Mua sắm công cụ, dụng cụ y tế năm 2026 của Trung tâm Y tế khu vực Cần Đước
| STT | Mã lô | Tên lô | Giá trần (VND) | Bước giá (VND) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600460150 | Bình cắm kềm, pen, kéo bằng inox | 118.000 | 118 |
| 2 | PP2600460151 | Hộp đựng gòn inox đúc y tế | 144.160 | 144 |
| 3 | PP2600460152 | Hộp inox hấp bông gòn | 980.000 | 980 |
| 4 | PP2600460153 | Mâm inox dụng cụ y tế | 571.200 | 571 |
| 5 | PP2600460154 | Dây điện tim 03 cần | 3.283.200 | 3.283 |
| 6 | PP2600460155 | Dây nối Sp02 trẻ em | 5.040.000 | 5.040 |
| 7 | PP2600460156 | Bộ bóng Ambu sơ sinh | 189.000 | 189 |
| 8 | PP2600460157 | Xe đẩy inox 2 tầng | 6.400.000 | 6.400 |
| 9 | PP2600460158 | Túi cứu thương | 285.600 | 286 |
| 10 | PP2600460159 | Đèn đọc phim y khoa 1 cửa | 1.500.000 | 1.500 |
| 11 | PP2600460160 | Xe đẩy bệnh nhân ngồi | 4.410.000 | 4.410 |
| 12 | PP2600460161 | Săng mổ | 1.515.000 | 1.515 |
| 13 | PP2600460162 | Hộp đựng bơm tiêm đã qua sử dụng an toàn bằng nhựa | 4.175.000 | 4.175 |
| 14 | PP2600460163 | Bông cầm máu SPONGEL | 1.058.400 | 1.058 |
| 15 | PP2600460164 | Lưỡi cưa cắt bột | 2.400.000 | 2.400 |
| STT | Mã phần (lô) | Tên phần (lô) | Danh mục hàng hóa | Đơn vị tính | Khối lượng | Ký mã hiệu | Nhãn hiệu | Hãng sản suất | Xuất xứ cửa hàng hóa | Năm sản xuất | Thông số kỹ thuật | Địa điểm dự án | Ngày giao hàng sớm nhất | Ngày giao hàng muộn nhất | Yêu cầu khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600460150 | Bình cắm kềm, pen, kéo bằng inox | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Y tế Khu vực Cần Đước | 1 ngày | 3 ngày | — |
| 1.1 | — | — | Bình cắm kềm, pen, kéo bằng inox | Cái | 2 | - | - | - | - | - | Kích thước: 5x16cm inox 304 | — | — | — | — |
| 2 | PP2600460151 | Hộp đựng gòn inox đúc y tế | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Y tế Khu vực Cần Đước | 1 ngày | 3 ngày | — |
| 2.1 | — | — | Hộp đựng gòn inox đúc y tế | Cái | 2 | - | - | - | - | - | Kích thước khoảng 8-10 x 6-8cm | — | — | — | — |
| 3 | PP2600460152 | Hộp inox hấp bông gòn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Y tế Khu vực Cần Đước | 1 ngày | 3 ngày | — |
| 3.1 | — | — | Hộp inox hấp bông gòn | Cái | 2 | - | - | - | - | - | Kích thước khoảng 13-14 x 16-17 | — | — | — | — |
| 4 | PP2600460153 | Mâm inox dụng cụ y tế | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Y tế Khu vực Cần Đước | 1 ngày | 3 ngày | — |
| 4.1 | — | — | Mâm inox dụng cụ y tế | Cái | 4 | - | - | - | - | - | Kích thước khoảng 22-23 x 17-18 x 2-2.5 | — | — | — | — |
| 5 | PP2600460154 | Dây điện tim 03 cần | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Y tế Khu vực Cần Đước | 1 ngày | 3 ngày | — |
| 5.1 | — | — | Dây điện tim 03 cần | Sợi | 2 | - | - | - | - | - | Tương thích với máy điện tim Nihon Kohden | — | — | — | — |
