Tra cứu đấu thầu
🔍

Kiểm tra năng lực

Đối chiếu hồ sơ năng lực (hợp đồng tương tự) của công ty với yêu cầu trong HSMT.

Mua sắm thuốc Generic gồm 72 mặt hàng năm 2026 của bệnh viện đa khoa Phố Nối
Thông tin cơ bản
Mã TBMT
IB2600594215
Ngày đăng tải
29/10/2026 14:06
Phiên bản thay đổi
Thông tin chung của KHLCNT
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Tên dự toán mua sắm
Mua sắm thuốc Generic gồm 72 mặt hàng năm 2026 của bệnh viện đa khoa Phố Nối
Thông tin gói thầu
Tên gói thầu
Mua sắm thuốc Generic gồm 72 mặt hàng năm 2026 của bệnh viện đa khoa Phố Nối
Chủ đầu tư
Bệnh viện đa khoa Phố Nối
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện đa khoa Phố Nối
Lĩnh vực
Hàng hóa
Hình thức lựa chọn nhà thầu
Chào giá trực tuyến rút gọn
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước / Quốc tế
Trong nước
Phương thức lựa chọn nhà thầu
1 giai đoạn 1 túi hồ sơ
Thời gian thực hiện gói thầu
12 tháng
Gói thầu có nhiều phần/lô
Có
Số lượng phần (lô)
72
Thông tin chào giá
Thời điểm bắt đầu chào giá trực tuyến
04/11/2026 10:00
Thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến
05/11/2026 10:00
Hiệu lực của đơn dự thầu
60 ngày
STT Mã lô Tên lô Giá trần (VND) Bước giá (VND)
1 PP2600469115 Acetyl leucin 153.600.000 153.600
2 PP2600469116 Aciclovir 20.430.000 20.430
3 PP2600469117 Adrenalin 5.400.000 5.400
4 PP2600469118 Albumin Human 268.990.000 268.990
5 PP2600469119 Allopurinol 2.545.000 2.545
6 PP2600469120 Ambroxol hydrochloride 4.176.000 4.176
7 PP2600469121 Amoxicilin + acid clavulanic 43.400.000 43.400
8 PP2600469122 Betahistin dihydroclorid 15.925.000 15.925
9 PP2600469123 Betamethason 15.375.000 15.375
10 PP2600469124 Calci carbonat + vitamin D3 22.400.000 22.400
11 PP2600469125 Capecitabin 10.680.000 10.680
12 PP2600469126 Clindamycin 600.000 600
13 PP2600469127 Diphenhydramin hydroclorid 2.232.500 2.233
14 PP2600469128 Doxycyclin 750.000 750
15 PP2600469129 Drotaverin clohydrat 3.402.000 3.402
16 PP2600469130 Drotaverin clohydrat 11.500.000 11.500
17 PP2600469131 Dydrogesteron 22.220.000 22.220
18 PP2600469132 Fentanyl 13.643.500 13.644
19 PP2600469133 Fentanyl 14.000.000 14.000
20 PP2600469134 Fusidic acid + hydrocortison 4.788.000 4.788
21 PP2600469135 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 7.500.000 7.500
22 PP2600469136 Huyết thanh kháng uốn ván 55.763.200 55.763
23 PP2600469137 Hydrocortison 4.610.000 4.610
24 PP2600469138 Ibuprofen 44.520.000 44.520
25 PP2600469139 Insulin tác dụng trung bình, trung gian 118.300.000 118.300
26 PP2600469140 Itraconazol 7.494.000 7.494
27 PP2600469141 Ivabradin 319.500.000 319.500
28 PP2600469142 L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) 8.960.000 8.960
29 PP2600469143 Levodopa + carbidopa 17.430.000 17.430
30 PP2600469144 Lidocain hydroclodrid 19.500.000 19.500
31 PP2600469145 Enoxaparin natri 19.600.000 19.600
32 PP2600469146 Enoxaparin natri 21.850.000 21.850
33 PP2600469147 Methyl prednisolon 4.012.000 4.012
34 PP2600469148 Metronidazol 252.000 252
35 PP2600469149 Misoprostol 365.000 365
36 PP2600469150 Morphin hydroclorid 14.280.000 14.280
37 PP2600469151 Naphazolin hydroclorid 656.250 656
38 PP2600469152 Natri clorid 7.130.000 7.130
39 PP2600469153 Natri clorid 10% 4.536.000 4.536
40 PP2600469154 Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá) 4.050.000 4.050
41 PP2600469155 Nicardipin hydrochlorid 10.080.000 10.080
42 PP2600469156 Nor-epinephrin Nor- adrenalin) 3.600.000 3.600
43 PP2600469157 Nước oxy già 560.000 560
44 PP2600469158 Ondansetron hydroclorid 717.000 717
45 PP2600469159 Oxaliplatin 140.583.280 140.583
46 PP2600469160 Paracetamol 1.210.000 1.210
47 PP2600469161 Paracetamol 49.740.000 49.740
48 PP2600469162 Phenobarbital 252.000 252
49 PP2600469163 Phytomenadion (vitamin K1) 369.000 369
50 PP2600469164 Proparacain hydroclorid 425.304 425
51 PP2600469165 Propofol 43.680.000 43.680
52 PP2600469166 Propofol 20.790.000 20.790
53 PP2600469167 Salbutamol sulfat 59.400.000 59.400
54 PP2600469168 Sắt sucrose 5.976.000 5.976
55 PP2600469169 Sorbitol 1.996.000 1.996
56 PP2600469170 Spiramycin + Metronidazol 1.390.000 1.390
57 PP2600469171 Spironolacton 87.500.000 87.500
58 PP2600469172 Terbinafin hydroclorid 756.000 756
59 PP2600469173 Thiamazol 15.435.000 15.435
60 PP2600469174 Tranexamic acid 58.800.000 58.800
61 PP2600469175 Vitamin B1 1.314.000 1.314
62 PP2600469176 Lactulose 1.960.000 1.960
63 PP2600469177 Acid salicylic + Betamethason dipropionat 1.620.000 1.620
64 PP2600469178 Vitamin B1 + B6 + B12 9.450.000 9.450
65 PP2600469179 Diosmectit 11.837.800 11.838
66 PP2600469180 Kali clorid 500mg 8.925.000 8.925
67 PP2600469181 Tamsulosin hydroclorid 6.000.000 6.000
68 PP2600469182 Meropenem 68.550.000 68.550
69 PP2600469183 Methyl prednisolon 4.816.000 4.816
70 PP2600469184 Metoclopramid 285.000 285
71 PP2600469185 Eperison hydrochlorid 1.638.000 1.638
72 PP2600469186 Methyl prednisolon 62.400.000 62.400
Phạm vi cung cấp
STT Mã phần (lô) Tên phần (lô) Danh mục hàng hóa Đơn vị tính Khối lượng Ký mã hiệu Nhãn hiệu Hãng sản suất Xuất xứ cửa hàng hóa Năm sản xuất Thông số kỹ thuật Địa điểm dự án Ngày giao hàng sớm nhất Ngày giao hàng muộn nhất Yêu cầu khác
1 PP2600469115 Acetyl leucin — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
1.1 — — Acetyl leucin Chai/lọ/ống/túi/gói 6400 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 100mg/ml;Tiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
2 PP2600469116 Aciclovir — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
2.1 — — Aciclovir Viên 1800 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 800mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 — — — —
3 PP2600469117 Adrenalin — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
3.1 — — Adrenalin Ống 4500 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 1mg/ml x 1mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
4 PP2600469118 Albumin Human — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
