Mua sắm thuốc Generic gồm 72 mặt hàng năm 2026 của bệnh viện đa khoa Phố Nối
| STT | Mã lô | Tên lô | Giá trần (VND) | Bước giá (VND) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600469115 | Acetyl leucin | 153.600.000 | 153.600 |
| 2 | PP2600469116 | Aciclovir | 20.430.000 | 20.430 |
| 3 | PP2600469117 | Adrenalin | 5.400.000 | 5.400 |
| 4 | PP2600469118 | Albumin Human | 268.990.000 | 268.990 |
| 5 | PP2600469119 | Allopurinol | 2.545.000 | 2.545 |
| 6 | PP2600469120 | Ambroxol hydrochloride | 4.176.000 | 4.176 |
| 7 | PP2600469121 | Amoxicilin + acid clavulanic | 43.400.000 | 43.400 |
| 8 | PP2600469122 | Betahistin dihydroclorid | 15.925.000 | 15.925 |
| 9 | PP2600469123 | Betamethason | 15.375.000 | 15.375 |
| 10 | PP2600469124 | Calci carbonat + vitamin D3 | 22.400.000 | 22.400 |
| 11 | PP2600469125 | Capecitabin | 10.680.000 | 10.680 |
| 12 | PP2600469126 | Clindamycin | 600.000 | 600 |
| 13 | PP2600469127 | Diphenhydramin hydroclorid | 2.232.500 | 2.233 |
| 14 | PP2600469128 | Doxycyclin | 750.000 | 750 |
| 15 | PP2600469129 | Drotaverin clohydrat | 3.402.000 | 3.402 |
| 16 | PP2600469130 | Drotaverin clohydrat | 11.500.000 | 11.500 |
| 17 | PP2600469131 | Dydrogesteron | 22.220.000 | 22.220 |
| 18 | PP2600469132 | Fentanyl | 13.643.500 | 13.644 |
| 19 | PP2600469133 | Fentanyl | 14.000.000 | 14.000 |
| 20 | PP2600469134 | Fusidic acid + hydrocortison | 4.788.000 | 4.788 |
| 21 | PP2600469135 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 7.500.000 | 7.500 |
| 22 | PP2600469136 | Huyết thanh kháng uốn ván | 55.763.200 | 55.763 |
| 23 | PP2600469137 | Hydrocortison | 4.610.000 | 4.610 |
| 24 | PP2600469138 | Ibuprofen | 44.520.000 | 44.520 |
| 25 | PP2600469139 | Insulin tác dụng trung bình, trung gian | 118.300.000 | 118.300 |
| 26 | PP2600469140 | Itraconazol | 7.494.000 | 7.494 |
| 27 | PP2600469141 | Ivabradin | 319.500.000 | 319.500 |
| 28 | PP2600469142 | L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) | 8.960.000 | 8.960 |
| 29 | PP2600469143 | Levodopa + carbidopa | 17.430.000 | 17.430 |
| 30 | PP2600469144 | Lidocain hydroclodrid | 19.500.000 | 19.500 |
| 31 | PP2600469145 | Enoxaparin natri | 19.600.000 | 19.600 |
| 32 | PP2600469146 | Enoxaparin natri | 21.850.000 | 21.850 |
| 33 | PP2600469147 | Methyl prednisolon | 4.012.000 | 4.012 |
| 34 | PP2600469148 | Metronidazol | 252.000 | 252 |
| 35 | PP2600469149 | Misoprostol | 365.000 | 365 |
| 36 | PP2600469150 | Morphin hydroclorid | 14.280.000 | 14.280 |
| 37 | PP2600469151 | Naphazolin hydroclorid | 656.250 | 656 |
| 38 | PP2600469152 | Natri clorid | 7.130.000 | 7.130 |
| 39 | PP2600469153 | Natri clorid 10% | 4.536.000 | 4.536 |
| 40 | PP2600469154 | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá) | 4.050.000 | 4.050 |
| 41 | PP2600469155 | Nicardipin hydrochlorid | 10.080.000 | 10.080 |
| 42 | PP2600469156 | Nor-epinephrin Nor- adrenalin) | 3.600.000 | 3.600 |
| 43 | PP2600469157 | Nước oxy già | 560.000 | 560 |
| 44 | PP2600469158 | Ondansetron hydroclorid | 717.000 | 717 |
| 45 | PP2600469159 | Oxaliplatin | 140.583.280 | 140.583 |
| 46 | PP2600469160 | Paracetamol | 1.210.000 | 1.210 |
| 47 | PP2600469161 | Paracetamol | 49.740.000 | 49.740 |
| 48 | PP2600469162 | Phenobarbital | 252.000 | 252 |
| 49 | PP2600469163 | Phytomenadion (vitamin K1) | 369.000 | 369 |
| 50 | PP2600469164 | Proparacain hydroclorid | 425.304 | 425 |
| 51 | PP2600469165 | Propofol | 43.680.000 | 43.680 |
| 52 | PP2600469166 | Propofol | 20.790.000 | 20.790 |
| 53 | PP2600469167 | Salbutamol sulfat | 59.400.000 | 59.400 |
| 54 | PP2600469168 | Sắt sucrose | 5.976.000 | 5.976 |
| 55 | PP2600469169 | Sorbitol | 1.996.000 | 1.996 |
| 56 | PP2600469170 | Spiramycin + Metronidazol | 1.390.000 | 1.390 |
| 57 | PP2600469171 | Spironolacton | 87.500.000 | 87.500 |
| 58 | PP2600469172 | Terbinafin hydroclorid | 756.000 | 756 |
| 59 | PP2600469173 | Thiamazol | 15.435.000 | 15.435 |
| 60 | PP2600469174 | Tranexamic acid | 58.800.000 | 58.800 |
| 61 | PP2600469175 | Vitamin B1 | 1.314.000 | 1.314 |
| 62 | PP2600469176 | Lactulose | 1.960.000 | 1.960 |
| 63 | PP2600469177 | Acid salicylic + Betamethason dipropionat | 1.620.000 | 1.620 |
| 64 | PP2600469178 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 9.450.000 | 9.450 |
| 65 | PP2600469179 | Diosmectit | 11.837.800 | 11.838 |
| 66 | PP2600469180 | Kali clorid 500mg | 8.925.000 | 8.925 |
| 67 | PP2600469181 | Tamsulosin hydroclorid | 6.000.000 | 6.000 |
| 68 | PP2600469182 | Meropenem | 68.550.000 | 68.550 |
| 69 | PP2600469183 | Methyl prednisolon | 4.816.000 | 4.816 |
| 70 | PP2600469184 | Metoclopramid | 285.000 | 285 |
| 71 | PP2600469185 | Eperison hydrochlorid | 1.638.000 | 1.638 |
| 72 | PP2600469186 | Methyl prednisolon | 62.400.000 | 62.400 |
