Gói thầu mua sắm Vật tư y tế đinh, nẹp, vít, chỉ phẩu thuật bổ sung phục vụ công tác khám chữa bệnh chuyên khoa năm 2026
| STT | Mã lô | Tên lô | Giá trần (VND) | Bước giá (VND) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600462835 | Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 3/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 16.065.000 | 16.065 |
| 2 | PP2600462836 | Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 4/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 20 mm, PP15AA20L90 | 18.900.000 | 18.900 |
| 3 | PP2600462837 | Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 7/0, dài 75 cm, 2 kim tròn, dài 10 mm, PP05BB10 | 1.740.000 | 1.740 |
| 4 | PP2600462838 | Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS kháng khuẩn Iragacare MP số 4/0, 70cm, kim tròn SH-1 22mm, 1/2C | 22.160.250 | 22.160 |
| 5 | PP2600462839 | Cung cố định hàm nha khoa các cỡ | 3.500.000 | 3.500 |
| 6 | PP2600462840 | Đinh đàn hồi (đinh dẽo) kèm vít nắp, các cỡ. | 105.000.000 | 105.000 |
| 7 | PP2600462841 | Mũi khoan xương cho vít maxi | 7.800.000 | 7.800 |
| 8 | PP2600462842 | Mũi khoan xương cho vít maxi/mini | 14.600.000 | 14.600 |
| 9 | PP2600462843 | Mũi khoan xương cho vít mini | 7.800.000 | 7.800 |
| 10 | PP2600462844 | Mũi khoan xương vùng hàm mặt | 322.200 | 322 |
| 11 | PP2600462845 | Nẹp khóa bàn ngón | 18.000.000 | 18.000 |
| 12 | PP2600462846 | Nẹp khóa chữ T nghiêng, vít Ø 3.5mm (nẹp khóa chữ T nhỏ), các cỡ | 78.000.000 | 78.000 |
| 13 | PP2600462847 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác, phía ngoài, vít Ø2.7/3.5mm, các cỡ. | 28.800.000 | 28.800 |
| 14 | PP2600462848 | Nẹp khóa xương đòn có móc, vít Ø 3.5mm | 41.600.000 | 41.600 |
| 15 | PP2600462849 | Nẹp khóa xương đòn, trước trên, vít Ø2.7/3.5mm, các cỡ. | 50.000.000 | 50.000 |
| 16 | PP2600462850 | Nẹp L trái/ phải | 150.000.000 | 150.000 |
| 17 | PP2600462851 | Nẹp maxi 4-8 lỗ thẳng | 50.000.000 | 50.000 |
| 18 | PP2600462852 | Nẹp mini 18 lỗ | 15.000.000 | 15.000 |
| 19 | PP2600462853 | Thun liên hàm các cỡ | 1.150.000 | 1.150 |
| 20 | PP2600462854 | Vít khóa Ø 3.5mm, tự tạo ren, các cở | 30.000.000 | 30.000 |
| 21 | PP2600462855 | Vít vỏ xương Ø 3.5mm, tự tạo ren, các cở | 25.000.000 | 25.000 |
| 22 | PP2600462856 | Vít xương Maxi đường kính 2.4mm | 13.500.000 | 13.500 |
| 23 | PP2600462857 | Vít xương Mini | 150.000.000 | 150.000 |
| 24 | PP2600462858 | Vít xương xốp 4.0mm, ren toàn phần, các cỡ. | 5.600.000 | 5.600 |
| STT | Mã phần (lô) | Tên phần (lô) | Danh mục hàng hóa | Đơn vị tính | Khối lượng | Ký mã hiệu | Nhãn hiệu | Hãng sản suất | Xuất xứ cửa hàng hóa | Năm sản xuất | Thông số kỹ thuật | Địa điểm dự án | Ngày giao hàng sớm nhất | Ngày giao hàng muộn nhất | Yêu cầu khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600462835 | Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 3/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 26 mm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 1.1 | — | — | Chỉ không tan tổng hợp Trustilene (Polypropylene) số 3/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 26 mm | Tép | 300 | PP20AA26L90 | Theo nhà sản xuất | Công Ty TNHH Chỉ Phẫu Thuật CPT | Việt Nam | 2025 trở về sau | Chỉ không tan tổng hợp Trustilene (Polypropylene) số 3/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 26 mm, PP20AA26L90 | — | — | — | — |
