Tra cứu đấu thầu
🔍

Kiểm tra năng lực

Đối chiếu hồ sơ năng lực (hợp đồng tương tự) của công ty với yêu cầu trong HSMT.

Gói thầu TV-17:Giám sát thi công xây dựng
Thông tin cơ bản
Mã TBMT
IB2600586166
Ngày đăng tải
22/10/2026 15:13
Phiên bản thay đổi
Thông tin chung của KHLCNT
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Đầu tư phát triển
Tên dự toán mua sắm
Dự án Đường tuần tra biên giới trên địa bàn Quân khu 9, Dự án thành phần 2: Từ khu vực Mốc 290 đến khu vực Mốc 294 và từ khu vực Mốc 301 đến khu vực Mốc 305, tỉnh An Giang
Thông tin gói thầu
Tên gói thầu
Gói thầu TV-17:Giám sát thi công xây dựng
Chủ đầu tư
Bộ Tư lệnh Quân khu 9
Chi tiết nguồn vốn
NSNN
Lĩnh vực
Tư vấn
Hình thức lựa chọn nhà thầu
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước / Quốc tế
Trong nước
Phương thức lựa chọn nhà thầu
1 giai đoạn 2 túi hồ sơ
Thời gian thực hiện gói thầu
900 ngày
Cách thức dự thầu
Hình thức dự thầu
Qua mạng
Địa điểm phát hành e-HSMT
Website: https://muasamcong.mof.gov.vn
Chi phí nộp e-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận e-HSDT
Website: https://muasamcong.mof.gov.vn
Địa điểm thực hiện gói thầu

Xã Vĩnh Điều, Tỉnh An Giang

Xã Giang Thành, Tỉnh An Giang

Thông tin dự thầu
Thời điểm đóng thầu
09/11/2026 08:15
Thời điểm mở thầu
09/11/2026 08:15
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mof.gov.vn
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
90 ngày
Hình thức đảm bảo dự thầu
Cam kết
Thông tin quyết định phê duyệt
Số quyết định phê duyệt
2070/QĐ-QK
Ngày phê duyệt
22/10/2026
Cơ quan ban hành quyết định
Bộ Tư lệnh Quân khu 9
Đang tải file, vui lòng chờ...

Thời điểm đóng thầu

08:15

09/11/2026

Còn lại: 7 ngày 8 giờ 20 phút

Khuyến nghị việc tham dự thầu:

Khuyến nghị nhà thầu cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố gần thời điểm đóng thầu.

Thời gian còn lại
0 Ngày
:
0 Giờ
:
0 Phút
:
0 Giây
Giá thấp nhất hiện tại
87.970.000 VND
Giá trần: 136.768.000 VND
Bước giá: 400.000 VND
Thông tin quá trình chào giá trực tuyến
Thời gian chào giá Giá dự thầu Thứ hạng
21/04/2026 07:59:58.45 87.970.000 1
21/04/2026 07:59:57.72 90.000.000 2
21/04/2026 07:59:53.89 92.600.000 3
21/04/2026 07:58:58.96 99.000.000 4
21/04/2026 07:58:26.34 102.000.000 5
21/04/2026 07:58:16.01 112.000.000
21/04/2026 07:57:55.62 117.600.000
21/04/2026 07:57:46.32 118.000.000
21/04/2026 07:57:15.11 119.000.000
21/04/2026 07:56:44.53 120.000.000
21/04/2026 07:55:36.36 129.600.000
21/04/2026 07:55:17.98 130.000.000
21/04/2026 07:54:39.45 130.900.000
21/04/2026 07:54:23.59 131.376.000
21/04/2026 07:34:26.45 132.600.000
21/04/2026 07:27:14.30 133.000.000
20/04/2026 18:03:42.54 133.567.000
20/04/2026 17:19:27.30 134.068.800
20/04/2026 16:26:35.41 135.200.000
20/04/2026 10:03:08.47 135.600.000
20/04/2026 08:17:16.59 136.136.136