| STT | Mã phần (lô) | Tên phần (lô) | Danh mục hàng hóa | Đơn vị tính | Khối lượng | Ký mã hiệu | Nhãn hiệu | Hãng sản suất | Xuất xứ cửa hàng hóa | Năm sản xuất | Thông số kỹ thuật | Địa điểm dự án | Ngày giao hàng sớm nhất | Ngày giao hàng muộn nhất | Yêu cầu khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600469115 | Acetyl leucin | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 1.1 | — | — | Acetyl leucin | Chai/lọ/ống/túi/gói | 6400 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 100mg/ml;Tiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 2 | PP2600469116 | Aciclovir | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 2.1 | — | — | Aciclovir | Viên | 1800 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 800mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 | — | — | — | — |
| 3 | PP2600469117 | Adrenalin | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 3.1 | — | — | Adrenalin | Ống | 4500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 1mg/ml x 1mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 4 | PP2600469118 | Albumin Human | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 4.1 | — | — | Albumin Human | Chai/lọ/ống/túi/gói | 370 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 25g/100ml; 50mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 | — | — | — | — |
| 5 | PP2600469119 | Allopurinol | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 5.1 | — | — | Allopurinol | Viên | 5000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 300mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm2 | — | — | — | — |
| 6 | PP2600469120 | Ambroxol hydrochloride | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 6.1 | — | — | Ambroxol hydrochloride | Chai/lọ/ống/túi/gói | 180 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 30mg/5ml; ≥ 100mlUốngThuốc hỗn dịchThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 7 | PP2600469121 | Amoxicilin + acid clavulanic | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 7.1 | — | — | Amoxicilin + acid clavulanic | gói | 6200 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 500mg+62,5mgUốngThuôc bột/cốm/hạt pha uốngThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm2 | — | — | — | — |
| 8 | PP2600469122 | Betahistin dihydroclorid | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 8.1 | — | — | Betahistin dihydroclorid | Viên | 6500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 24mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm2 | — | — | — | — |
| 9 | PP2600469123 | Betamethason | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 9.1 | — | — | Betamethason | Tuýp | 250 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 0,5mg/g x 30gDùng ngoàiThuốc dùng ngoàiThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm2 | — | — | — | — |
| 10 | PP2600469124 | Calci carbonat + vitamin D3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 10.1 | — | — | Calci carbonat + vitamin D3 | Viên | 16000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 750mg + 200IUUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm2 | — | — | — | — |
| 11 | PP2600469125 | Capecitabin | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 11.1 | — | — | Capecitabin | Viên | 2000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 500mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 12 | PP2600469126 | Clindamycin | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 12.1 | — | — | Clindamycin | Viên | 300 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 300mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm2 | — | — | — | — |
| 13 | PP2600469127 | Diphenhydramin hydroclorid | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 13.1 | — | — | Diphenhydramin hydroclorid | ống | 2500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 10mg/ml x 1mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 14 | PP2600469128 | Doxycyclin | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 14.1 | — | — | Doxycyclin | Viên | 500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 100mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 | — | — | — | — |
| 15 | PP2600469129 | Drotaverin clohydrat | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 15.1 | — | — | Drotaverin clohydrat | Viên | 6000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 40mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm3 | — | — | — | — |
| 16 | PP2600469130 | Drotaverin clohydrat | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 16.1 | — | — | Drotaverin clohydrat | Chai/lọ/ống/túi/gói | 5000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 40mg/2mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 17 | PP2600469131 | Dydrogesteron | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 17.1 | — | — | Dydrogesteron | Viên | 2500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 10mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 | — | — | — | — |
| 18 | PP2600469132 | Fentanyl | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 18.1 | — | — | Fentanyl | Ống | 1300 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 0,1mg/2ml x 2mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm5 | — | — | — | — |