4.1 — — Albumin Human Chai/lọ/ống/túi/gói 370 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 25g/100ml; 50mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 — — — —
5 PP2600469119 Allopurinol — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
5.1 — — Allopurinol Viên 5000 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 300mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm2 — — — —
6 PP2600469120 Ambroxol hydrochloride — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
6.1 — — Ambroxol hydrochloride Chai/lọ/ống/túi/gói 180 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 30mg/5ml; ≥ 100mlUốngThuốc hỗn dịchThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
7 PP2600469121 Amoxicilin + acid clavulanic — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
7.1 — — Amoxicilin + acid clavulanic gói 6200 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 500mg+62,5mgUốngThuôc bột/cốm/hạt pha uốngThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm2 — — — —
8 PP2600469122 Betahistin dihydroclorid — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
8.1 — — Betahistin dihydroclorid Viên 6500 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 24mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm2 — — — —
9 PP2600469123 Betamethason — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
9.1 — — Betamethason Tuýp 250 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 0,5mg/g x 30gDùng ngoàiThuốc dùng ngoàiThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm2 — — — —
10 PP2600469124 Calci carbonat + vitamin D3 — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
10.1 — — Calci carbonat + vitamin D3 Viên 16000 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 750mg + 200IUUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm2 — — — —
11 PP2600469125 Capecitabin — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
11.1 — — Capecitabin Viên 2000 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 500mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
12 PP2600469126 Clindamycin — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
12.1 — — Clindamycin Viên 300 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 300mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm2 — — — —
13 PP2600469127 Diphenhydramin hydroclorid — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
13.1 — — Diphenhydramin hydroclorid ống 2500 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 10mg/ml x 1mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
14 PP2600469128 Doxycyclin — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
14.1 — — Doxycyclin Viên 500 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 100mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 — — — —
15 PP2600469129 Drotaverin clohydrat — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
15.1 — — Drotaverin clohydrat Viên 6000 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 40mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm3 — — — —
16 PP2600469130 Drotaverin clohydrat — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
16.1 — — Drotaverin clohydrat Chai/lọ/ống/túi/gói 5000 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 40mg/2mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
17 PP2600469131 Dydrogesteron — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
17.1 — — Dydrogesteron Viên 2500 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 10mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 — — — —
18 PP2600469132 Fentanyl — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
18.1 — — Fentanyl Ống 1300 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 0,1mg/2ml x 2mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm5 — — — —
19 PP2600469133 Fentanyl — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
19.1 — — Fentanyl Ống 500 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 0.5mg/10ml x 10mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm5 — — — —
20 PP2600469134 Fusidic acid + hydrocortison — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
20.1 — — Fusidic acid + hydrocortison tuýp 120 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 2% + 1%; 15gDùng ngoàiThuốc dùng ngoàiThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
21 PP2600469135 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
21.1 — — Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) Chai/lọ/ống/túi/gói 150 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 5mg/1,5mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
22 PP2600469136 Huyết thanh kháng uốn ván — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
22.1 — — Huyết thanh kháng uốn ván Chai/lọ/ống/túi/gói 1600 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 1500IU/mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
23 PP2600469137 Hydrocortison — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
23.1 — — Hydrocortison Viên 1000 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 10mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
24 PP2600469138 Ibuprofen — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
24.1 — — Ibuprofen Chai/lọ/ống/túi/gói 700 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 20mg/ml; ≥ 100mlUốngHỗn dịch uốngThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm2 — — — —
25 PP2600469139 Insulin tác dụng trung bình, trung gian — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
25.1 — — Insulin tác dụng trung bình, trung gian Chai/lọ/ống/bút 1300 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 40IU/ml; 10mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm5 — — — —
26 PP2600469140 Itraconazol — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
26.1 — — Itraconazol viên 600 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 100mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 — — — —
27 PP2600469141 Ivabradin — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
