| 1 |
CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP |
Gói số 1: Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Lò hơi số 1 |
Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Lò hơi số 1 |
Phi tư vấn
|
23,365,140,868
VND
|
Chi phí SXKD |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
10
tháng
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 2 |
CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP |
Gói số 2:Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Hệ thống khói gió lò 1 |
Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Hệ thống khói gió lò 1 |
Phi tư vấn
|
40,449,495,230
VND
|
Chi phí SXKD |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
10
tháng
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 3 |
CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP |
Gói số 3: Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1 |
Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Hệ thống vận chuyển và thải tro bay lò 1 |
Phi tư vấn
|
8,301,169,093
VND
|
Chi phí SXKD |
Chào hàng cạnh tranh
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
10
tháng
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 4 |
CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP |
Gói số 4: Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Hệ thống cấp đá vôi lò 1 |
Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Hệ thống cấp đá vôi lò 1 |
Phi tư vấn
|
5,737,360,997
VND
|
Chi phí SXKD |
Chào hàng cạnh tranh
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
10
tháng
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 5 |
CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP |
Gói số 5: Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Hệ thống thổi bụi đuôi lò 1 |
Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Hệ thống thổi bụi đuôi lò 1 |
Phi tư vấn
|
14,834,790,847
VND
|
Chi phí SXKD |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
10
tháng
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 6 |
CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP |
Gói số 6: Cung cấp vật tư phục vụ sửa chữa Bản thể Tuabin tổ máy 1 và Hệ thống phát điện tổ máy 1 |
Cung cấp vật tư phục vụ sửa chữa Bản thể Tuabin tổ máy 1 và Hệ thống phát điện tổ máy 1 |
Hàng hóa
|
80,224,812,503
VND
|
Chi phí SXKD |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
10
tháng
|
Không áp dụng
|
—
|
| 7 |
CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP |
Gói số 7: Cung cấp dịch vụ sửa chữa Bản thể Tuabin tổ máy 1 và Hệ thống phát điện tổ máy 1 |
Cung cấp dịch vụ sửa chữa Bản thể Tuabin tổ máy 1 và Hệ thống phát điện tổ máy 1 |
Phi tư vấn
|
9,340,020,593
VND
|
Chi phí SXKD |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
10
tháng
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 8 |
CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP |
Gói số 8: Cung cấp dịch vụ vận chuyển, sửa chữa rotor trung áp và chuyên gia giám sát, sửa chữa, hiệu chỉnh Tuabin, máy phát tổ máy 1 |
Cung cấp dịch vụ vận chuyển, sửa chữa rotor trung áp và chuyên gia giám sát, sửa chữa, hiệu chỉnh Tuabin, máy phát tổ máy 1 |
Phi tư vấn
|
54,831,115,323
VND
|
Chi phí SXKD |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
10
tháng
|
Không áp dụng
|
—
|
| 9 |
CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP |
Gói số 9: Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Hệ thống nước cấp và gia nhiệt cao áp, Hệ thống nước ngưng và gia nhiệt hạ áp, tạo chân không, Hệ thống nước làm mát tuần hoàn kín tổ máy 1 |
Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Hệ thống nước cấp và gia nhiệt cao áp, Hệ thống nước ngưng và gia nhiệt hạ áp, tạo chân không, Hệ thống nước làm mát tuần hoàn kín tổ máy 1 |
Phi tư vấn
|
30,425,817,910
VND
|
Chi phí SXKD |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
10
tháng
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 10 |
CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP |
Gói số 10: Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Hệ thống dầu bôi trơn, dầu EH tổ máy 1 |
Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Hệ thống dầu bôi trơn, dầu EH tổ máy 1 |
Phi tư vấn
|
2,109,036,961
VND
|
Chi phí SXKD |
Chào hàng cạnh tranh
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
10
tháng
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 11 |
CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP |
Gói số 11: Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Hệ thống kích từ tổ máy 1 |
Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Hệ thống kích từ tổ máy 1 |
Phi tư vấn
|
2,923,026,367
VND
|
Chi phí SXKD |
Chào hàng cạnh tranh
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
10
tháng
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 12 |
CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP |
Gói số 12: Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Máy biến áp chính (220kV) và thiết bị nguồn điện T1, Máy biến áp tự dùng (220kV) và thiết bị nguồn điện TD91 |
Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Máy biến áp chính (220kV) và thiết bị nguồn điện T1, Máy biến áp tự dùng (220kV) và thiết bị nguồn điện TD91 |
Phi tư vấn
|
1,966,249,797
VND
|
Chi phí SXKD |
Chào hàng cạnh tranh
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
10
tháng
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 13 |
CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP |
Gói số 13:Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Hệ thống điện 6,6kV tổ máy 1, Hệ thống điện 0,4kV tổ máy 1, Hệ thống điện 6,6kV dùng chung OA, OB |
Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Hệ thống điện 6,6kV tổ máy 1, Hệ thống điện 0,4kV tổ máy 1, Hệ thống điện 6,6kV dùng chung OA, OB |
Phi tư vấn
|
28,537,402,309
VND
|
Chi phí SXKD |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
10
tháng
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 14 |
CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP |
Gói số 14:Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Hệ thống điện một chiều và UPS tổ máy 1 |
Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Hệ thống điện một chiều và UPS tổ máy 1 |
Phi tư vấn
|
7,421,453,341
VND
|
Chi phí SXKD |
Chào hàng cạnh tranh
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
10
tháng
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 15 |
CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP |
Gói số 15: Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Hệ thống cấp hóa chất tổ 1 |
Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Hệ thống cấp hóa chất tổ 1 |
Phi tư vấn
|
1,938,144,869
VND
|
Chi phí SXKD |
Chào hàng cạnh tranh
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
10
tháng
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 16 |
CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP |
Gói số 16: Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Hệ thống van Bypass |
Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa Hệ thống van Bypass |
Phi tư vấn
|
17,220,643,508
VND
|
Chi phí SXKD |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
10
tháng
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|
| 17 |
CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP |
Gói số 17: Cung cấp thiết bị van của bản thể Lò hơi, Khói gió, Tuabin |
Cung cấp thiết bị van của bản thể Lò hơi, Khói gió, Tuabin |
Hàng hóa
|
16,268,764,337
VND
|
Chi phí SXKD |
Đấu thầu rộng rãi
|
Một giai đoạn một túi hồ sơ
|
90 ngày |
Quý IV/2026
|
Đơn giá cố định
|
10
tháng
|
Không áp dụng
|
Đã có TBMT
|