| 19 | PP2600469133 | Fentanyl | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 19.1 | — | — | Fentanyl | Ống | 500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 0.5mg/10ml x 10mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm5 | — | — | — | — |
| 20 | PP2600469134 | Fusidic acid + hydrocortison | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 20.1 | — | — | Fusidic acid + hydrocortison | tuýp | 120 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 2% + 1%; 15gDùng ngoàiThuốc dùng ngoàiThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 21 | PP2600469135 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 21.1 | — | — | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | Chai/lọ/ống/túi/gói | 150 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 5mg/1,5mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 22 | PP2600469136 | Huyết thanh kháng uốn ván | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 22.1 | — | — | Huyết thanh kháng uốn ván | Chai/lọ/ống/túi/gói | 1600 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 1500IU/mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 23 | PP2600469137 | Hydrocortison | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 23.1 | — | — | Hydrocortison | Viên | 1000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 10mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 24 | PP2600469138 | Ibuprofen | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 24.1 | — | — | Ibuprofen | Chai/lọ/ống/túi/gói | 700 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 20mg/ml; ≥ 100mlUốngHỗn dịch uốngThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm2 | — | — | — | — |
| 25 | PP2600469139 | Insulin tác dụng trung bình, trung gian | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 25.1 | — | — | Insulin tác dụng trung bình, trung gian | Chai/lọ/ống/bút | 1300 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 40IU/ml; 10mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm5 | — | — | — | — |
| 26 | PP2600469140 | Itraconazol | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 26.1 | — | — | Itraconazol | viên | 600 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 100mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 | — | — | — | — |
| 27 | PP2600469141 | Ivabradin | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 27.1 | — | — | Ivabradin | viên | 50000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 7,5mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 | — | — | — | — |
| 28 | PP2600469142 | L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 28.1 | — | — | L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) | Chai | 80 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345gTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 | — | — | — | — |
| 29 | PP2600469143 | Levodopa + carbidopa | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 29.1 | — | — | Levodopa + carbidopa | Viên | 5000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 250mg + 25mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 30 | PP2600469144 | Lidocain hydroclodrid | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 30.1 | — | — | Lidocain hydroclodrid | ống | 1300 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 200mg/10mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 31 | PP2600469145 | Enoxaparin natri | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 31.1 | — | — | Enoxaparin natri | Bơm tiêm | 280 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 4000IU/0,4mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 | — | — | — | — |
| 32 | PP2600469146 | Enoxaparin natri | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 32.1 | — | — | Enoxaparin natri | Bơm tiêm | 230 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 6000IU/0,6mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 | — | — | — | — |
| 33 | PP2600469147 | Methyl prednisolon | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 33.1 | — | — | Methyl prednisolon | Viên | 8500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 4mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm2 | — | — | — | — |
| 34 | PP2600469148 | Metronidazol | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 34.1 | — | — | Metronidazol | Viên | 1000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 250mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm2 | — | — | — | — |