27.1 — — Ivabradin viên 50000 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 7,5mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 — — — —
28 PP2600469142 L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
28.1 — — L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) Chai 80 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345gTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 — — — —
29 PP2600469143 Levodopa + carbidopa — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
29.1 — — Levodopa + carbidopa Viên 5000 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 250mg + 25mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
30 PP2600469144 Lidocain hydroclodrid — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
30.1 — — Lidocain hydroclodrid ống 1300 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 200mg/10mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
31 PP2600469145 Enoxaparin natri — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
31.1 — — Enoxaparin natri Bơm tiêm 280 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 4000IU/0,4mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 — — — —
32 PP2600469146 Enoxaparin natri — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
32.1 — — Enoxaparin natri Bơm tiêm 230 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 6000IU/0,6mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 — — — —
33 PP2600469147 Methyl prednisolon — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
33.1 — — Methyl prednisolon Viên 8500 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 4mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm2 — — — —
34 PP2600469148 Metronidazol — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
34.1 — — Metronidazol Viên 1000 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 250mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm2 — — — —
35 PP2600469149 Misoprostol — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
35.1 — — Misoprostol Viên 100 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 200mcgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
36 PP2600469150 Morphin hydroclorid — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
36.1 — — Morphin hydroclorid Ống 1600 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 10mg/ml x 1mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
37 PP2600469151 Naphazolin hydroclorid — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
37.1 — — Naphazolin hydroclorid lọ 250 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 0,05% x 5mlNhỏ mũiDung dịch nhỏ mũiThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
38 PP2600469152 Natri clorid — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
38.1 — — Natri clorid Chai 1000 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 0,9% x 500ml Dùng NgoàiThuốc dùng ngoàiThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
39 PP2600469153 Natri clorid 10% — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
39.1 — — Natri clorid 10% Chai/lọ/ống/túi/gói 1800 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 10%; 5mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
40 PP2600469154 Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá) — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
40.1 — — Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá) Chai 30 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 100ml: 6g + 6g + 5g + 3gTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 — — — —
41 PP2600469155 Nicardipin hydrochlorid — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
41.1 — — Nicardipin hydrochlorid Chai/lọ/ống/túi/gói 120 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 10mg/ 10ml x 10mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
42 PP2600469156 Nor-epinephrin Nor- adrenalin) — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
42.1 — — Nor-epinephrin Nor- adrenalin) Chai/lọ/ống/túi/gói 1200 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 1mg/ml x 1mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
43 PP2600469157 Nước oxy già — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
43.1 — — Nước oxy già Chai/lọ/ống/túi/gói 400 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 3%; ≥ 20mlDùng ngoàiThuốc dùng ngoàiThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
44 PP2600469158 Ondansetron hydroclorid — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
44.1 — — Ondansetron hydroclorid Chai/lọ/ống/túi/gói 300 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 2mg/ml x 4mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
45 PP2600469159 Oxaliplatin — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
45.1 — — Oxaliplatin Chai/lọ/ống 380 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 100mg/20mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 — — — —
46 PP2600469160 Paracetamol — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
46.1 — — Paracetamol Viên 500 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 150mgĐặtThuốc đặt hậu mônThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 — — — —
47 PP2600469161 Paracetamol — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
47.1 — — Paracetamol Chai/lọ/ống/túi/gói 6000 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 10mg/ml x 100mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
48 PP2600469162 Phenobarbital — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
48.1 — — Phenobarbital Viên 1000 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 100mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
49 PP2600469163 Phytomenadion (vitamin K1) — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
49.1 — — Phytomenadion (vitamin K1) Ống 300 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 1mg/1mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
50 PP2600469164 Proparacain hydroclorid — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