| 2 | PP2600462836 | Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 4/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 20 mm, PP15AA20L90 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 2.1 | — | — | Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 | Tép | 300 | PP15AA17L90 | Theo nhà sản xuất | Công Ty TNHH Chỉ Phẫu Thuật CPT | Việt Nam | 2025 trở về sau | Chỉ không tan tổng hợp Trustilene (Polypropylene) số 4/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 20 mm, PP15AA20L90 | — | — | — | — |
| 3 | PP2600462837 | Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 7/0, dài 75 cm, 2 kim tròn, dài 10 mm, PP05BB10 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 3.1 | — | — | Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0 | Tép | 20 | PP05BB10 | Theo nhà sản xuất | Công Ty TNHH Chỉ Phẫu Thuật CPT | Việt Nam | 2025 trở về sau | Chỉ không tan tổng hợp Trustilene (Polypropylene) số 7/0, dài 75 cm, 2 kim tròn, dài 10 mm, PP05BB10 | — | — | — | — |
| 4 | PP2600462838 | Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS kháng khuẩn Iragacare MP số 4/0, 70cm, kim tròn SH-1 22mm, 1/2C | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 4.1 | — | — | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 4/0 dài 70cm, kim tròn, đầu tròn dài 22 mm, 1/2 vòng tròn | Tép | 150 | 3006 | Theo nhà sản xuất | Ethicon, Inc. | Mỹ | 2025 trở về sau | Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS kháng khuẩn Iragacare MP số 4/0, 70cm, kim tròn SH-1 22mm, 1/2C VCP310H | — | — | — | — |
| 5 | PP2600462839 | Cung cố định hàm nha khoa các cỡ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 5.1 | — | — | Cung cố định hàm | Bộ | 50 | Tai | Theo nhà sản xuất | Cơ sở Tài | Việt Nam | 2025 trở về sau | Kim loại tốt, các cạnh không bén, dễ uốn, cố định được hàm. Bộ gồm 2 thanh kim loại dài 14cm (±5%), 2 cuộn chỉ thép dài 55cm, 6 sợi thun đường kính 4,5mm, 1 ống nhựa mềm 4mmx3cm (±10%) | — | — | — | — |
| 6 | PP2600462840 | Đinh đàn hồi (đinh dẽo) kèm vít nắp, các cỡ. | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 6.1 | — | — | Đinh đàn hồi | Cái | 30 | 9021 | Theo nhà sản xuất | Jiangsu Angel Medical Instrument Co. Ltd. | Trung Quốc | 2025 trở về sau | - Chất liệu Titanium. - Đinh đàn hồi Ø2.0/ 2.5/ 3.0/ 3.5/ 4.0mm, dài 440mm - Vít nắp đinh cỡ L/S - Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO và CE - Xuất xứ: APEC | — | — | — | — |
| 7 | PP2600462841 | Mũi khoan xương cho vít maxi | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 7.1 | — | — | Mũi khoan xương cho vít maxi | Cái | 6 | 9018 | Theo nhà sản xuất | BioMaterials Korea, Inc. | Hàn Quốc; OECD | 2025 trở về sau | Mũi khoan xương cho vít 2.3mm, đường kính mũi khoan 1.8mm dài 105mm, chiều dài xoắn 14mm . Chất liệu thép không gỉ. | — | — | — | — |
