Tra cứu đấu thầu
🔍

Kiểm tra năng lực

Đối chiếu hồ sơ năng lực (hợp đồng tương tự) của công ty với yêu cầu trong HSMT.

Gói số 18: Cung cấp vật tư y tế và dụng cụ chuyên khoa
Thông tin cơ bản
Mã TBMT
IB2600593908
Ngày đăng tải
29/10/2026 10:09
Phiên bản thay đổi
Thông tin chung của KHLCNT
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Tên dự toán mua sắm
mua sắm Y dụng cụ chuyên dùng và vật tư y tế tiêu hao cho Khoa Ngoại thuộc Trung Tâm Y Tế Châu Phú
Thông tin gói thầu
Tên gói thầu
Gói số 18: Cung cấp vật tư y tế và dụng cụ chuyên khoa
Chủ đầu tư
Trung tâm y tế Châu Phú
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh
Lĩnh vực
Hàng hóa
Hình thức lựa chọn nhà thầu
Chào giá trực tuyến rút gọn
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước / Quốc tế
Trong nước
Phương thức lựa chọn nhà thầu
1 giai đoạn 1 túi hồ sơ
Thời gian thực hiện gói thầu
12 tháng
Gói thầu có nhiều phần/lô
Có
Số lượng phần (lô)
2
Thông tin chào giá
Thời điểm bắt đầu chào giá trực tuyến
04/11/2026 09:00
Thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến
05/11/2026 09:00
Hiệu lực của đơn dự thầu
120 ngày
STT Mã lô Tên lô Giá trần (VND) Bước giá (VND)
1 PP2600469987 Phần 1: Vật tư y tế 67.475.000 67.475
2 PP2600469988 Phần 2: Y dụng cụ 49.660.000 49.660
Phạm vi cung cấp
STT Mã phần (lô) Tên phần (lô) Danh mục hàng hóa Đơn vị tính Khối lượng Ký mã hiệu Nhãn hiệu Hãng sản suất Xuất xứ cửa hàng hóa Năm sản xuất Thông số kỹ thuật Địa điểm dự án Ngày giao hàng sớm nhất Ngày giao hàng muộn nhất Yêu cầu khác
1 PP2600469987 Phần 1: Vật tư y tế — — — — — — — — — Trung tâm y tế Châu Phú 05 ngày 10 ngày —
1.1 — — Nẹp khóa thân xương chày (nẹp khóa bán hẹp 8 lỗ) Cái 3 5.0 MM LCP NARROW/BROAD PLATE Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Nẹp khóa thân xương chày (nẹp khóa bán hẹp 8 lỗ) — — — Sau khi kết thúc thời gian chào giá Nhà thầu xếp hạng số 1, liên hệ Chủ Đầu tư qua số ĐT 0919.4 84.508 để thực của hiện các bước tiếp theo Luật Đấu thầu
1.2 — — Nẹp khóa thân xương chày (nẹp khóa bán hẹp 10 lỗ) Cái 3 5.0 MM LCP NARROW/BROAD PLATE Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Nẹp khóa thân xương chày (nẹp khóa bán hẹp 10 lỗ) — — — —
1.3 — — Vít vỏ chi dưới 4.5mm Cái 15 4.5 MM CORTICAL SCREW- 14TPI - SELF TAPPING Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 32mm — — — —
1.4 — — Vít vỏ chi dưới 4.5mm Cái 15 4.5 MM CORTICAL SCREW- 14TPI - SELF TAPPING Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 34mm — — — —
1.5 — — Vít vỏ chi dưới 4.5mm Cái 15 4.5 MM CORTICAL SCREW- 14TPI - SELF TAPPING Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 36mm — — — —
1.6 — — Vít vỏ chi dưới 4.5mm Cái 15 4.5 MM CORTICAL SCREW- 14TPI - SELF TAPPING Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 38mm — — — —
1.7 — — Vít vỏ chi dưới 4.5mm Cái 15 4.5 MM CORTICAL SCREW- 14TPI - SELF TAPPING Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 40mm — — — —
1.8 — — Vít vỏ chi dưới 4.5mm Cái 15 4.5 MM CORTICAL SCREW- 14TPI - SELF TAPPING Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 42mm — — — —
1.9 — — Vít vỏ chi dưới 4.5mm Cái 15 4.5 MM CORTICAL SCREW- 14TPI - SELF TAPPING Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 44mm — — — —
1.10 — — Vít khóa chi dưới 5.0mm (Vít khoá 5.0mm) Cái 15 5.0 MM LCP SCREW Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 32mm — — — —
1.11 — — Vít khóa chi dưới 5.0mm (Vít khoá 5.0mm) Cái 15 5.0 MM LCP SCREW Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 34mm — — — —
1.12 — — Vít khóa chi dưới 5.0mm (Vít khoá 5.0mm) Cái 15 5.0 MM LCP SCREW Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 36mm — — — —
1.13 — — Vít khóa chi dưới 5.0mm (Vít khoá 5.0mm) Cái 15 5.0 MM LCP SCREW Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 38mm — — — —
1.14 — — Vít khóa chi dưới 5.0mm (Vít khoá 5.0mm) Cái 15 5.0 MM LCP SCREW Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 40mm — — — —