50.1 — — Proparacain hydroclorid Lọ 8 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 0,5% x 15mlNhỏ mắtDung dịch nhỏ mắtThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 — — — —
51 PP2600469165 Propofol — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
51.1 — — Propofol Chai/lọ/ống/túi/gói 800 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 10mg/ml; >=10mlTiêmThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
52 PP2600469166 Propofol — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
52.1 — — Propofol Chai/lọ/ống/túi/gói 900 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 10mg/ml; >=10mlTiêmThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm5 — — — —
53 PP2600469167 Salbutamol sulfat — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
53.1 — — Salbutamol sulfat Chai/lọ/ống/túi/gói 600 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 1mg/ml x 5mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
54 PP2600469168 Sắt sucrose — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
54.1 — — Sắt sucrose Chai/lọ/ống/túi/gói 120 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 100mg/5ml x 5mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm5 — — — —
55 PP2600469169 Sorbitol — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
55.1 — — Sorbitol Gói 2000 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 5gUốngThuốc bột uốngThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
56 PP2600469170 Spiramycin + Metronidazol — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
56.1 — — Spiramycin + Metronidazol Viên 1000 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 750.000 IU + 125mguốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm2 — — — —
57 PP2600469171 Spironolacton — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
57.1 — — Spironolacton Viên 28000 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 25mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 — — — —
58 PP2600469172 Terbinafin hydroclorid — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
58.1 — — Terbinafin hydroclorid tuýp 70 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 1%, >= 10gDùng ngoàiThuốc dùng ngoàiThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
59 PP2600469173 Thiamazol — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
59.1 — — Thiamazol Viên 35000 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 5mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
60 PP2600469174 Tranexamic acid — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
60.1 — — Tranexamic acid Ống 4200 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 500mg/10ml; >= 10mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
61 PP2600469175 Vitamin B1 — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
61.1 — — Vitamin B1 ống 1800 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 100mg/1ml x 1mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
62 PP2600469176 Lactulose — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
62.1 — — Lactulose Chai/lọ/ống/túi/gói 350 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 10g/15mlUốngDung dịch uốngThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 — — — —
63 PP2600469177 Acid salicylic + Betamethason dipropionat — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
63.1 — — Acid salicylic + Betamethason dipropionat tuýp 150 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi (3% + 0,064%); ≥10gDùng NgoàiThuốc dùng ngoàiThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
64 PP2600469178 Vitamin B1 + B6 + B12 — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
64.1 — — Vitamin B1 + B6 + B12 ống 450 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi (100mg + 100mg + 1mg)/2ml; 2mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 — — — —
65 PP2600469179 Diosmectit — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
65.1 — — Diosmectit Chai/lọ/ống/túi/gói 2900 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 3gUốngBột pha hỗn dịch uốngThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 — — — —
66 PP2600469180 Kali clorid 500mg — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
66.1 — — Kali clorid 500mg Viên 5000 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 500mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 — — — —
67 PP2600469181 Tamsulosin hydroclorid — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
67.1 — — Tamsulosin hydroclorid Viên 500 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 0,4mgUốngViên nangThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm1 — — — —
68 PP2600469182 Meropenem — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
68.1 — — Meropenem Chai/lọ/ống 3000 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 1gTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
69 PP2600469183 Methyl prednisolon — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
69.1 — — Methyl prednisolon Viên 8000 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 16mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
70 PP2600469184 Metoclopramid — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
70.1 — — Metoclopramid Chai/lọ/ống 300 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 10mg/ 2ml x 2mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
71 PP2600469185 Eperison hydrochlorid — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
71.1 — — Eperison hydrochlorid Viên 4200 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 50mgUốngViênThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm2 — — — —
72 PP2600469186 Methyl prednisolon — — — — — — — — — Bệnh viện đa khoa Phố Nối 02 ngày 05 ngày —
72.1 — — Methyl prednisolon Chai/lọ/ống/ túi/ gói 3900 Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu Không yêu cầu 2025 trở đi 40mgTiêmThuốc tiêmThuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật tại nhóm4 — — — —
Đang tải file, vui lòng chờ...

