Thuốc biệt dược gốc sử dụng phục vụ công tác khám sức khỏe định kỳ năm 2026 của Trung tâm Khám bệnh, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Quảng Trị
| STT | Mã lô | Tên lô | Giá trần (VND) | Bước giá (VND) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600464394 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 29.961.000 | 50.000 |
| 2 | PP2600464395 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) | 47.823.000 | 80.000 |
| 3 | PP2600464396 | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) | 34.020.000 | 50.000 |
| 4 | PP2600464397 | Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) | 44.260.000 | 80.000 |
| 5 | PP2600464398 | Gliclazide | 15.378.000 | 30.000 |
| 6 | PP2600464399 | Metformin hydrochlorid | 20.652.000 | 50.000 |
| 7 | PP2600464400 | Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid | 14.139.000 | 30.000 |
| 8 | PP2600464401 | Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg | 21.252.000 | 40.000 |
| 9 | PP2600464402 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 44.700.600 | 80.000 |
| 10 | PP2600464403 | Telmisartan | 29.496.000 | 50.000 |
| 11 | PP2600464404 | Trimetazidine dihydrochloride | 16.230.000 | 30.000 |
| STT | Mã phần (lô) | Tên phần (lô) | Danh mục hàng hóa | Đơn vị tính | Khối lượng | Ký mã hiệu | Nhãn hiệu | Hãng sản suất | Xuất xứ cửa hàng hóa | Năm sản xuất | Thông số kỹ thuật | Địa điểm dự án | Ngày giao hàng sớm nhất | Ngày giao hàng muộn nhất | Yêu cầu khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600464394 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Khám bệnh, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Quảng Trị | 1 ngày kể từ ngày đặt hàng | 5 ngày kể từ ngày đặt hàng | — |
| 1.1 | — | — | Exforge | Viên | 3000 | . | . | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | . | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan,5mg + 80mg,Viên nén bao phim | — | — | — | Sau khi có kết quả chào giá, nếu nhà thầu xếp hạng 1 và được đề nghị trúng thầu, nhà thầu gửi đến Trung tâm 01 bộ hồ sơ: Hồ sơ pháp lý của nhà thầu; Hồ sơ sản phẩm hàng hóa dự thầu. Bảng kê khai dữ liệu các mặt hàng dự thầu (phụ lục đính kèm) (bản PDF và bản cứng có đóng dấu nhà thầu) |
| 2 | PP2600464395 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Khám bệnh, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Quảng Trị | 1 ngày kể từ ngày đặt hàng | 5 ngày kể từ ngày đặt hàng | — |
| 2.1 | — | — | Lipitor | Viên | 3000 | . | . | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | . | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O), 20mg,Viên nén bao phim | — | — | — | Sau khi có kết quả chào giá, nếu nhà thầu xếp hạng 1 và được đề nghị trúng thầu, nhà thầu gửi đến Trung tâm 01 bộ hồ sơ: Hồ sơ pháp lý của nhà thầu; Hồ sơ sản phẩm hàng hóa dự thầu. Bảng kê khai dữ liệu các mặt hàng dự thầu (phụ lục đính kèm) (bản PDF và bản cứng có đóng dấu nhà thầu) |
| 3 | PP2600464396 | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Khám bệnh, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Quảng Trị | 1 ngày kể từ ngày đặt hàng | 5 ngày kể từ ngày đặt hàng | — |
| 3.1 | — | — | Tebonin | Viên | 3000 | . | . | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Đức | . | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus), 120mg,Viên nén bao phim | — | — | — | Sau khi có kết quả chào giá, nếu nhà thầu xếp hạng 1 và được đề nghị trúng thầu, nhà thầu gửi đến Trung tâm 01 bộ hồ sơ: Hồ sơ pháp lý của nhà thầu; Hồ sơ sản phẩm hàng hóa dự thầu. Bảng kê khai dữ liệu các mặt hàng dự thầu (phụ lục đính kèm) (bản PDF và bản cứng có đóng dấu nhà thầu) |
| 4 | PP2600464397 | Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Khám bệnh, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Quảng Trị | 1 ngày kể từ ngày đặt hàng | 5 ngày kể từ ngày đặt hàng | — |
| 4.1 | — | — | Zinnat Tab 500mg 10's | Viên | 2000 | . | . | Glaxo Operations UK Limited | Anh | . | Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil), 500mg,Viên nén bao phim | — | — | — | Sau khi có kết quả chào giá, nếu nhà thầu xếp hạng 1 và được đề nghị trúng thầu, nhà thầu gửi đến Trung tâm 01 bộ hồ sơ: Hồ sơ pháp lý của nhà thầu; Hồ sơ sản phẩm hàng hóa dự thầu. Bảng kê khai dữ liệu các mặt hàng dự thầu (phụ lục đính kèm) (bản PDF và bản cứng có đóng dấu nhà thầu) |
| 5 | PP2600464398 | Gliclazide | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Khám bệnh, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Quảng Trị | 1 ngày kể từ ngày đặt hàng | 5 ngày kể từ ngày đặt hàng | — |