1.15 — — Vít khóa chi dưới 5.0mm (Vít khoá 5.0mm) Cái 15 5.0 MM LCP SCREW Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 42mm — — — —
1.16 — — Vít khóa chi dưới 5.0mm (Vít khoá 5.0mm) Cái 15 5.0 MM LCP SCREW Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 44mm — — — —
1.17 — — Nẹp nén ép (nẹp khóa bản nhỏ 6 lỗ) bản nhỏ vít 3.5mm Cái 5 3.5 MM LCP SMALL PLATE Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Nẹp nén ép (nẹp khóa bản nhỏ 6 lỗ) bản nhỏ vít 3.5mm — — — —
1.18 — — Nẹp nén ép (nẹp khóa bản nhỏ 7 lỗ) bản nhỏ vít 3.5mm Cái 5 3.5 MM LCP SMALL PLATE Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Nẹp nén ép (nẹp khóa bản nhỏ 7 lỗ) bản nhỏ vít 3.5mm — — — —
1.19 — — Nẹp nén ép (nẹp khóa bản nhỏ 8 lỗ) bản nhỏ vít 3.5mm Cái 5 3.5 MM LCP SMALL PLATE Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Nẹp nén ép (nẹp khóa bản nhỏ 8 lỗ) bản nhỏ vít 3.5mm — — — —
1.20 — — Nẹp mắc xích 6 lỗ vít 3.5mm Cái 2 3.5 MM LC-DCP SMALL PLATE Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Nẹp mắc xích 6 lỗ vít 3.5mm — — — —
1.21 — — Nẹp mắc xích 8 lỗ vít 3.5mm Cái 2 3.5 MM LC-DCP SMALL PLATE Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Nẹp mắc xích 8 lỗ vít 3.5mm — — — —
1.22 — — Vít vỏ chi trên 3.5mm (Vít cứng) Cái 15 3.5 MM CANCELLOUS SCREW- PARTIAL THREADED Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 14mm — — — —
1.23 — — Vít vỏ chi trên 3.5mm (Vít cứng) Cái 15 3.5 MM CANCELLOUS SCREW- PARTIAL THREADED Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 16mm — — — —
1.24 — — Vít vỏ chi trên 3.5mm (Vít cứng) Cái 15 3.5 MM CANCELLOUS SCREW- PARTIAL THREADED Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 18mm — — — —
1.25 — — Vít vỏ chi trên 3.5mm (Vít cứng) Cái 15 3.5 MM CANCELLOUS SCREW- PARTIAL THREADED Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 20mm — — — —
1.26 — — Vít vỏ chi trên 3.5mm (Vít cứng) Cái 15 3.5 MM CANCELLOUS SCREW- PARTIAL THREADED Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 22mm — — — —
1.27 — — Vít vỏ chi trên 3.5mm (Vít cứng) Cái 15 3.5 MM CANCELLOUS SCREW- PARTIAL THREADED Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 24mm — — — —
1.28 — — Vít khoá chi trên 3.5mm (Vít khoá) Cái 10 3.5 MM LCP SCREW Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 14mm — — — —
1.29 — — Vít khoá chi trên 3.5mm (Vít khoá) Cái 10 3.5 MM LCP SCREW Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 16mm — — — —
1.30 — — Vít khoá chi trên 3.5mm (Vít khoá) Cái 10 3.5 MM LCP SCREW Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 18mm — — — —
1.31 — — Vít khoá chi trên 3.5mm (Vít khoá) Cái 10 3.5 MM LCP SCREW Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 20mm — — — —
1.32 — — Vít khoá chi trên 3.5mm (Vít khoá) Cái 10 3.5 MM LCP SCREW Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 22mm — — — —
1.33 — — Vít khoá chi trên 3.5mm (Vít khoá) Cái 10 3.5 MM LCP SCREW Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Dài 24mm — — — —
1.34 — — Nẹp khóa thân xương chày (nẹp khóa bản rộng 8 lỗ) Cái 3 5.0 MM LCP NARROW/BROAD PLATE Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Nẹp khóa thân xương chày (nẹp khóa bản rộng 8 lỗ) — — — —
1.35 — — Nẹp khóa thân xương chày (nẹp khóa bản rộng 10 lỗ) Cái 3 5.0 MM LCP NARROW/BROAD PLATE Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Nẹp khóa thân xương chày (nẹp khóa bản rộng 10 lỗ) — — — —
1.36 — — Nẹp khóa thân xương chày (nẹp khóa bản rộng 12 lỗ) Cái 3 5.0 MM LCP NARROW/BROAD PLATE Griportho Surgicals Private Limited Griportho Surgicals Private Limited Ấn Độ 2025 trở đi Nẹp khóa thân xương chày (nẹp khóa bản rộng 12 lỗ) — — — —
2 PP2600469988 Phần 2: Y dụng cụ — — — — — — — — — Trung tâm y tế Châu Phú 5 ngày 10 ngày —
2.1 — — Kìm giữ xương giò gà 20cm 2x2 Cái 1 F9-820 Gold Tier Medical Instruments Company Goldtier Pakistan 2025 trở đi Kìm giữ xương giò gà 20cm 2x2 — — — Sau khi kết thúc thời gian chào giá Nhà thầu xếp hạng số 1, liên hệ Chủ Đầu tư qua số ĐT 0919.4 84.508 để thực của hiện các bước tiếp theo Luật Đấu thầu