| 35 | PP2600469149 | Misoprostol | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 35.1 | — | — | Misoprostol | Viên | 100 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 200mcgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 36 | PP2600469150 | Morphin hydroclorid | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 36.1 | — | — | Morphin hydroclorid | Ống | 1600 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 10mg/ml x 1mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 37 | PP2600469151 | Naphazolin hydroclorid | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 37.1 | — | — | Naphazolin hydroclorid | lọ | 250 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 0,05% x 5mlNhỏ mũiDung dịch nhỏ mũiThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 38 | PP2600469152 | Natri clorid | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 38.1 | — | — | Natri clorid | Chai | 1000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 0,9% x 500ml Dùng NgoàiThuốc dùng ngoàiThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 39 | PP2600469153 | Natri clorid 10% | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 39.1 | — | — | Natri clorid 10% | Chai/lọ/ống/túi/gói | 1800 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 10%; 5mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 40 | PP2600469154 | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 40.1 | — | — | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá) | Chai | 30 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 100ml: 6g + 6g + 5g + 3gTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 | — | — | — | — |
| 41 | PP2600469155 | Nicardipin hydrochlorid | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 41.1 | — | — | Nicardipin hydrochlorid | Chai/lọ/ống/túi/gói | 120 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 10mg/ 10ml x 10mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 42 | PP2600469156 | Nor-epinephrin Nor- adrenalin) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 42.1 | — | — | Nor-epinephrin Nor- adrenalin) | Chai/lọ/ống/túi/gói | 1200 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 1mg/ml x 1mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 43 | PP2600469157 | Nước oxy già | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 43.1 | — | — | Nước oxy già | Chai/lọ/ống/túi/gói | 400 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 3%; ≥ 20mlDùng ngoàiThuốc dùng ngoàiThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 44 | PP2600469158 | Ondansetron hydroclorid | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 44.1 | — | — | Ondansetron hydroclorid | Chai/lọ/ống/túi/gói | 300 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 2mg/ml x 4mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 45 | PP2600469159 | Oxaliplatin | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 45.1 | — | — | Oxaliplatin | Chai/lọ/ống | 380 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 100mg/20mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 | — | — | — | — |
| 46 | PP2600469160 | Paracetamol | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 46.1 | — | — | Paracetamol | Viên | 500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 150mgĐặtThuốc đặt hậu mônThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 | — | — | — | — |
| 47 | PP2600469161 | Paracetamol | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 47.1 | — | — | Paracetamol | Chai/lọ/ống/túi/gói | 6000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 10mg/ml x 100mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 48 | PP2600469162 | Phenobarbital | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 48.1 | — | — | Phenobarbital | Viên | 1000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 100mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 49 | PP2600469163 | Phytomenadion (vitamin K1) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 49.1 | — | — | Phytomenadion (vitamin K1) | Ống | 300 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 1mg/1mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 50 | PP2600469164 | Proparacain hydroclorid | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 50.1 | — | — | Proparacain hydroclorid | Lọ | 8 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 0,5% x 15mlNhỏ mắtDung dịch nhỏ mắtThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 | — | — | — | — |
| 51 | PP2600469165 | Propofol | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 51.1 | — | — | Propofol | Chai/lọ/ống/túi/gói | 800 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 10mg/ml; >=10mlTiêmThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 52 | PP2600469166 | Propofol | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 52.1 | — | — | Propofol | Chai/lọ/ống/túi/gói | 900 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 10mg/ml; >=10mlTiêmThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm5 | — | — | — | — |
| 53 | PP2600469167 | Salbutamol sulfat | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 53.1 | — | — | Salbutamol sulfat | Chai/lọ/ống/túi/gói | 600 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 1mg/ml x 5mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 54 | PP2600469168 | Sắt sucrose | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 54.1 | — | — | Sắt sucrose | Chai/lọ/ống/túi/gói | 120 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 100mg/5ml x 5mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm5 | — | — | — | — |