| 8 | PP2600462842 | Mũi khoan xương cho vít maxi/mini | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 8.1 | — | — | Mũi khoan xương cho vít maxi/mini | Cái | 10 | OSD-1670-xxS OSD-18105-xxS | Theo nhà sản xuất | BioMaterials Korea, Inc | KOREA, REPUBLIC OF | 2025 trở về sau | Mũi khoan ĐK 1.6;1.8 mm, đầu mũi khoan dài từ 7->14mm. Sử dụng cho vít xương mini đk 2.0; vít maxi đk 2.3mm. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485, Xuất xứ: nhóm nước OECD, Quy cách 1 cái/túi | — | — | — | — |
| 9 | PP2600462843 | Mũi khoan xương cho vít mini | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 9.1 | — | — | Mũi khoan xương cho vít mini | Cái | 6 | 9018 | Theo nhà sản xuất | BioMaterials Korea, Inc. | Hàn Quốc; OECD | 2025 trở về sau | Mũi khoan xương cho vít 2.0mm, đường kính mũi khoan 1.6mm dài 105mm, chiều dài xoắn 14mm . Chất liệu thép không gỉ. | — | — | — | — |
| 10 | PP2600462844 | Mũi khoan xương vùng hàm mặt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 10.1 | — | — | Mũi khoan xương vùng hàm mặt | Mũi | 6 | HP703 | Theo nhà sản xuất | Ningbo Sinyuan Bur & Tool Co., Ltd (Wave Dental) | Trung Quốc | 2025 trở về sau | Mũi khoan thép tốc độ chậm sử dụng trong điều trị khoan cắt răng, phục hình răng, phẫu thuật, làm sạch lỗ sâu răng, khoan cắt xương hàm, mài tạo cùi răng - Chất liệu: thép cường lực - Hình dạng đầu mũi khoan: xoắc ốc, tròn, trụ, chóp... - Chiều dài cả mũi khoan: từ 4 → 5cm - Tương thích với tay khoan khuỷu/thẳng tốc độ chậm | — | — | — | — |
| 11 | PP2600462845 | Nẹp khóa bàn ngón | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 11.1 | — | — | Nẹp khóa nén ép xương ngón tay | Cái | 5 | 9021 | Theo nhà sản xuất | Jiangsu Angel Medical Instrument Co. Ltd. | Trung Quốc | 2025 trở về sau | - Chất liệu Titanium. - Nẹp khóa nén ép xương ngón tay chữ T, vít Ø2.0mm, thân nẹp có 3/ 4/ 5/ 6/ 7 lỗ, dài 25/ 32/ 39/ 46/ 53mm, rộng 5.0mm, dày 1.2mm - Nẹp khóa nén ép xương ngón tay chữ Y, vít Ø2.0mm, thân nẹp có 3/ 4/ 5/ 6/ 7 lỗ, dài 27/ 34/ 41/ 48/ 55mm, rộng 5.0mm, dày 1.2mm - Nẹp khóa nén ép xương ngón tay thẳng, vít Ø2.0mm, thân nẹp có 3/ 4/ 5/ 6/ 7/ 8 lỗ, dài 20/ 27/ 34/ 41/ 48/ 55mm, rộng 5.0mm, dày 1.2mm - Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO và CE - Xuất xứ: APEC | — | — | — | — |
| 12 | PP2600462846 | Nẹp khóa chữ T nghiêng, vít Ø 3.5mm (nẹp khóa chữ T nhỏ), các cỡ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 12.1 | — | — | Nẹp khóa nén ép đầu xa xương quay chữ T | Cái | 20 | 9021 | Theo nhà sản xuất | Jiangsu Angel Medical Instrument Co. Ltd. | Trung Quốc | 2025 trở về sau | - Nẹp khóa nén ép đầu xa xương quay chữ T, vít Ø3.5mm, nghiêng, trái/ phải, đầu 3 lỗ, thân nẹp có 3/ 4/ 5/ 6/ 7 lỗ, dài 53/ 64/ 75/ 86/ 97mm, rộng 10.0mm, dày 1.8mm. - Chất liệu Titanium. - Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO và CE - Xuất xứ: APEC | — | — | — | — |
