Tra cứu đấu thầu
🔍

Kiểm tra năng lực

Đối chiếu hồ sơ năng lực (hợp đồng tương tự) của công ty với yêu cầu trong HSMT.

Gói thầu 04: mua sắm màu nhuộm xanh dạng nước phục vụ sản xuất
Thông tin cơ bản
Mã TBMT
IB2600592539
Ngày đăng tải
28/10/2026 10:30
Phiên bản thay đổi
Thông tin chung của KHLCNT
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Tên dự toán mua sắm
MUA SẮM MÀU NHUỘM XANH
Thông tin gói thầu
Tên gói thầu
Gói thầu 04: mua sắm màu nhuộm xanh dạng nước phục vụ sản xuất
Chủ đầu tư
CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ MDF VRG KIÊN GIANG
Chi tiết nguồn vốn
Vốn sản xuất kinh doanh
Lĩnh vực
Hàng hóa
Hình thức lựa chọn nhà thầu
Chào giá trực tuyến rút gọn
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước / Quốc tế
Trong nước
Phương thức lựa chọn nhà thầu
1 giai đoạn 1 túi hồ sơ
Thời gian thực hiện gói thầu
7 ngày
Thông tin chào giá
Thời điểm bắt đầu chào giá trực tuyến
03/11/2026 08:00
Thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến
04/11/2026 09:00
Giá trần
297.000.000 VND
Bước giá
891.000 VND
Hiệu lực của đơn dự thầu
30 ngày
Phạm vi cung cấp
STT Danh mục hàng hóa Đơn vị tính Khối lượng Ký mã hiệu Nhãn hiệu Hãng sản xuất Xuất xứ của hàng hóa Năm sản xuất Thông số kỹ thuật Địa điểm dự án Ngày giao hàng sớm nhất Ngày giao hàng muộn nhất Yêu cầu khác
1 MÀU NHUỘM XANH DẠNG NƯỚC KG 5500 Malachite Green liq SYNTHOPHARMA SYNTHOPHARMA CHEMICALS ẤN ĐỘ 2026 - Chỉ số màu: C.I.Basic Green 4 - Ngoại quan: Chất lỏng màu xanh lục hoặc ánh kim đỏ nâu, đồng nhất, không lắng cặn. - Hàm lượng chất màu (Dye content): ≥ 50% - Cường độ màu so với mẫu chuẩn: ≥ 95% - Sai lệch màu ΔE so với mẫu chuẩn: ≤ 1 - pH (20 – 25 °C): 1-3,5 - Tỷ trọng: 1-1,2 (g/cm3) - Độ nhớt (20 – 25 °C): ≤ 100 mPa.s - Chất không tan (acid acetic 10%): ≤ 1% - Hạn sử dụng kể từ ngày giao: ≥ 12 tháng - Độ bền nhiệt của màu trên sợi gỗ (sấy 200 °C, thử tại Chủ đầu tư): ≥ 4 giờ LÔ M, ĐƯỜNG 01, KCN THẠNH LỘC, XÃ THẠNH LỘC, AN GIANG 1 7 Thử độ bền nhiệt (chỉ tiêu 11): trước khi ký hợp đồng, nhà thầu xếp hạng thứ nhất cung cấp miễn phí tối thiểu 01 kg mẫu trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận thông báo; Chủ đầu tư thử theo hướng dẫn nội bộ QLCL/HD-32 như sau: - Pha màu: hòa tan 0,3 g màu trong nước cất, thêm nước đến đủ 250 mL, khuấy đều (dung dịch A). - Nhuộm: trộn đều 50 g dung dịch A với 7,7 g sợi gỗ khô đến khi sợi hấp thụ hết, ẩm đồng nhất. - Sấy: dàn mỏng mẫu trên giấy bạc, sấy ở 200°C; cứ mỗi 1 giờ lấy mẫu ra kiểm tra, trộn đều rồi sấy tiếp. - Kết quả: ghi thời gian đến khi sợi gỗ mất màu hoàn toàn (trở về màu vàng nâu tự nhiên của gỗ). Đạt khi ≥ 4,0 giờ. - Mẫu không đạt hoặc nhà thầu không cung cấp mẫu đúng hạn thì hồ sơ dự thầu bị đánh giá không đạt, Chủ đầu tư mời nhà thầu xếp hạng tiếp theo. - Khi giao hàng: mỗi lô kèm CoA; Chủ đầu tư lấy tối thiểu 250 mL mẫu tại van đáy của một bồn bất kỳ, thử độ bền nhiệt như trên và đo cường độ màu, ΔE so với mẫu chuẩn trước khi nhập kho. - Lô không đạt sẽ bị trả lại; nhà thầu thay thế và chịu mọi chi phí. - Thời gian thanh toán: Trong vòng 30-45 ngày kể từ ngày nhận đủ hàng hóa và chứng từ thanh toán
Đang tải file, vui lòng chờ...

Thời điểm đóng thầu

09:00

04/11/2026

Còn lại: 2 ngày 22 giờ 47 phút

Khuyến nghị việc tham dự thầu:

Khuyến nghị nhà thầu cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố gần thời điểm đóng thầu.

Thời gian còn lại
0 Ngày
:
0 Giờ
:
0 Phút
:
0 Giây
Giá thấp nhất hiện tại
87.970.000 VND
Giá trần: 136.768.000 VND
Bước giá: 400.000 VND
Thông tin quá trình chào giá trực tuyến
Thời gian chào giá Giá dự thầu Thứ hạng
21/04/2026 07:59:58.45 87.970.000 1
21/04/2026 07:59:57.72 90.000.000 2
21/04/2026 07:59:53.89 92.600.000 3
21/04/2026 07:58:58.96 99.000.000 4
21/04/2026 07:58:26.34 102.000.000 5
21/04/2026 07:58:16.01 112.000.000
21/04/2026 07:57:55.62 117.600.000
21/04/2026 07:57:46.32 118.000.000
21/04/2026 07:57:15.11 119.000.000
21/04/2026 07:56:44.53 120.000.000
21/04/2026 07:55:36.36 129.600.000
21/04/2026 07:55:17.98 130.000.000
21/04/2026 07:54:39.45 130.900.000
21/04/2026 07:54:23.59 131.376.000
21/04/2026 07:34:26.45 132.600.000
21/04/2026 07:27:14.30 133.000.000
20/04/2026 18:03:42.54 133.567.000
20/04/2026 17:19:27.30 134.068.800
20/04/2026 16:26:35.41 135.200.000
20/04/2026 10:03:08.47 135.600.000
20/04/2026 08:17:16.59 136.136.136