| 5.1 | — | — | Diamicron MR 60mg (hoặc tương đương điều trị) | Viên | 3000 | . | . | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | . | Gliclazide, 60mg,Viên giải phóng có kiểm soát | — | — | — | Sau khi có kết quả chào giá, nếu nhà thầu xếp hạng 1 và được đề nghị trúng thầu, nhà thầu gửi đến Trung tâm 01 bộ hồ sơ: Hồ sơ pháp lý của nhà thầu; Hồ sơ sản phẩm hàng hóa dự thầu. Bảng kê khai dữ liệu các mặt hàng dự thầu (phụ lục đính kèm) (bản PDF và bản cứng có đóng dấu nhà thầu) |
| 6 | PP2600464399 | Metformin hydrochlorid | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Khám bệnh, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Quảng Trị | 1 ngày kể từ ngày đặt hàng | 5 ngày kể từ ngày đặt hàng | — |
| 6.1 | — | — | Glucophage Tab 850mg 100's | Viên | 6000 | . | . | Merck Sante s.a.s | Pháp | . | Metformin hydrochlorid, 850mg,viên nén bao phim | — | — | — | Sau khi có kết quả chào giá, nếu nhà thầu xếp hạng 1 và được đề nghị trúng thầu, nhà thầu gửi đến Trung tâm 01 bộ hồ sơ: Hồ sơ pháp lý của nhà thầu; Hồ sơ sản phẩm hàng hóa dự thầu. Bảng kê khai dữ liệu các mặt hàng dự thầu (phụ lục đính kèm) (bản PDF và bản cứng có đóng dấu nhà thầu) |
| 7 | PP2600464400 | Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Khám bệnh, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Quảng Trị | 1 ngày kể từ ngày đặt hàng | 5 ngày kể từ ngày đặt hàng | — |
| 7.1 | — | — | Glucovance 500mg/5mg | Viên | 3000 | . | . | Merck Sante s.a.s | Pháp | . | Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid, 500mg/5mg,viên nén bao phim | — | — | — | Sau khi có kết quả chào giá, nếu nhà thầu xếp hạng 1 và được đề nghị trúng thầu, nhà thầu gửi đến Trung tâm 01 bộ hồ sơ: Hồ sơ pháp lý của nhà thầu; Hồ sơ sản phẩm hàng hóa dự thầu. Bảng kê khai dữ liệu các mặt hàng dự thầu (phụ lục đính kèm) (bản PDF và bản cứng có đóng dấu nhà thầu) |
| 8 | PP2600464401 | Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Khám bệnh, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Quảng Trị | 1 ngày kể từ ngày đặt hàng | 5 ngày kể từ ngày đặt hàng | — |
| 8.1 | — | — | Coversyl 10mg | Viên | 3000 | . | . | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | . | Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg, 10mg,viên nén bao phim | — | — | — | Sau khi có kết quả chào giá, nếu nhà thầu xếp hạng 1 và được đề nghị trúng thầu, nhà thầu gửi đến Trung tâm 01 bộ hồ sơ: Hồ sơ pháp lý của nhà thầu; Hồ sơ sản phẩm hàng hóa dự thầu. Bảng kê khai dữ liệu các mặt hàng dự thầu (phụ lục đính kèm) (bản PDF và bản cứng có đóng dấu nhà thầu) |
| 9 | PP2600464402 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Khám bệnh, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Quảng Trị | 1 ngày kể từ ngày đặt hàng | 5 ngày kể từ ngày đặt hàng | — |
| 9.1 | — | — | Janumet 50mg/ 850mg | Viên | 4200 | . | . | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | . | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride, 50mg, 850mg,Viên nén bao phim | — | — | — | Sau khi có kết quả chào giá, nếu nhà thầu xếp hạng 1 và được đề nghị trúng thầu, nhà thầu gửi đến Trung tâm 01 bộ hồ sơ: Hồ sơ pháp lý của nhà thầu; Hồ sơ sản phẩm hàng hóa dự thầu. Bảng kê khai dữ liệu các mặt hàng dự thầu (phụ lục đính kèm) (bản PDF và bản cứng có đóng dấu nhà thầu) |
| 10 | PP2600464403 | Telmisartan | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Khám bệnh, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Quảng Trị | 1 ngày kể từ ngày đặt hàng | 5 ngày kể từ ngày đặt hàng | — |
| 10.1 | — | — | Micardis | Viên | 3000 | . | . | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | . | Telmisartan, 40mg,Viên nén | — | — | — | Sau khi có kết quả chào giá, nếu nhà thầu xếp hạng 1 và được đề nghị trúng thầu, nhà thầu gửi đến Trung tâm 01 bộ hồ sơ: Hồ sơ pháp lý của nhà thầu; Hồ sơ sản phẩm hàng hóa dự thầu. Bảng kê khai dữ liệu các mặt hàng dự thầu (phụ lục đính kèm) (bản PDF và bản cứng có đóng dấu nhà thầu) |
| 11 | PP2600464404 | Trimetazidine dihydrochloride | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Khám bệnh, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Quảng Trị | 1 ngày kể từ ngày đặt hàng | 5 ngày kể từ ngày đặt hàng | — |
| 11.1 | — | — | Vastarel MR 35 mg (hoặc tương đương điều trị) | Viên | 6000 | . | . | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | . | Trimetazidine dihydrochloride, 35mg,Viên nén bao phim giải phóng có biến đổi | — | — | — | Sau khi có kết quả chào giá, nếu nhà thầu xếp hạng 1 và được đề nghị trúng thầu, nhà thầu gửi đến Trung tâm 01 bộ hồ sơ: Hồ sơ pháp lý của nhà thầu; Hồ sơ sản phẩm hàng hóa dự thầu. Bảng kê khai dữ liệu các mặt hàng dự thầu (phụ lục đính kèm) (bản PDF và bản cứng có đóng dấu nhà thầu) |
Thời điểm đóng thầu
15:00
03/11/2026
Còn lại: 2 ngày 15 giờ 26 phút
Khuyến nghị việc tham dự thầu:
Khuyến nghị nhà thầu cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố gần thời điểm đóng thầu.