| 13 | PP2600462847 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác, phía ngoài, vít Ø2.7/3.5mm, các cỡ. | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 13.1 | — | — | Nẹp khóa đầu xa xương mác | Cái | 6 | 9021 | Theo nhà sản xuất | Jiangsu Angel Medical Instrument Co. Ltd. | Trung Quốc | 2025 trở về sau | - Chất liệu Titanium. - Nẹp khóa đầu xa xương mác, vít Ø2.7/3.5mm, trái/ phải, thân nẹp có 4/ 5/ 6/ 7/ 8 lỗ, dài 83.5/ 95.5/ 107.5/ 119.5/ 131.5mm, rộng 9.5mm, dày 2.5mm - Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO và CE - Xuất xứ: APEC | — | — | — | — |
| 14 | PP2600462848 | Nẹp khóa xương đòn có móc, vít Ø 3.5mm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 14.1 | — | — | Nẹp khóa xương đòn có móc | Cái | 8 | 9021 | Theo nhà sản xuất | Jiangsu Angel Medical Instrument Co. Ltd. | Trung Quốc | 2025 trở về sau | - Nẹp khóa xương đòn có móc, vít Ø3.5mm, trái/ phải, móc dài 12mm đến 18mm, thân nẹp có 4/ 5/ 6/ 7 lỗ, dài 75/ 84/ 92/ 102mm, rộng 10.5mm, dày 3.0mm. - Chất liệu Titanium. - Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO và CE - Xuất xứ: APEC | — | — | — | — |
| 15 | PP2600462849 | Nẹp khóa xương đòn, trước trên, vít Ø2.7/3.5mm, các cỡ. | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 15.1 | — | — | Nẹp khóa xương đòn chữ S | Cái | 10 | 9021 | Theo nhà sản xuất | Jiangsu Angel Medical Instrument Co. Ltd. | Trung Quốc | 2025 trở về sau | - Chất liệu Titanium. - Nẹp khóa xương đòn chữ S, vít Ø3.5mm, trái/ phải, thân nẹp có 5/ 6/ 7/ 8/ 9/ 10 lỗ, dài 74/ 86.5/ 99.6/ 111.7/ 124.8/ 136.4mm, rộng 11.0mm, dày 3.6mm - Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO và CE - Xuất xứ: APEC | — | — | — | — |
| 16 | PP2600462850 | Nẹp L trái/ phải | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 16.1 | — | — | Nẹp chữ L | Cái | 100 | 9021 | Theo nhà sản xuất | Jiangsu Angel Medical Instrument Co. Ltd. | Trung Quốc | 2025 trở về sau | - Chất liệu Titanium. - Nẹp chữ L trái/phải, 4 lỗ, dài 16mm, rộng 4.5mm, dày 1.0mm - Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO và CE - Xuất xứ: APEC | — | — | — | — |
| 17 | PP2600462851 | Nẹp maxi 4-8 lỗ thẳng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 17.1 | — | — | Nẹp maxi 4-8 lỗ thẳng | Cái | 20 | 36.573.06 | Theo nhà sản xuất | Dimeda Instrumente Gmbh | Đức | 2025 trở về sau | 1. Cấu tạo: - Nẹp Maxi thẳng 4-8 lỗ 2. Chất liệu: Titanium 3. Kích thước: - Độ dày nẹp: 2.5mm - Khoảng cách giữa tâm 2 lỗ nẹp: 9mm - Đường kính lỗ nẹp: 2.4mm 3. TCCL: FDA, ISO 13485 | — | — | — | — |
| 18 | PP2600462852 | Nẹp mini 18 lỗ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 18.1 | — | — | Nẹp thẳng 16 lỗ | Cái | 10 | 9021 | Theo nhà sản xuất | Jiangsu Angel Medical Instrument Co. Ltd. | Trung Quốc | 2025 trở về sau | - Chất liệu Titanium. - Nẹp thẳng 16 lỗ, dài 94.5mm, rộng 4.5mm, dày 1.0mm - Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO và CE - Xuất xứ: APEC | — | — | — | — |
