.26 | — | — | Nạo xương 2 đầu 16cm | Cái | 2 | F9-484 | Gold Tier Medical Instruments Company | Goldtier | Pakistan | 2025 trở đi | Nạo xương 2 đầu 16cm | — | — | — | — |
| 2.27 | — | — | Bàn chải rửa tay phẫu thuật | Cái | 50 | Yangzhou Jiahui Medical Instruments CO.,Ltd. | Yangzhou Jiahui Medical Instruments CO.,Ltd. | Yangzhou Jiahui | Trung Quốc | 2025 trở đi | Bàn chải rửa tay phẫu thuật | — | — | — | — |
| 2.28 | — | — | Mũ phẫu thuật vô trùng | Cái | 3600 | Damedco | Damedco | Damedco | Việt Nam | 2025 trở đi | Mũ phẫu thuật vô trùng | — | — | — | — |
Thời điểm đóng thầu
09:00
05/11/2026
Còn lại: 3 ngày 5 giờ 56 phút
Khuyến nghị việc tham dự thầu:
Khuyến nghị nhà thầu cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố gần thời điểm đóng thầu.