| 55 | PP2600469169 | Sorbitol | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 55.1 | — | — | Sorbitol | Gói | 2000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 5gUốngThuốc bột uốngThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 56 | PP2600469170 | Spiramycin + Metronidazol | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 56.1 | — | — | Spiramycin + Metronidazol | Viên | 1000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 750.000 IU + 125mguốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm2 | — | — | — | — |
| 57 | PP2600469171 | Spironolacton | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 57.1 | — | — | Spironolacton | Viên | 28000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 25mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 | — | — | — | — |
| 58 | PP2600469172 | Terbinafin hydroclorid | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 58.1 | — | — | Terbinafin hydroclorid | tuýp | 70 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 1%, >= 10gDùng ngoàiThuốc dùng ngoàiThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 59 | PP2600469173 | Thiamazol | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 59.1 | — | — | Thiamazol | Viên | 35000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 5mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 60 | PP2600469174 | Tranexamic acid | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 60.1 | — | — | Tranexamic acid | Ống | 4200 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 500mg/10ml; >= 10mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 61 | PP2600469175 | Vitamin B1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 61.1 | — | — | Vitamin B1 | ống | 1800 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 100mg/1ml x 1mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 62 | PP2600469176 | Lactulose | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 62.1 | — | — | Lactulose | Chai/lọ/ống/túi/gói | 350 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 10g/15mlUốngDung dịch uốngThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 | — | — | — | — |
| 63 | PP2600469177 | Acid salicylic + Betamethason dipropionat | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 63.1 | — | — | Acid salicylic + Betamethason dipropionat | tuýp | 150 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | (3% + 0,064%); ≥10gDùng NgoàiThuốc dùng ngoàiThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 64 | PP2600469178 | Vitamin B1 + B6 + B12 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 64.1 | — | — | Vitamin B1 + B6 + B12 | ống | 450 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | (100mg + 100mg + 1mg)/2ml; 2mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 | — | — | — | — |
| 65 | PP2600469179 | Diosmectit | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 65.1 | — | — | Diosmectit | Chai/lọ/ống/túi/gói | 2900 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 3gUốngBột pha hỗn dịch uốngThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 | — | — | — | — |
| 66 | PP2600469180 | Kali clorid 500mg | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 66.1 | — | — | Kali clorid 500mg | Viên | 5000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 500mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 | — | — | — | — |
| 67 | PP2600469181 | Tamsulosin hydroclorid | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 67.1 | — | — | Tamsulosin hydroclorid | Viên | 500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 0,4mgUốngViên nangThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 | — | — | — | — |
| 68 | PP2600469182 | Meropenem | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 68.1 | — | — | Meropenem | Chai/lọ/ống | 3000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 1gTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 69 | PP2600469183 | Methyl prednisolon | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 69.1 | — | — | Methyl prednisolon | Viên | 8000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 16mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 70 | PP2600469184 | Metoclopramid | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 70.1 | — | — | Metoclopramid | Chai/lọ/ống | 300 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 10mg/ 2ml x 2mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
| 71 | PP2600469185 | Eperison hydrochlorid | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 71.1 | — | — | Eperison hydrochlorid | Viên | 4200 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 50mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm2 | — | — | — | — |
| 72 | PP2600469186 | Methyl prednisolon | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Bệnh viện đa khoa Phố Nối | 02 ngày | 05 ngày | — |
| 72.1 | — | — | Methyl prednisolon | Chai/lọ/ống/ túi/ gói | 3900 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2025 trở đi | 40mgTiêmThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 | — | — | — | — |
Thời điểm đóng thầu
10:00
05/11/2026
Còn lại: 3 ngày 2 giờ 15 phút
Khuyến nghị việc tham dự thầu:
Khuyến nghị nhà thầu cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố gần thời điểm đóng thầu.