| 19 | PP2600462853 | Thun liên hàm các cỡ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 19.1 | — | — | Thun liên hàm | vòng | 50 | 9018 | Theo nhà sản xuất | Ortho Organizers, Inc Usa | Mỹ | 2025 trở về sau | Thun chỉnh nha liên hàm được làm từ cao su chất liệu cao với nhiều kích thước đường kính từ 3mm đến 10mm | — | — | — | — |
| 20 | PP2600462854 | Vít khóa Ø 3.5mm, tự tạo ren, các cở | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 20.1 | — | — | Vít khóa Ø3.5mm, tự tạo ren | Cái | 100 | 9021 | Theo nhà sản xuất | Jiangsu Angel Medical Instrument Co. Ltd. | Trung Quốc | 2025 trở về sau | - Vít khóa Ø3.5mm, tự tạo ren, lỗ vặn ngôi sao, dài 12/ 14/ 16/ 18/ 20/ 22/ 24/ 26/ 28/ 30/ 32/ 34/ 36/ 38/ 40/ 42/ 44/ 46/ 48/ 50/ 52/ 54/ 56/ 58/ 60mm. - Chất liệu Titanium. - Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO và CE - Xuất xứ: APEC | — | — | — | — |
| 21 | PP2600462855 | Vít vỏ xương Ø 3.5mm, tự tạo ren, các cở | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 21.1 | — | — | Vít vỏ xương Ø3.5mm, tự tạo ren | Cái | 100 | 9021 | Theo nhà sản xuất | Jiangsu Angel Medical Instrument Co. Ltd. | Trung Quốc | 2025 trở về sau | - Vít vỏ xương Ø3.5mm, tự tạo ren, lỗ vặn ngôi sao, dài 12/ 14/ 16/ 18/ 20/ 22/ 24/ 26/ 28/ 30/ 32/ 34/ 36/ 38/ 40/ 42/ 44/ 46/ 48/ 50/ 52/ 54/ 56/ 58/ 60mm. - Chất liệu Titanium. - Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO và CE - Xuất xứ: APEC | — | — | — | — |
| 22 | PP2600462856 | Vít xương Maxi đường kính 2.4mm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 22.1 | — | — | Vít xương Maxi đường kính 2.4mm | Cái | 100 | 9021 | Theo nhà sản xuất | Jeil Medical Corporation | Hàn Quốc | 2025 trở về sau | Vít đường kính 2.4mm, loại tự taro. - Chất liệu: titanium - Chiều dài các cỡ trong từ 8mm đến 14mm (Catalog trang 9) | — | — | — | — |
| 23 | PP2600462857 | Vít xương Mini | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 23.1 | — | — | Vít mini Ø2.0mm, tự tạo ren | Cái | 600 | 9021 | Theo nhà sản xuất | Jiangsu Angel Medical Instrument Co. Ltd. | Trung Quốc | 2025 trở về sau | - Chất liệu Titanium. - Vít xương mini Ø2.0mm, tự tạo ren, lỗ vặn chữ thập, dài 6/ 7/ 8/ 9/ 10mm - Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO và CE - Xuất xứ: APEC | — | — | — | — |
| 24 | PP2600462858 | Vít xương xốp 4.0mm, ren toàn phần, các cỡ. | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm y tế khu vực Đăk R lấp | Không quá 04 ngày làm việc | Không quá 07 ngày làm việc | — |
| 24.1 | — | — | Vít xương xốp Ø4.0mm, tự tạo ren | Cái | 20 | 9021 | Theo nhà sản xuất | Jiangsu Angel Medical Instrument Co. Ltd. | Trung Quốc | 2025 trở về sau | - Chất liệu Titanium. - Vít xương xốp Ø4.0mm, tự tạo ren, lỗ vặn lục giác/ ren toàn phần, dài 12/ 14/ 16/ 18/ 20/ 22/ 24/ 26/ 28/ 30/ 32/ 34/ 36/ 38/ 40/ 42/ 44/ 46/ 48/ 50/ 52/ 54/ 56/ 58/ 60mm - Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO và CE - Xuất xứ: APEC | — | — | — | — |
Thời điểm đóng thầu
09:00
03/11/2026
Còn lại: 2 ngày 16 giờ 24 phút
Khuyến nghị việc tham dự thầu:
Khuyến nghị nhà thầu cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố gần thời điểm đóng thầu.