Tra cứu đấu thầu
🔍

Kiểm tra năng lực

Đối chiếu hồ sơ năng lực (hợp đồng tương tự) của công ty với yêu cầu trong HSMT.

Gói thầu 24.XL.SCL2027: Nâng cao khoảng cách pha -đất các vị trí Đường dây 500kV 578/Pleiku- 571/Dốc Sỏi
Thông tin cơ bản
Mã TBMT
IB2600590807
Ngày đăng tải
28/10/2026 09:20
Phiên bản thay đổi
Thông tin chung của KHLCNT
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Khác
Tên dự toán mua sắm
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu (đợt 1) thuộc Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2027 của PTC2 (điều chỉnh Gói thầu 04.VT.SCL2027)
Thông tin gói thầu
Tên gói thầu
Gói thầu 24.XL.SCL2027: Nâng cao khoảng cách pha -đất các vị trí Đường dây 500kV 578/Pleiku- 571/Dốc Sỏi
Chủ đầu tư
Công ty Truyền tải điện 2-Chi nhánh Tổng Công ty Truyền tải điện Quốc gia
Chi tiết nguồn vốn
Sửa chữa lớn năm 2027
Lĩnh vực
Xây lắp
Hình thức lựa chọn nhà thầu
Chào giá trực tuyến rút gọn
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước / Quốc tế
Trong nước
Phương thức lựa chọn nhà thầu
1 giai đoạn 1 túi hồ sơ
Thời gian thực hiện gói thầu
30 ngày
Thông tin chào giá
Thời điểm bắt đầu chào giá trực tuyến
03/11/2026 08:00
Thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến
04/11/2026 08:00
Giá trần
446.855.367 VND
Bước giá
1.000.000 VND
Hiệu lực của đơn dự thầu
90 ngày
Phạm vi công việc
Đang tải file, vui lòng chờ...

Thời điểm đóng thầu

08:00

04/11/2026

Còn lại: 3 ngày 5 giờ 43 phút

Khuyến nghị việc tham dự thầu:

Khuyến nghị nhà thầu cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố gần thời điểm đóng thầu.

Thời gian còn lại
0 Ngày
:
0 Giờ
:
0 Phút
:
0 Giây
Giá thấp nhất hiện tại
87.970.000 VND
Giá trần: 136.768.000 VND
Bước giá: 400.000 VND
Thông tin quá trình chào giá trực tuyến
Thời gian chào giá Giá dự thầu Thứ hạng
21/04/2026 07:59:58.45 87.970.000 1
21/04/2026 07:59:57.72 90.000.000 2
21/04/2026 07:59:53.89 92.600.000 3
21/04/2026 07:58:58.96 99.000.000 4
21/04/2026 07:58:26.34 102.000.000 5
21/04/2026 07:58:16.01 112.000.000
21/04/2026 07:57:55.62 117.600.000
21/04/2026 07:57:46.32 118.000.000
21/04/2026 07:57:15.11 119.000.000
21/04/2026 07:56:44.53 120.000.000
21/04/2026 07:55:36.36 129.600.000
21/04/2026 07:55:17.98 130.000.000
21/04/2026 07:54:39.45 130.900.000
21/04/2026 07:54:23.59 131.376.000
21/04/2026 07:34:26.45 132.600.000
21/04/2026 07:27:14.30 133.000.000
20/04/2026 18:03:42.54 133.567.000
20/04/2026 17:19:27.30 134.068.800
20/04/2026 16:26:35.41 135.200.000
20/04/2026 10:03:08.47 135.600.000
20/04/2026 08:17:16.59 136.136.136