Tra cứu đấu thầu
🔍

Kiểm tra năng lực

Đối chiếu hồ sơ năng lực (hợp đồng tương tự) của công ty với yêu cầu trong HSMT.

HH - Máy lắc tròn để sàn
Thông tin cơ bản
Mã TBMT
IB2600594163
Ngày đăng tải
29/10/2026 13:20
Phiên bản thay đổi
Thông tin chung của KHLCNT
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Tên dự toán mua sắm
Mua sắm máy lắc tròn để sàn cho Phòng thử nghiệm Môi trường
Thông tin gói thầu
Tên gói thầu
HH - Máy lắc tròn để sàn
Chủ đầu tư
Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 3
Chi tiết nguồn vốn
Quỹ Phát triển hoạt động sự nghiệp
Lĩnh vực
Hàng hóa
Hình thức lựa chọn nhà thầu
Chào giá trực tuyến rút gọn
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước / Quốc tế
Trong nước
Phương thức lựa chọn nhà thầu
1 giai đoạn 1 túi hồ sơ
Thời gian thực hiện gói thầu
120 ngày
Thông tin chào giá
Thời điểm bắt đầu chào giá trực tuyến
04/11/2026 09:00
Thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến
05/11/2026 09:00
Giá trần
269.330.400 VND
Bước giá
550.000 VND
Hiệu lực của đơn dự thầu
30 ngày
Phạm vi cung cấp
STT Danh mục hàng hóa Đơn vị tính Khối lượng Ký mã hiệu Nhãn hiệu Hãng sản xuất Xuất xứ của hàng hóa Năm sản xuất Thông số kỹ thuật Địa điểm dự án Ngày giao hàng sớm nhất Ngày giao hàng muộn nhất Yêu cầu khác
1 Máy lắc tròn để sàn Bộ 1 VKS 75 A control Edmund-Buehler Edmund-Buehler Đức 2025 trở về sau - Chuyển động lắc: lắc tròn - Tốc độ: (30 – 200) vòng/phút; bước tăng 5 vòng/phút - Biên độ lắc: 26 mm - Tải trọng tối đa: 75 kg - Kích thước bàn lắc: (760 x 600) mm - Sức chứa: 32 Erlen 500 mL hoặc 12 Erlen 2.000 mL hoặc 06 phễu chiết 1.000 mL hoặc 10 chai duran 1000 mL hoặc 15 chai duran 500 mL. - Chế độ chạy: liên tục hoặc lập trình; màn hình cảm ứng - Nguồn điện: 100-240 V, 50/60 Hz - Kích thước máy: 1.050 x 835 x 250 mm; khối lượng: 110 kg - Kèm bàn lắc và giá Combifix VKS A với 09 thanh kẹp bọc cao su Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 3 - Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, Phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh 07 90 1. Có cam kết cung cấp đầy đủ các tài liệu (bản gốc hoặc bản sao y có công chứng) - Giấy chứng nhận chất lượng (CQ). - Giấy chứng nhận xuất xứ (CO). - Packing List/ Delivery note - Invoice xoá giá (đối với hàng hoá nhập khẩu) - Tờ khai hải quan xóa giá (đối với hàng hóa nhập khẩu). 2. Có cam kết cung cấp 02 bộ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật 3. Có cam kết cài đặt và hướng dẫn trực tiếp vận hành thiết bị tại địa điểm của Bên mời thầu 4. Thiết bị mới 100 % 5. Có cam kết thời gian giao hàng ≤ 90 ngày và thời gian thực hiện gói thầu ≤ 120 ngày 6. Thời gian tiến hành khắc phục lỗi từ khi chủ đầu tư thông báo sự cố ≤ 48 giờ 7. Có cam kết thời gian bảo hành thiết bị chính kể từ ngày hai bên ký nghiệm thu ≥ 24 tháng 8. Có cam kết ký hợp đồng bảo trì sau thời hạn bảo hành
Đang tải file, vui lòng chờ...

Thời điểm đóng thầu

09:00

05/11/2026

Còn lại: 3 ngày 7 giờ 52 phút

Khuyến nghị việc tham dự thầu:

Khuyến nghị nhà thầu cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố gần thời điểm đóng thầu.

Thời gian còn lại
0 Ngày
:
0 Giờ
:
0 Phút
:
0 Giây
Giá thấp nhất hiện tại
87.970.000 VND
Giá trần: 136.768.000 VND
Bước giá: 400.000 VND
Thông tin quá trình chào giá trực tuyến
Thời gian chào giá Giá dự thầu Thứ hạng
21/04/2026 07:59:58.45 87.970.000 1
21/04/2026 07:59:57.72 90.000.000 2
21/04/2026 07:59:53.89 92.600.000 3
21/04/2026 07:58:58.96 99.000.000 4
21/04/2026 07:58:26.34 102.000.000 5
21/04/2026 07:58:16.01 112.000.000
21/04/2026 07:57:55.62 117.600.000
21/04/2026 07:57:46.32 118.000.000
21/04/2026 07:57:15.11 119.000.000
21/04/2026 07:56:44.53 120.000.000
21/04/2026 07:55:36.36 129.600.000
21/04/2026 07:55:17.98 130.000.000
21/04/2026 07:54:39.45 130.900.000
21/04/2026 07:54:23.59 131.376.000
21/04/2026 07:34:26.45 132.600.000
21/04/2026 07:27:14.30 133.000.000
20/04/2026 18:03:42.54 133.567.000
20/04/2026 17:19:27.30 134.068.800
20/04/2026 16:26:35.41 135.200.000
20/04/2026 10:03:08.47 135.600.000
20/04/2026 08:17:16.59 136.136.136