Gói thầu số 17: Cung cấp và lắp đặt VTTB nhị thứ, thông tin và SCADA
Thông tin cơ bản
Mã TBMT
IB2600146658
Ngày đăng tải
15/04/2026 11:18
Phiên bản thay đổi
Thông tin chung của KHLCNT
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Đầu tư phát triển
Tên dự toán mua sắm
Trạm biến áp 500 kV Đồng Nai 2 và Đấu nối
Thông tin gói thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 17: Cung cấp và lắp đặt VTTB nhị thứ, thông tin và SCADA
Chủ đầu tư
TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA
Chi tiết nguồn vốn
Vốn vay và vốn EVNNPT
Lĩnh vực
Hàng hóa
Hình thức lựa chọn nhà thầu
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước / Quốc tế
Quốc tế
Phương thức lựa chọn nhà thầu
1 giai đoạn 1 túi hồ sơ
Thời gian thực hiện gói thầu
210 ngày
Cách thức dự thầu
Hình thức dự thầu
Không qua mạng
Địa điểm phát hành e-HSMT
Website: https://muasamcong.mpi.gov.vn
Chi phí nộp e-HSDT
Miễn phí
Địa điểm nhận e-HSDT
Website: 610 Võ Văn Kiệt, phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Địa điểm thực hiện gói thầu

Xã Xuân Bắc, Tỉnh Đồng Nai

Thông tin dự thầu
Thời điểm đóng thầu
04/09/2026 09:30
Thời điểm mở thầu
04/09/2026 09:30
Địa điểm mở thầu
610 Võ Văn Kiệt, phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 ngày
Số tiền bảo đảm dự thầu
2.114.000.000 VND
Hình thức đảm bảo dự thầu
nhà thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu trước thời điểm đóng thầu theo một hoặc các hình thức thư bảo lãnh do đại diện hợp pháp của tổ chức tín dụng trong nước hoặc chi nhánh ngân hàng nước
Thông tin quyết định phê duyệt
Số quyết định phê duyệt
615/QĐ-EVNNPT
Ngày phê duyệt
14/04/2026
Cơ quan ban hành quyết định
EVNNPT
Thông tin gia hạn
STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Thời điểm mở thầu cũ Thời điểm mở thầu sau gia hạn Lý do
Lần 1 18/05/2026 17:03 21/05/2026 09:30 22/05/2026 09:30 21/05/2026 09:30 22/05/2026 09:30 Để đảm bảo đồng bộ tiến độ dự án, có xét đến tình hình thực hiện gói thầu xây lắp trạm và để các nhà thầu có thêm thời gian chuẩn bị hồ sơ dự thầu, SPMB sẽ gia hạn Thời điểm đóng thầu/ Thời điểm mở thầu
Lần 2 18/05/2026 17:07 22/05/2026 09:30 22/06/2026 09:30 22/05/2026 09:30 22/06/2026 09:30 Để đảm bảo đồng bộ tiến độ dự án, có xét đến tình hình thực hiện gói thầu xây lắp trạm và để các nhà thầu có thêm thời gian chuẩn bị hồ sơ dự thầu, SPMB sẽ gia hạn Thời điểm đóng thầu/ Thời điểm mở thầu
Lần 3 19/06/2026 11:30 22/06/2026 09:30 22/07/2026 09:30 22/06/2026 09:30 22/07/2026 09:30 Về tình hình thực hiện tiến độ của Dự án: cơ quan nhà nước có thẩm quyền chưa hoàn thành việc phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư và việc bố trí tái định cư nên theo quy định tại khoản 3 Điều 80 Luật Đất đai 2024 chưa đủ điều kiện để thu hồi đất cho phần diện tích thu hồi đất làm đường vào trạm và đoạn đường dây đấu nối.
Lần 4 21/07/2026 08:34 22/07/2026 09:30 04/09/2026 09:30 22/07/2026 09:30 04/09/2026 09:30 Về tình hình thực hiện tiến độ của Dự án: cơ quan nhà nước có thẩm quyền chưa hoàn thành việc phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư và việc bố trí tái định cư nên theo quy định tại khoản 3 Điều 80 Luật Đất đai 2024 chưa đủ điều kiện để thu hồi đất cho phần diện tích thu hồi đất làm đường vào trạm và đoạn đường dây đấu nối. SPMB gia hạn thời điểm đóng, thời điểm mở thầu như sau:
Đang tải file, vui lòng chờ...

Thời điểm đóng thầu

09:30

04/09/2026

Còn lại: 4 ngày 15 giờ 10 phút

Khuyến nghị việc tham dự thầu:

Khuyến nghị nhà thầu cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố gần thời điểm đóng thầu.

Thời gian còn lại
0 Ngày
:
0 Giờ
:
0 Phút
:
0 Giây
Giá thấp nhất hiện tại
87.970.000 VND
Giá trần: 136.768.000 VND
Bước giá: 400.000 VND
Thông tin quá trình chào giá trực tuyến
Thời gian chào giá Giá dự thầu Thứ hạng
21/04/2026 07:59:58.45 87.970.000 1
21/04/2026 07:59:57.72 90.000.000 2
21/04/2026 07:59:53.89 92.600.000 3
21/04/2026 07:58:58.96 99.000.000 4
21/04/2026 07:58:26.34 102.000.000 5
21/04/2026 07:58:16.01 112.000.000
21/04/2026 07:57:55.62 117.600.000
21/04/2026 07:57:46.32 118.000.000
21/04/2026 07:57:15.11 119.000.000
21/04/2026 07:56:44.53 120.000.000
21/04/2026 07:55:36.36 129.600.000
21/04/2026 07:55:17.98 130.000.000
21/04/2026 07:54:39.45 130.900.000
21/04/2026 07:54:23.59 131.376.000
21/04/2026 07:34:26.45 132.600.000
21/04/2026 07:27:14.30 133.000.000
20/04/2026 18:03:42.54 133.567.000
20/04/2026 17:19:27.30 134.068.800
20/04/2026 16:26:35.41 135.200.000
20/04/2026 10:03:08.47 135.600.000
20/04/2026 08:17:16.59 136.136.136