| 6 | PP2600460155 | Dây nối Sp02 trẻ em | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Y tế Khu vực Cần Đước | 1 ngày | 3 ngày | — |
| 6.1 | — | — | Dây nối Sp02 trẻ em | Sợi | 3 | - | - | - | - | - | Tương thích với Máy SPO2 hiệu Acare | — | — | — | — |
| 7 | PP2600460156 | Bộ bóng Ambu sơ sinh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Y tế Khu vực Cần Đước | 1 ngày | 3 ngày | — |
| 7.1 | — | — | Bộ bóng Ambu sơ sinh | Cái | 1 | - | - | - | - | - | - | — | — | — | — |
| 8 | PP2600460157 | Xe đẩy inox 2 tầng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Y tế Khu vực Cần Đước | 1 ngày | 3 ngày | — |
| 8.1 | — | — | Xe đẩy inox 2 tầng | Cái | 4 | - | - | - | - | - | Kích thước: dài 50-60cm x rộng 30-40cm x cao 65-75cm | — | — | — | — |
| 9 | PP2600460158 | Túi cứu thương | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Y tế Khu vực Cần Đước | 1 ngày | 3 ngày | — |
| 9.1 | — | — | Túi cứu thương | Cái | 2 | - | - | - | - | - | Kích thước: dài 30-35cm x cao 20-21cm x rộng 20-21cm | — | — | — | — |
| 10 | PP2600460159 | Đèn đọc phim y khoa 1 cửa | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Y tế Khu vực Cần Đước | 1 ngày | 3 ngày | — |
| 10.1 | — | — | Đèn đọc phim y khoa 1 cửa | Cái | 1 | - | - | - | - | - | Đèn led ánh sáng trắng | — | — | — | — |
| 11 | PP2600460160 | Xe đẩy bệnh nhân ngồi | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Y tế Khu vực Cần Đước | 1 ngày | 3 ngày | — |
| 11.1 | — | — | Xe đẩy bệnh nhân ngồi | Cái | 3 | - | - | - | - | - | Chất liệu: Nhựa cao cấp, Vải, Khung (Hợp kim). Tải trọng tối đa: 100-120kg. Kích thước: 90-95cm x 20-25cm x 80-90cm | — | — | — | — |
| 12 | PP2600460161 | Săng mổ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Y tế Khu vực Cần Đước | 1 ngày | 3 ngày | — |
| 12.1 | — | — | Săng mổ | Cái | 505 | - | - | - | - | - | Kích thước: 50x50cm | — | — | — | — |
| 13 | PP2600460162 | Hộp đựng bơm tiêm đã qua sử dụng an toàn bằng nhựa | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Y tế Khu vực Cần Đước | 1 ngày | 3 ngày | — |
| 13.1 | — | — | Hộp đựng bơm tiêm đã qua sử dụng an toàn bằng nhựa | Cái | 167 | - | - | - | - | - | Dung tích 6.8L: Kích thước 32x13.5x30.5cm | — | — | — | — |
| 14 | PP2600460163 | Bông cầm máu SPONGEL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Y tế Khu vực Cần Đước | 1 ngày | 3 ngày | — |
| 14.1 | — | — | Bông cầm máu SPONGEL | Miếng | 20 | - | - | - | - | - | Kích thước: 80-82x50-52x10-12mm. | — | — | — | — |
| 15 | PP2600460164 | Lưỡi cưa cắt bột | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Trung tâm Y tế Khu vực Cần Đước | 1 ngày | 3 ngày | — |
| 15.1 | — | — | Lưỡi cưa cắt bột | Cái | 2 | - | - | - | - | - | Tương thích với máy Ruijin | — | — | — | — |
Thời điểm đóng thầu
15:00
30/10/2026
Còn lại: 0 ngày 4 giờ 18 phút
Khuyến nghị việc tham dự thầu:
Khuyến nghị nhà thầu cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố gần thời điểm đóng thầu.