Thời điểm đóng thầu

10:00

05/11/2026

Còn lại: 3 ngày 2 giờ 15 phút

Khuyến nghị việc tham dự thầu:

Khuyến nghị nhà thầu cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố gần thời điểm đóng thầu.

Thời gian còn lại
0 Ngày
:
0 Giờ
:
0 Phút
:
0 Giây
Giá thấp nhất hiện tại
87.970.000 VND
Giá trần: 136.768.000 VND
Bước giá: 400.000 VND
Thông tin quá trình chào giá trực tuyến
Thời gian chào giá Giá dự thầu Thứ hạng
21/04/2026 07:59:58.45 87.970.000 1
21/04/2026 07:59:57.72 90.000.000 2
21/04/2026 07:59:53.89 92.600.000 3
21/04/2026 07:58:58.96 99.000.000 4
21/04/2026 07:58:26.34 102.000.000 5
21/04/2026 07:58:16.01 112.000.000
21/04/2026 07:57:55.62 117.600.000
21/04/2026 07:57:46.32 118.000.000
21/04/2026 07:57:15.11 119.000.000
21/04/2026 07:56:44.53 120.000.000
21/04/2026 07:55:36.36 129.600.000
21/04/2026 07:55:17.98 130.000.000
21/04/2026 07:54:39.45 130.900.000
21/04/2026 07:54:23.59 131.376.000
21/04/2026 07:34:26.45 132.600.000
21/04/2026 07:27:14.30 133.000.000
20/04/2026 18:03:42.54 133.567.000
20/04/2026 17:19:27.30 134.068.800
20/04/2026 16:26:35.41 135.200.000
20/04/2026 10:03:08.47 135.600.000
20/04/2026 08:17:16.59 136.136.136