2.2 — — Bẩy xương nhỏ dài 16cm Cái 2 F9-564 Gold Tier Medical Instruments Company Goldtier Pakistan 2025 trở đi Bẩy xương nhỏ dài 16cm — — — —
2.3 — — Kẹp giữ xương chày (thẳng) Cái 2 F9-858 Gold Tier Medical Instruments Company Goldtier Pakistan 2025 trở đi Kẹp giữ xương chày (thẳng) — — — —
2.4 — — Kẹp giữ xương chày (cong) Cái 2 F9-910 Gold Tier Medical Instruments Company Goldtier Pakistan 2025 trở đi Kẹp giữ xương chày (cong) — — — —
2.5 — — Mũi khoan 2.5 Cái 2 8465.25 Merryland Health Care Products Merryland Pakistan 2025 trở đi Mũi khoan 2.5 — — — —
2.6 — — Mũi khoan 2.8 Cái 2 8465.27 Merryland Health Care Products Merryland Pakistan 2025 trở đi Mũi khoan 2.8 — — — —
2.7 — — Mũi khoan 3.2 Cái 2 8465.32 Merryland Health Care Products Merryland Pakistan 2025 trở đi Mũi khoan 3.2 — — — —
2.8 — — Mũi khoan 4.3 Cái 2 8465.40 Merryland Health Care Products Merryland Pakistan 2025 trở đi Mũi khoan 4.3 — — — —
2.9 — — Mũi khoan 4.5 Cái 2 8465.45 Merryland Health Care Products Merryland Pakistan 2025 trở đi Mũi khoan 4.5 — — — —
2.10 — — Dẫn khoan 5.0mm Cái 2 5800-INS-0005 Griportho Surgicals Private Limited Griportho Ấn Độ 2025 trở đi Dẫn khoan 5.0mm — — — —
2.11 — — Dẫn khoan Cái 2 5800-INS-0006 Griportho Surgicals Private Limited Griportho Ấn Độ 2025 trở đi Dẫn khoan — — — —
2.12 — — Thước đo vít 110mm Cái 2 F9-1064 Gold Tier Medical Instruments Company Goldtier Pakistan 2025 trở đi Thước đo vít 110mm — — — —
2.13 — — Tô vít lục giác 3.5mm Cái 2 F9-987 Gold Tier Medical Instruments Company Goldtier Trung Quốc 2025 trở đi Tô vít lục giác 3.5mm — — — —
2.14 — — Kìm cắt đinh cán vàng Cái 1 8437.47 Merryland Health Care Products Merryland Pakistan 2025 trở đi Kìm cắt đinh cán vàng — — — —
2.15 — — Bàn uốn nẹp Cái 1 F9-1028 Gold Tier Medical Instruments Company Goldtier Pakistan 2025 trở đi Bàn uốn nẹp — — — —
2.16 — — Đục xương 10mm, 20cm Cái 2 F9-312 Gold Tier Medical Instruments Company Goldtier Pakistan 2025 trở đi Đục xương 10mm, 20cm — — — —
2.17 — — Búa xương dài 20cm Cái 1 F9-028 Gold Tier Medical Instruments Company Goldtier Pakistan 2025 trở đi Búa xương dài 20cm — — — —
2.18 — — Đục xương 10mm, 20cm Cái 1 F9-312 Gold Tier Medical Instruments Company Goldtier Pakistan 2025 trở đi Đục xương 10mm, 20cm — — — —
2.19 — — Gu gặm xương thẳng 18cm Cái 2 F9-694 Gold Tier Medical Instruments Company Goldtier Pakistan 2025 trở đi Gu gặm xương thẳng 18cm — — — —
2.20 — — Gu gặm xương cong 18cm Cái 2 F9-683 Gold Tier Medical Instruments Company Goldtier Pakistan 2025 trở đi Gu gặm xương cong 18cm — — — —
2.21 — — Dẫn khoan 3.5mm Cái 2 5700-INS-0004 Griportho Surgicals Private Limited Griportho Ấn Độ 2025 trở đi Dẫn khoan 3.5mm — — — —
2.22 — — Dẫn khoan 2.7mm Cái 2 5700-INS-0005 Griportho Surgicals Private Limited Griportho Ấn Độ 2025 trở đi Dẫn khoan 2.7mm — — — —
2.23 — — Thước đo vít 60mm Cái 2 F9-1062 Gold Tier Medical Instruments Company Goldtier Pakistan 2025 trở đi Thước đo vít 60mm — — — —
2.24 — — Tô vít lục giác 2.5mm Cái 2 F9-987 Gold Tier Medical Instruments Company Goldtier Trung Quốc 2025 trở đi Tô vít lục giác 2.5mm — — — —
2.25 — — Đục xương thẳng 06mm dài 15cm Cái 2 F9-350 Gold Tier Medical Instruments Company Goldtier Pakistan 2025 trở đi Đục xương thẳng 06mm dài 15cm — — — —
2.26 — — Nạo xương 2 đầu 16cm Cái 2 F9-484 Gold Tier Medical Instruments Company Goldtier Pakistan 2025 trở đi Nạo xương 2 đầu 16cm — — — —
2.27 — — Bàn chải rửa tay phẫu thuật Cái 50 Yangzhou Jiahui Medical Instruments CO.,Ltd. Yangzhou Jiahui Medical Instruments CO.,Ltd. Yangzhou Jiahui Trung Quốc 2025 trở đi Bàn chải rửa tay phẫu thuật — — — —
2.28 — — Mũ phẫu thuật vô trùng Cái 3600 Damedco Damedco Damedco Việt Nam 2025 trở đi Mũ phẫu thuật vô trùng — — — —
Đang tải file, vui lòng chờ...

