Thi công xây lắp
Thông tin cơ bản
Mã TBMT
IB2600418524
Ngày đăng tải
03/08/2026 08:30
Phiên bản thay đổi
Thông tin chung của KHLCNT
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Tên dự toán mua sắm
Hạng mục SCL: ĐZ 110kV Thác Bà - Tằng Loỏng (từ vị trí cột 01-98)
Thông tin gói thầu
Tên gói thầu
Thi công xây lắp
Chủ đầu tư
CÔNG TY ĐIỆN LỰC LÀO CAI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Chi tiết nguồn vốn
SCL năm 2026
Lĩnh vực
Xây lắp
Hình thức lựa chọn nhà thầu
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước / Quốc tế
Trong nước
Phương thức lựa chọn nhà thầu
1 giai đoạn 1 túi hồ sơ
Thời gian thực hiện gói thầu
120 ngày
Cách thức dự thầu
Hình thức dự thầu
Qua mạng
Địa điểm phát hành e-HSMT
Website: website: https://muasamcong.mpi.gov.vn
Chi phí nộp e-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận e-HSDT
Website: website: https://muasamcong.mpi.gov.vn
Địa điểm thực hiện gói thầu

Xã Thác Bà, Tỉnh Lào Cai

Xã Bảo Ái, Tỉnh Lào Cai

Xã Yên Bình, Tỉnh Lào Cai

Thông tin dự thầu
Thời điểm đóng thầu
21/08/2026 10:00
Thời điểm mở thầu
21/08/2026 10:00
Địa điểm mở thầu
website: https://muasamcong.mpi.gov.vn
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
90 ngày
Số tiền bảo đảm dự thầu
850.000.000 VND
Hình thức đảm bảo dự thầu
thư bảo lãnh do đại diện hợp pháp của tổ chức tín dụng trong nước hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài được thành lập theo pháp luật Việt Nam phát hành
Thông tin quyết định phê duyệt
Số quyết định phê duyệt
2078/QĐ-PCLK
Ngày phê duyệt
31/07/2026
Cơ quan ban hành quyết định
CÔNG TY ĐIỆN LỰC LÀO CAI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Đang tải file, vui lòng chờ...

Thời điểm đóng thầu

10:00

21/08/2026

Còn lại: Đã đóng thầu

Khuyến nghị việc tham dự thầu:

Khuyến nghị nhà thầu cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố gần thời điểm đóng thầu.

Thời gian còn lại
0 Ngày
:
0 Giờ
:
0 Phút
:
0 Giây
Giá thấp nhất hiện tại
87.970.000 VND
Giá trần: 136.768.000 VND
Bước giá: 400.000 VND
Thông tin quá trình chào giá trực tuyến
Thời gian chào giá Giá dự thầu Thứ hạng
21/04/2026 07:59:58.45 87.970.000 1
21/04/2026 07:59:57.72 90.000.000 2
21/04/2026 07:59:53.89 92.600.000 3
21/04/2026 07:58:58.96 99.000.000 4
21/04/2026 07:58:26.34 102.000.000 5
21/04/2026 07:58:16.01 112.000.000
21/04/2026 07:57:55.62 117.600.000
21/04/2026 07:57:46.32 118.000.000
21/04/2026 07:57:15.11 119.000.000
21/04/2026 07:56:44.53 120.000.000
21/04/2026 07:55:36.36 129.600.000
21/04/2026 07:55:17.98 130.000.000
21/04/2026 07:54:39.45 130.900.000
21/04/2026 07:54:23.59 131.376.000
21/04/2026 07:34:26.45 132.600.000
21/04/2026 07:27:14.30 133.000.000
20/04/2026 18:03:42.54 133.567.000
20/04/2026 17:19:27.30 134.068.800
20/04/2026 16:26:35.41 135.200.000
20/04/2026 10:03:08.47 135.600.000
20/04/2026 08:17:16.59 136.136.136