Tra cứu đấu thầu
🔍

Kiểm tra năng lực

Đối chiếu hồ sơ năng lực (hợp đồng tương tự) của công ty với yêu cầu trong HSMT.

Sửa chữa lưới điện trung thế năm 2027 (Kim Động)
Thông tin cơ bản
Mã TBMT
IB2600595113
Ngày đăng tải
30/10/2026 09:32
Phiên bản thay đổi
Thông tin chung của KHLCNT
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Khác
Tên dự toán mua sắm
(1) TBA Đồng Lý 1; ĐZ 35kV và TBA Mai Viên 2; ĐZ 35kV và TBA Phán Thủy 2; ĐZ 35kV và TBA Trúc Cầu ReII thuộc lộ 372 E28.2; ĐZ 22kV nhánh Ngô Xá 2 - Vinh Xá và TBA Ngô Xá 2 lộ 474 E28.2; ĐZ 22kV nhánh Bùi Xá 1 và TBA Bùi Xá 1 lộ 474 E28.2; ĐZ 22kV nhánh Cống Luận 1 và TBA Cống Luận 1; ĐZ 22kV nhánh Bơm Đồng Thanh và TBA Bơm Đồng Thanh lộ 474 E28.2; (2) ĐZ 35kV và TBA Thái Hòa 1; ĐZ 35kV và TBA Thôn Sòi; ĐZ 35kV và TBA Phú Mỹ; ĐZ 35kV và TBA Khu Đông 1; ĐZ 35kV và TBA Đồng Thượng; ĐZ 35kV và TBA Động Xá 2; ĐZ 35kV và TBA Cao Xá 1; ĐZ 35kV và TBA Đống Long 2 thuộc lộ 376 E28.7; ĐZ 22kV và TBA Ninh Phúc lộ 474 E28.2; (3) ĐZ 35kV và TBA Bản Lễ; ĐZ 35kV và TBA Bình Đôi 2 thuộc lộ 371 E28.21; ĐZ 35kV và TBA Thanh Cù 2; ĐZ 35kV và TBA Duyên Yên 2 lộ 376 E28.7; ĐZ 22kV nhánh Mai Động 1; ĐZ 22kV và TBA Mai Động 5 thuộc lộ 474 E28.2; (4) TBA Phú Thịnh 2; ĐZ 22kV và TBA Phú Thịnh 1; ĐZ 22kV và TBA Thọ Vinh 4; ĐZ 22kV và TBA Thọ Vinh 1; ĐZ 22kV và TBA Phú Thịnh 6 lộ 474 E28.2; ĐZ 22kV lộ 474 E28.2; ĐZ 22kV lộ 475 E28.21; ĐZ 22kV và TBA Bệnh Viện Tâm Thần Kinh Hưng Yên lộ 475 E28.21; ĐZ 22kV và TBA Bệnh Viện Sản Nhi Hưng Yên lộ 473 E28.21
Thông tin gói thầu
Tên gói thầu
Sửa chữa lưới điện trung thế năm 2027 (Kim Động)
Chủ đầu tư
CÔNG TY ĐIỆN LỰC HƯNG YÊN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Chi tiết nguồn vốn
Chi phí SCL năm 2027
Lĩnh vực
Xây lắp
Hình thức lựa chọn nhà thầu
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước / Quốc tế
Trong nước
Phương thức lựa chọn nhà thầu
1 giai đoạn 1 túi hồ sơ
Thời gian thực hiện gói thầu
45 ngày
Cách thức dự thầu
Hình thức dự thầu
Qua mạng
Địa điểm phát hành e-HSMT
Website: https://muasamcong.mof.gov.vn
Chi phí nộp e-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận e-HSDT
Website: https://muasamcong.mof.gov.vn
Địa điểm thực hiện gói thầu

Tỉnh Hưng Yên

Thông tin dự thầu
Thời điểm đóng thầu
09/11/2026 08:00
Thời điểm mở thầu
09/11/2026 08:00
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mof.gov.vn
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
150 ngày
Số tiền bảo đảm dự thầu
115.000.000 VND (Theo Điều 20 Nghị định 214/2025/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Loại công trình
Công trình năng lượng
Thông tin quyết định phê duyệt
Số quyết định phê duyệt
6447/QĐ-PCHY
Ngày phê duyệt
30/10/2026
Cơ quan ban hành quyết định
CÔNG TY ĐIỆN LỰC HƯNG YÊN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Đang tải file, vui lòng chờ...

Thời điểm đóng thầu

08:00

09/11/2026

Còn lại: 7 ngày 7 giờ 6 phút

Khuyến nghị việc tham dự thầu:

Khuyến nghị nhà thầu cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố gần thời điểm đóng thầu.

Thời gian còn lại
0 Ngày
:
0 Giờ
:
0 Phút
:
0 Giây
Giá thấp nhất hiện tại
87.970.000 VND
Giá trần: 136.768.000 VND
Bước giá: 400.000 VND
Thông tin quá trình chào giá trực tuyến
Thời gian chào giá Giá dự thầu Thứ hạng
21/04/2026 07:59:58.45 87.970.000 1
21/04/2026 07:59:57.72 90.000.000 2
21/04/2026 07:59:53.89 92.600.000 3
21/04/2026 07:58:58.96 99.000.000 4
21/04/2026 07:58:26.34 102.000.000 5
21/04/2026 07:58:16.01 112.000.000
21/04/2026 07:57:55.62 117.600.000
21/04/2026 07:57:46.32 118.000.000
21/04/2026 07:57:15.11 119.000.000
21/04/2026 07:56:44.53 120.000.000
21/04/2026 07:55:36.36 129.600.000
21/04/2026 07:55:17.98 130.000.000
21/04/2026 07:54:39.45 130.900.000
21/04/2026 07:54:23.59 131.376.000
21/04/2026 07:34:26.45 132.600.000
21/04/2026 07:27:14.30 133.000.000
20/04/2026 18:03:42.54 133.567.000
20/04/2026 17:19:27.30 134.068.800
20/04/2026 16:26:35.41 135.200.000
20/04/2026 10:03:08.47 135.600.000
20/04/2026 08:17:16.59 136.136.136