Thời điểm đóng thầu

09:00

05/11/2026

Còn lại: 3 ngày 5 giờ 56 phút

Khuyến nghị việc tham dự thầu:

Khuyến nghị nhà thầu cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố gần thời điểm đóng thầu.

Thời gian còn lại
0 Ngày
:
0 Giờ
:
0 Phút
:
0 Giây
Giá thấp nhất hiện tại
87.970.000 VND
Giá trần: 136.768.000 VND
Bước giá: 400.000 VND
Thông tin quá trình chào giá trực tuyến
Thời gian chào giá Giá dự thầu Thứ hạng
21/04/2026 07:59:58.45 87.970.000 1
21/04/2026 07:59:57.72 90.000.000 2
21/04/2026 07:59:53.89 92.600.000 3
21/04/2026 07:58:58.96 99.000.000 4
21/04/2026 07:58:26.34 102.000.000 5
21/04/2026 07:58:16.01 112.000.000
21/04/2026 07:57:55.62 117.600.000
21/04/2026 07:57:46.32 118.000.000
21/04/2026 07:57:15.11 119.000.000
21/04/2026 07:56:44.53 120.000.000
21/04/2026 07:55:36.36 129.600.000
21/04/2026 07:55:17.98 130.000.000
21/04/2026 07:54:39.45 130.900.000
21/04/2026 07:54:23.59 131.376.000
21/04/2026 07:34:26.45 132.600.000
21/04/2026 07:27:14.30 133.000.000
20/04/2026 18:03:42.54 133.567.000
20/04/2026 17:19:27.30 134.068.800
20/04/2026 16:26:35.41 135.200.000
20/04/2026 10:03:08.47 135.600.000
20/04/2026 08:17:16.59 136.136.136